Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

A.S. Gubbio 1910 - SS Arezzo · 21.02.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
0 : 2
90+2’
1 : 1
(Hraiech S.) Djankpata H.
change-icon
86’
1 : 1
85’
0 : 2
83’
0 : 2
goals-icon
De Col F. (Iaccarino G.)
78’
0 : 2
goals-icon
Di Chiara G. (Righetti S.)
(Murru N.) Tentardini A.
change-icon
78’
1 : 1
(Rosaia G.) Carraro F.
change-icon
78’
1 : 1
70’
0 : 2
goals-icon
Arena A. (Pattarello E.)
70’
0 : 2
goals-icon
Cianci P. (Ravasio)
70’
0 : 2
goals-icon
Varela Djamanca M. (Tavernelli C.)
65’
1 : 1
(Ghirardello T.) Mastropietro F.
change-icon
61’
1 : 1
(Zallu F.) Di Massimo A.
change-icon
61’
1 : 1
59’
0 : 2
55’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
16’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

51%
Sở hữu bóng
49%
5
Tổng số cú sút
4
2
Những cú sút vào khung thành
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
SS Arezzo SS Arezzo
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
SS Arezzo SS Arezzo
#
Bàn thắng
  • 19 La Mantia A. La Mantia A.
    5
  • 21 Carraro F. Carraro F.
    4
  • 81 Tommasini C. Tommasini C.
    3
  • 73 Ghirardello T. Ghirardello T.
    3
  • 15 Signorini A. Signorini A.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Pattarello E. Pattarello E.
    13
  • 71 Cianci P. Cianci P.
    12
  • 21 Tavernelli C. Tavernelli C.
    10
  • 91 Ravasio Ravasio
    9
  • 72 Cortesi M. Cortesi M.
    6

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Sự kiện trận đấu

Arezzo đã từng thắng 5 trận trong 8 trận đã đấu với AS Gubbio 1910.

Trong 8 lần gặp nhau gần đây, AS Gubbio 1910 đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Arezzo thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-5 nghiêng về phía Arezzo.

Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của AS Gubbio 1910) và 2-0 (sân của Arezzo).

Ở Giải Serie C, Bảng B, AS Gubbio 1910 đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng AS Gubbio 1910 ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu A.S. Gubbio 1910 vs SS Arezzo trong Ý Giải Serie C, Bảng B sẽ bắt đầu vào 21.02 lúc 08:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu A.S. Gubbio 1910 SS Arezzo bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

A.S. Gubbio 1910

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy A.S. Gubbio 1910 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

A.S. Gubbio 1910

3 / 10 của trận đấu cuối cùng A.S. Gubbio 1910 in Giải Serie C, Bảng B kết thúc trong thất bại

SS Arezzo

6 / 10 của trận đấu cuối cùng SS Arezzo trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

SS Arezzo

6 / 10 của trận đấu cuối cùng SS Arezzo trong Giải Serie C, Bảng B kết thúc với chiến thắng của cô ấy

SS Arezzo

4 / 8 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie C, Bảng B

A.S. Gubbio 1910

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi A.S. Gubbio 1910 không thua

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Serie C 25/26, Group B
# Đội T Dim T V Đ B
1
SS Arezzo SS Arezzo 36 80 24 8 4 64:24
2
Ascoli Calcio 1898 Ascoli Calcio 1898 36 77 23 8 5 63:23
3
Ravenna FC 1913 Ravenna FC 1913 36 73 22 7 7 50:30
7
A.S.D. Pineto Calcio A.S.D. Pineto Calcio 36 50 13 11 12 42:45
8
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 36 48 11 15 10 31:32
9
Ternanacio Ternanacio 36 48 14 11 11 44:40
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:30

Thứ Bảy 21 tháng 2 2026
Trọng tài
Leone Domenico Ý
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
SS Arezzo SS Arezzo
Thống Kê Chính
51%
Sở hữu bóng
49%
5
Tổng số cú sút
4
2
Những cú sút vào khung thành
3
3
Đá phạt góc
3
2
Thẻ vàng
4
Cú sút
5
Tổng số cú sút
4
2
Những cú sút vào khung thành
3
3
Sút xa khung thành
1
Tấn công
3
Đá phạt góc
3
Phòng thủ
2
Thẻ vàng
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
SS Arezzo SS Arezzo
#
Bàn thắng
  • 19 La Mantia A. La Mantia A.
    5
  • 21 Carraro F. Carraro F.
    4
  • 81 Tommasini C. Tommasini C.
    3
  • 73 Ghirardello T. Ghirardello T.
    3
  • 15 Signorini A. Signorini A.
    2
  • 77 Minta A. Minta A.
    2
  • 11 Mastropietro F. Mastropietro F.
    2
  • 10 Di Massimo A. Di Massimo A.
    2
  • 6 Varone I. Varone I.
    2
  • 5 Di Bitonto A. Di Bitonto A.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Pattarello E. Pattarello E.
    13
  • 71 Cianci P. Cianci P.
    12
  • 21 Tavernelli C. Tavernelli C.
    10
  • 91 Ravasio Ravasio
    9
  • 72 Cortesi M. Cortesi M.
    6
  • 11 Varela Djamanca M. Varela Djamanca M.
    4
  • 24 Chierico L. Chierico L.
    3
  • 6 Renzi A. Renzi A.
    2
  • 7 Guccione F. Guccione F.
    2
  • 17 Ionita A. Ionita A.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close