Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Maccabi Netanya - Hapoel Ashkelon · 03.03.2018

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon
#
Bàn thắng
  • 91 Saba D. Saba D.
    24
  • 99 Levi E. Levi E.
    10
  • 8 Kougbenya D. Kougbenya D.
    6
  • 50 Keita A. Keita A.
    5
  • 51 Avraham A. Avraham A.
    3
#
Bàn thắng
  • 45 Oremus M. Oremus M.
    7
  • 7 Ayala T. Ayala T.
    3
  • Ajai G. Ajai G.
    2
  • 16 Gabay D. Gabay D.
    2
  • 7 Benbenishti S. Benbenishti S.
    2

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
4
Hapoel Haifa Hapoel Haifa 36 62 17 11 8 48:39
5
Maccabi Netanya Maccabi Netanya 36 58 16 10 10 59:54
6
Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv 36 49 13 10 13 47:41
Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
6
Áchdod Áchdod 33 28 6 10 17 29:48
7
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon 33 21 4 9 20 23:51
8
Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre 33 20 6 4 23 26:67
Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
4
Hapoel Haifa Hapoel Haifa 26 52 15 7 4 36:21
5
Maccabi Netanya Maccabi Netanya 26 45 12 9 5 43:29
6
Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv 26 40 11 7 8 32:26
12
Áchdod Áchdod 26 21 4 9 13 22:39
13
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon 26 17 3 8 15 19:39
14
Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre 26 12 4 2 20 19:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:10

Thứ Bảy 03 tháng 3 2018
Israel

Israel, Netanya,

Netanya Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon
#
Bàn thắng
  • 91 Saba D. Saba D.
    24
  • 99 Levi E. Levi E.
    10
  • 8 Kougbenya D. Kougbenya D.
    6
  • 50 Keita A. Keita A.
    5
  • 51 Avraham A. Avraham A.
    3
  • 31 Heubach T. Heubach T.
    2
  • 8 Safuri R. Safuri R.
    2
  • 18 Glazer D. Glazer D.
    1
  • 25 Tiram D. Tiram D.
    1
  • 2 Kahlon V. Kahlon V.
    1
#
Bàn thắng
  • 45 Oremus M. Oremus M.
    7
  • 7 Ayala T. Ayala T.
    3
  • Ajai G. Ajai G.
    2
  • 16 Gabay D. Gabay D.
    2
  • 7 Benbenishti S. Benbenishti S.
    2
  • 99 Smiljanic M. Smiljanic M.
    1
  • 8 Jovanovic B. Jovanovic B.
    1
  • 77 Raly O. Raly O.
    1
  • 10 Tzemah T. Tzemah T.
    1
  • 28 Lugasi M. Lugasi M.
    1

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close