Getafe - Athletic Bilbao · 05.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Getafe CF và Athletic Bilbao khi Getafe CF chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Getafe CF và Athletic Bilbao là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Getafe CF chơi trên sân nhà, Getafe CF đã thắng 5 trận, có 10 trận hòa trong khi Athletic Bilbao thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-19 nghiêng về phía Getafe CF.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây, Getafe CF đã thắng 10 trận, có 18 trận hòa trong khi Athletic Bilbao thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 48-37 nghiêng về phía Athletic Bilbao.
Trận thắng gần đây nhất của Getafe CF trước Athletic Bilbao trên sân nhà là ở năm 2019.
Cho xem nhiều hơn
Getafe
Athletic Bilbao
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Getafe
Athletic Bilbao
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Getafe và Athletic Bilbao, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 05.04 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Getafe trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Getafe in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Athletic Bilbao trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Athletic Bilbao trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Getafe trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 53:48 |
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 8 |
|
38 | 50 | 12 | 14 | 12 | 41:44 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 43:55 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 05 tháng 4 2026Tây Ban Nha, Getafe,
Coliseum Alfonso Pérez
Sự tham dự
7749Đội hình
Getafe
-
Bordalas P.
-
Valverde E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Satriano M.
Phía trước
|
8.5 | 90 | 1 | 1.07 | 1 | 0.02 | 2 | 8/18(44%) | - | - |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 27/36(75%) | - | - |
|
Vazquez L.
Phía trước
|
7.7 | 67 | 1 | 0.59 | - | - | 3 | 5/10(50%) | - | - |
|
Williams N.
Phía trước
|
7.3 | 45 | - | - | - | 0.34 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Yeray
Hậu vệ
|
7.3 | 64 | - | - | - | 0.02 | - | 49/53(92%) | - | - |
|
Martin M.
Tiền vệ
|
7.2 | 23 | - | - | 1 | 0.48 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Romero Z.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.14 | - | - | 1 | 15/25(60%) | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.28 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 20/28(71%) | - | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 8/27(30%) | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
7 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
6.8 | 82 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | 1 | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 31/41(76%) | - | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 51/59(86%) | - | - |
|
Boselli S.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 11/20(55%) | 1 | - |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 10/20(50%) | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.44 | - | 0.2 | 2 | 20/25(80%) | - | - |
|
Sannadi M.
Phía trước
|
6.4 | 19 | - | 0.07 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.12 | 1 | 14/18(78%) | 1 | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
6.3 | 26 | - | - | - | 0.04 | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
6.3 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 83/91(91%) | - | - |
|
Liso A.
Phía trước
|
6.2 | 81 | - | 0.09 | - | - | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
6.2 | 71 | - | - | - | 0.02 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 16/25(64%) | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 48/55(87%) | 1 | - |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | 0.01 | - | - | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Rico D.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vazquez L.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.76 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Liso A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.24 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Satriano M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.97 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Romero Z.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sannadi M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Williams I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boselli S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rico D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yeray
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Williams I.
Phía trước
|
6 | 16/25(64%) | - | - | - | 0.03 | 4/12(33%) | 44 | - | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Vazquez L.
Phía trước
|
4 | 5/10(50%) | - | 1 | - | - | 2/4(50%) | 18 | - | - | - | - | 1 |
|
Williams N.
Phía trước
|
4 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.34 | 6/8(75%) | 44 | - | 1/5(20%) | 6/12(50%) | 1 | 1 |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
3 | 20/25(80%) | - | 1 | - | 0.2 | 8/12(67%) | 41 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
3 | 8/11(73%) | 1 | - | - | 0.28 | 6/7(86%) | 16 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Liso A.
Phía trước
|
2 | 10/12(83%) | - | - | - | - | 6/6(100%) | 29 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Martin M.
Tiền vệ
|
2 | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 0.48 | 2/2(100%) | 15 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Romero Z.
Hậu vệ
|
2 | 15/25(60%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 41 | 3/11(27%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sannadi M.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Satriano M.
Phía trước
|
2 | 8/18(44%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 4/12(33%) | 42 | - | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
1 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.12 | 7/9(78%) | 34 | 3/4(75%) | - | - | 1 | 1 |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
1 | 48/55(87%) | - | - | - | 0.1 | 14/17(82%) | 86 | 4/5(80%) | 1/5(20%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Boselli S.
Hậu vệ
|
1 | 11/20(55%) | 1 | - | - | 0.11 | 6/13(46%) | 44 | 1/7(14%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
1 | 31/41(76%) | - | - | - | 0.04 | 12/17(71%) | 50 | 6/8(75%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
1 | 10/20(50%) | - | - | - | 0.02 | 2/7(29%) | 55 | 1/7(14%) | 1/4(20%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
1 | 83/91(91%) | - | - | - | 0.05 | 10/15(67%) | 98 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
1 | 27/36(75%) | - | - | - | 0.24 | 9/14(64%) | 52 | 2/3(67%) | 3/7(43%) | - | 1 | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
1 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 19 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
1 | 51/59(86%) | - | - | - | 0.03 | 9/13(69%) | 80 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
- | 18/26(69%) | - | - | - | 0.04 | 4/10(40%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 25 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 25 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
- | 23/32(72%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 39 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
- | 19/26(73%) | - | - | - | 0.01 | 1/6(17%) | 29 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Rico D.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | 20/28(71%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 44 | 5/13(38%) | - | - | - | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
- | 8/27(30%) | - | - | - | - | - | 36 | 7/26(27%) | - | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Yeray
Hậu vệ
|
- | 49/53(92%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 64 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Satriano M.
Phía trước
|
23 | 4/8(50%) | 9/15(60%) | 1 | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Williams N.
Phía trước
|
15 | - | 7/15(47%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Boselli S.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 4/11(36%) | 1 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
12 | 3/5(60%) | 2/7(29%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 2/8(25%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
10 | 2/5(40%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | 3 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Liso A.
Phía trước
|
8 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Martin M.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez L.
Phía trước
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Romero Z.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Yeray
Hậu vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sannadi M.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Rico D.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Soria D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 7 | 1 |
|
Simon U.
Thủ môn
|
-0.02 | 3 | 1.98 | 2 | - | 8 | 3 |