Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Asteras Tripolis - Ergotelis · 27.02.2019

Cúp Hy Lạp

Cúp Hy Lạp

Th 4 27 thg 2 2019 - 10:15
Hoàn thành
4
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Asteras Tripolis Asteras Tripolis
Ergotelis Ergotelis
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Asteras Tripolis Asteras Tripolis
Ergotelis Ergotelis
#
Bàn thắng
  • 21 Aravidis C. Aravidis C.
    4
  • 6 Valiente J. Valiente J.
    3
  • 11 Fernandez Gracia M. Fernandez Gracia M.
    3
  • 12 Martinez Ortega A. Martinez Ortega A.
    2
  • 12 Tsilianidis K. Tsilianidis K.
    2
#
Bàn thắng
  • 20 Iatroudis G. Iatroudis G.
    5
  • 28 Efford J. Efford J.
    2
  • 33 Rovithis M. Rovithis M.
    1
  • 38 Tselios I. Tselios I.
    1
  • 23 Boutsakis G. Boutsakis G.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Cúp Hy Lạp

Sự kiện trận đấu

Ergotelis đã không thể thắng trong 3 trận đấu với Asteras Tripolis gần đây nhất.

Kết quả lượt đi là: Ergotelis - Asteras Tripolis 0-1.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Asteras Tripolis và Ergotelis là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Asteras Tripolis wins 1st half in 27% of their matches, Ergotelis in 24% of their matches.

Asteras Tripolis wins 27% of halftimes, Ergotelis wins 24%.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Gr. 4
# Đội T Dim T V Đ B
1
P.A.O.K. P.A.O.K. 3 7 2 1 0 9:2
2
Ergotelis Ergotelis 3 4 1 1 1 5:5
3
Aris Aris 3 4 1 1 1 5:5
Gr. 6
# Đội T Dim T V Đ B
1
Asteras Tripolis Asteras Tripolis 3 9 3 0 0 7:1
2
Apollon Smyrni Apollon Smyrni 3 4 1 1 1 7:3
3
Trikala Trikala 3 2 0 2 1 2:3
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:15

Thứ Tư 27 tháng 2 2019
Hy Lạp

Hy Lạp, Tripoli,

Theodoros Kolokotronis Stadium

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Asteras Tripolis Asteras Tripolis
Ergotelis Ergotelis
#
Bàn thắng
  • 21 Aravidis C. Aravidis C.
    4
  • 6 Valiente J. Valiente J.
    3
  • 11 Fernandez Gracia M. Fernandez Gracia M.
    3
  • 12 Martinez Ortega A. Martinez Ortega A.
    2
  • 12 Tsilianidis K. Tsilianidis K.
    2
  • 20 Kaltsas N. Kaltsas N.
    2
  • 7 Bastianos G. Bastianos G.
    2
  • 33 Manias M. Manias M.
    1
  • 11 Douvikas A. Douvikas A.
    1
  • 10 Rolle M. Rolle M.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Iatroudis G. Iatroudis G.
    5
  • 28 Efford J. Efford J.
    2
  • 33 Rovithis M. Rovithis M.
    1
  • 38 Tselios I. Tselios I.
    1
  • 23 Boutsakis G. Boutsakis G.
    1
  • 99 Kapnidis A. Kapnidis A.
    1
  • 88 Dimitris Grontis Dimitris Grontis
    1
  • 10 Bourselis A. Bourselis A.
    1
  • 33 Kiliaras G. Kiliaras G.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Cúp Hy Lạp

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close