Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Áchdod - Hapoel Ashkelon · 29.04.2018

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Áchdod Áchdod
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Áchdod Áchdod
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon
#
Bàn thắng
  • 18 Mauricio Mauricio
    6
  • 10 Kinda G. Kinda G.
    4
  • 19 Eleke B. Eleke B.
    4
  • 99 Inbrum L. Inbrum L.
    4
  • 10 Biton D. Biton D.
    3
#
Bàn thắng
  • 45 Oremus M. Oremus M.
    7
  • 7 Ayala T. Ayala T.
    3
  • Ajai G. Ajai G.
    2
  • 16 Gabay D. Gabay D.
    2
  • 7 Benbenishti S. Benbenishti S.
    2

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
5
Bnei Sakhnin Bnei Sakhnin 33 38 10 8 15 32:47
4
Maccabi Haifa Maccabi Haifa 33 38 10 8 15 38:39
6
Áchdod Áchdod 33 28 6 10 17 29:48
7
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon 33 21 4 9 20 23:51
8
Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre 33 20 6 4 23 26:67
Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
11
Hapoel Ra'anana Hapoel Ra'anana 26 24 6 6 14 23:40
10
Maccabi Haifa Maccabi Haifa 26 25 6 7 13 26:33
12
Áchdod Áchdod 26 21 4 9 13 22:39
13
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon 26 17 3 8 15 19:39
14
Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre 26 12 4 2 20 19:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:30

Chủ Nhật 29 tháng 4 2018
Israel

Israel, Ashdod,

Yud-Alef Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Áchdod Áchdod
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon
#
Bàn thắng
  • 18 Mauricio Mauricio
    6
  • 10 Kinda G. Kinda G.
    4
  • 19 Eleke B. Eleke B.
    4
  • 99 Inbrum L. Inbrum L.
    4
  • 10 Biton D. Biton D.
    3
  • 15 Ben Zaken T. Ben Zaken T.
    2
  • 26 Bitton A. Bitton A.
    2
  • 4 Genev V. Genev V.
    1
  • 92 Jakobovich Y. Jakobovich Y.
    1
  • 26 David D. David D.
    1
#
Bàn thắng
  • 45 Oremus M. Oremus M.
    7
  • 7 Ayala T. Ayala T.
    3
  • Ajai G. Ajai G.
    2
  • 16 Gabay D. Gabay D.
    2
  • 7 Benbenishti S. Benbenishti S.
    2
  • 99 Smiljanic M. Smiljanic M.
    1
  • 8 Jovanovic B. Jovanovic B.
    1
  • 77 Raly O. Raly O.
    1
  • 10 Tzemah T. Tzemah T.
    1
  • 28 Lugasi M. Lugasi M.
    1

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close