Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Asteras Vlachioti - Levadiakos · 13.02.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
72’
1 : 2
69’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
40’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
5
Thẻ vàng
4
Khác
4
Đá phạt góc
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Asteras Vlachioti Asteras Vlachioti
Levadiakos Levadiakos
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Asteras Vlachioti Asteras Vlachioti
Levadiakos Levadiakos
#
Bàn thắng
  • 9 Budnik I. Budnik I.
    6
  • 10 Shokolarov S. Shokolarov S.
    3
  • 7 Batrovic V. Batrovic V.
    3
  • Flensborg J. Flensborg J.
    3
  • 15 Sidorenco E. Sidorenco E.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Nili Nili
    11
  • 9 Mytidis N. Mytidis N.
    10
  • 11 Poletto L. Poletto L.
    9
  • 22 Tzimopoulos T. Tzimopoulos T.
    5
  • 7 Doumtsios K. Doumtsios K.
    5

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng APO Levadiakos FC ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

AE Asteras Vlachioti đã không ghi bàn 4 trận trong 7 trận đấu sân nhà ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

APO Levadiakos FC đã không ghi bàn 2 trận trong 7 trận đấu sân khách ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

AE Asteras Vlachioti wins 1st half in 5% of their matches, APO Levadiakos FC in 39% of their matches.

AE Asteras Vlachioti wins 5% of halftimes, APO Levadiakos FC wins 39%.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Levadiakos Levadiakos 32 72 22 6 4 68:19
2
Kallithea Kallithea 32 65 19 8 5 46:19
3
Kalamata Kalamata 32 61 19 7 6 51:20
12
Diagoras Rodos Diagoras Rodos 32 36 9 9 14 22:36
13
Asteras Vlachioti Asteras Vlachioti 32 35 9 8 15 32:38
14
Panathinaikos II Panathinaikos II 32 34 9 7 16 30:40
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:45

Chủ Nhật 13 tháng 2 2022
Kỷ luật
5
Thẻ vàng
4
Khác
4
Đá phạt góc
5

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Asteras Vlachioti Asteras Vlachioti
Levadiakos Levadiakos
#
Bàn thắng
  • 9 Budnik I. Budnik I.
    6
  • 10 Shokolarov S. Shokolarov S.
    3
  • 7 Batrovic V. Batrovic V.
    3
  • Flensborg J. Flensborg J.
    3
  • 15 Sidorenco E. Sidorenco E.
    2
  • 8 Fourlanos S. Fourlanos S.
    2
  • 2 Anastasopoulos E. Anastasopoulos E.
    2
  • Bouzas V. Bouzas V.
    1
  • 80 Tasioulis D. Tasioulis D.
    1
  • 51 Grachov G. Grachov G.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Nili Nili
    11
  • 9 Mytidis N. Mytidis N.
    10
  • 11 Poletto L. Poletto L.
    9
  • 22 Tzimopoulos T. Tzimopoulos T.
    5
  • 7 Doumtsios K. Doumtsios K.
    5
  • 10 Vrakas G. Vrakas G.
    4
  • 26 Barbosa Barbosa
    4
  • 27 Moutinho T. Moutinho T.
    3
  • 32 Konstantinidis D. Konstantinidis D.
    2
  • 37 Linardos P. Linardos P.
    2

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close