Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Arges Pitesti - Botosani · 13.12.2025

Superliga

Superliga

Vòng 20
Th 7 13 thg 12 2025 - 10:00
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
0 : 1
goals-icon
Ferreira A. (Ongenda H.)
90’
0 : 1
goals-icon
David G. (Bordeianu M.)
(Matos R.) Tchassem F.
change-icon
87’
1 : 0
80’
0 : 1
goals-icon
Bodisteanu S. (Mailat S.)
(Tofan C.) Seto T.
change-icon
79’
1 : 0
69’
0 : 1
goals-icon
Lopez E. (Dumiter I.)
69’
0 : 1
goals-icon
Cimpanu G. (Mitrov Z.)
(Blagaic J.) Radescu I.
change-icon
63’
1 : 0
60’
0 : 1
50’
1 : 0
0 : 0
(Moldoveanu R.) Pirvu Y.
change-icon
46’
1 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.96
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.03
37%
Sở hữu bóng
63%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Arges Pitesti Arges Pitesti
Botosani Botosani
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Arges Pitesti Arges Pitesti
Botosani Botosani
#
Bàn thắng
  • 21 Bettaieb A. Bettaieb A.
    11
  • 17 Matos R. Matos R.
    10
  • 99 Moldoveanu R. Moldoveanu R.
    4
  • 3 Sadriu L. Sadriu L.
    3
  • 27 Sierra R. Sierra R.
    3
#
Bàn thắng
  • 7 Mailat S. Mailat S.
    15
  • 26 Ongenda H. Ongenda H.
    7
  • 25 Kovtalyuk M. Kovtalyuk M.
    6
  • 41 Dumiter I. Dumiter I.
    5
  • 11 Mitrov Z. Mitrov Z.
    5

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi ACS Champions FC Arges chơi trên sân nhà, ACS Champions FC Arges đã thắng 0 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Botosani thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-2 nghiêng về phía FC Botosani.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, ACS Champions FC Arges đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Botosani thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-6 nghiêng về phía FC Botosani.

Bạn có biết rằng ACS Champions FC Arges ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng FC Botosani ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

ACS Champions FC Arges đã không thể thắng trong 4 trận đấu với FC Botosani gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Superliga (România) sắp tới giữa Arges Pitesti và Botosani sẽ diễn ra vào 13.12 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Arges Pitesti v Botosani và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Arges Pitesti

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Arges Pitesti trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Arges Pitesti

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Arges Pitesti in Superliga kết thúc trong thất bại

Botosani

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Botosani trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Botosani

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Botosani trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Botosani

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Superliga

Arges Pitesti

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Arges Pitesti trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
5
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București 30 52 14 10 6 42:28
6
Arges Pitesti Arges Pitesti 30 50 15 5 10 37:28
7
FCSB FCSB 30 46 13 7 10 48:40
8
UTA Arad UTA Arad 30 43 11 10 9 39:44
9
Botosani Botosani 30 42 11 9 10 37:29
10
Otelul Galati Otelul Galati 30 41 11 8 11 39:32
Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București 10 39 3 4 3 13:12
5
RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI 10 34 1 3 6 8:14
6
Arges Pitesti Arges Pitesti 10 32 1 4 5 6:10
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Otelul Galati Otelul Galati 9 35 4 2 3 17:15
4
Botosani Botosani 9 33 3 3 3 13:17
5
Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc 9 33 5 2 2 11:8
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 13 tháng 12 2025
România

România, Mioveni,

Stadionul Mioveni

Trọng tài
Andrei Florin România

Đội hình

Arges Pitesti Arges Pitesti
Botosani Botosani
Thống Kê Chính
0.96
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.03
37%
Sở hữu bóng
63%
9
Tổng số cú sút
15
2
Những cú sút vào khung thành
2
50% 110/219
Đường chuyền
280/398 70%
4
Đá phạt góc
6
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
9
Tổng số cú sút
15
2
Những cú sút vào khung thành
2
0.85
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.02
3
Sút xa khung thành
6
7
Cú sút trong Vùng
5
2
Cú sút ngoài Vùng
10
4
Các cú đánh bị chặn
7
2
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
50% 110/219
Đường chuyền
280/398 70%
29% 21/73
Đường Chuyền Dài
26/75 35%
43% 46/107
Đường chuyền ở phần ba cuối
89/144 62%
1.2
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.52
33% 8/24
Chuyền bóng
1/14 7%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
3
Ngoại vi
2
13
Đá phạt
13
4
Đá phạt góc
6
37
Ném biên
21
Phòng thủ
13
Fouls
13
1
Thẻ vàng
1
60
Trận đấu tay đôi thắng
51
54% 13/24
Tranh bóng
13/24 54%
10
Cắt bóng
5
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
2
0.02
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.85
0.02
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.85

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Arges Pitesti Arges Pitesti
Botosani Botosani
#
Bàn thắng
  • 21 Bettaieb A. Bettaieb A.
    11
  • 17 Matos R. Matos R.
    10
  • 99 Moldoveanu R. Moldoveanu R.
    4
  • 3 Sadriu L. Sadriu L.
    3
  • 27 Sierra R. Sierra R.
    3
  • 11 Pirvu Y. Pirvu Y.
    3
  • 30 Martins C. Martins C.
    3
  • 15 Garutti G. Garutti G.
    1
  • 16 Radescu I. Radescu I.
    1
  • 23 Borta F. Borta F.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Mailat S. Mailat S.
    15
  • 26 Ongenda H. Ongenda H.
    7
  • 25 Kovtalyuk M. Kovtalyuk M.
    6
  • 41 Dumiter I. Dumiter I.
    5
  • 11 Mitrov Z. Mitrov Z.
    5
  • 9 Cimpanu G. Cimpanu G.
    4
  • 10 Bodisteanu S. Bodisteanu S.
    2
  • 30 Tiganasu A. Tiganasu A.
    1
  • 6 Suta R. Suta R.
    1
  • 67 Papa E. Papa E.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close