Trung Quốc - Úc U17 · 19.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Không có dữ liệu có sẵn
Thống kê từ 2026 mùa của U17 AFC Asian Cup
Trung Quốc
Úc U17
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Trung Quốc
Úc U17
Phỏng đoán
Trận đấu Trung Quốc vs Úc U17 trong Châu Á U17 AFC Asian Cup sẽ bắt đầu vào 19.05 lúc 14:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Trung Quốc Úc U17 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 4 của trận đấu cuối cùng Trung Quốc trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 4 của trận đấu cuối cùng Trung Quốc trong U17 AFC Asian Cup, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 3 của trận đấu cuối cùng Úc U17 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 3 của trận đấu cuối cùng Úc U17 trong U17 AFC Asian Cup, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 4 of last matches in all competitions Trung Quốc played with a score of 0:0
2 / 4 of last matches in U17 AFC Asian Cup Trung Quốc played with a score of 0:0
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 8:3 |
| 2 |
|
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:3 |
| 3 |
|
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 5:0 |
| 2 |
|
2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 4:2 |
| 3 |
|
2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0:7 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Ba 19 tháng 5 2026Ả Rập Xê-út, Jeddah,
King Abdullah Sports City Hall Stadium
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Không có dữ liệu có sẵn
Thống kê từ 2026 mùa của U17 AFC Asian Cup
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kutleshi B.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.16 | - | 0.19 | 2 | 60/68(88%) | - | - |
|
Gerald A.
Phía trước
|
6.7 | 21 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Oliveira H.
Phía trước
|
5.7 | 77 | - | - | - | 0.01 | - | 14/21(67%) | - | - |
|
Kuang Z.
Phía trước
|
5.5 | 71 | - | 0.01 | - | - | 1 | 7/11(64%) | 1 | - |
|
Becvinovski L.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | 0.04 | - | - | - | - |
|
Liu Z.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kutleshi B.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Gerald A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Kuang Z.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Becvinovski L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Liu Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveira H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gerald A.
Phía trước
|
4 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Kutleshi B.
Hậu vệ
|
2 | 60/68(88%) | - | - | - | 0.19 | 16/19(84%) | 86 | 7/8(88%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kuang Z.
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 21 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Oliveira H.
Phía trước
|
1 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 36 | - | - | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Becvinovski L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | 0.04 | - | 5 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Liu Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kutleshi B.
Hậu vệ
|
10 | 4/6(67%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Kuang Z.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Oliveira H.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Becvinovski L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gerald A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Liu Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|