Úc U17 - Ấn Độ · 06.05.2026
Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Không có dữ liệu có sẵn
Thống kê từ 2026 mùa của U17 AFC Asian Cup
Sự kiện trận đấu
Ấn Độ đã không thể thắng trong 10 trận gần đây nhất.
Ấn Độ đã để lọt lưới tất cả các trận trong 10 trận gần nhất.
Úc U17
Ấn Độ
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Úc U17
Ấn Độ
Phỏng đoán
Trận đấu U17 AFC Asian Cup (Châu Á) sắp tới giữa Úc U17 và Ấn Độ sẽ diễn ra vào 06.05 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Úc U17 v Ấn Độ và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Úc U17 không vẽ
2 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong U17 AFC Asian Cup Úc U17 không vẽ
2 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ấn Độ không vẽ
2 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong U17 AFC Asian Cup Ấn Độ không vẽ
2 / 3 of last matches Úc U17 in all competitions scored at least 1 goal
2 / 3 of last matches Úc U17 in U17 AFC Asian Cup scored at least 1 goal
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 5:0 |
| 2 |
|
2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 4:2 |
| 3 |
|
2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0:7 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Tư 06 tháng 5 2026Ả Rập Xê-út, Jeddah,
King Abdullah Sports City Training Stadium Pitch C
Đội hình
Úc U17
Ấn Độ
-
1 Rajrup Sarkar
Thủ môn -
4 Shubham Poonia
Hậu vệ -
5 Korou Meitei Konthoujam
Hậu vệ -
13 R Lawmsangzuala
Hậu vệ -
16 Md Aimaan Bin
Hậu vệ -
6 Moosa Ashiq
Tiền vệ -
7 Azlaan Shah Kh
Tiền vệ -
10 Dallalmuon Gangte
Tiền vệ -
20 Gunleiba Wangkheirakpam
Tiền vệ -
23 Wangkhem Denny Singh
Tiền vệ -
9 Washington Singh Ngangom
Phía trước
-
21 Manashjyoti Baruah
Thủ môn -
22 Alok Nishad
Thủ môn -
14 Abhishek Kumar
Hậu vệ -
3 Indra Rana Magar
Hậu vệ -
2 Lesvin Rebelo
Hậu vệ -
15 Yuvraj Sandeep Kadam
Tiền vệ -
8 Nitishkumar Meitei Yengkhom
Tiền vệ -
18 Adil Aman Alungal
Tiền vệ -
12 Raj Singh Wahengbam
Phía trước -
17 Rahan Ahmed
Phía trước -
19 Heeranganba Seram
Phía trước -
11 Diamond Singh Thokchom
-
Veart T.
-
Fernandes B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Không có dữ liệu có sẵn
Thống kê từ 2026 mùa của U17 AFC Asian Cup
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Becvinovski L.
Phía trước
|
7.9 | 78 | 1 | 0.71 | - | 0.12 | 2 | 10/13(77%) | - | - |
|
Oliveira H.
Phía trước
|
7.9 | 90 | 1 | 0.2 | - | 0.23 | 6 | 28/33(85%) | - | - |
|
Gerald A.
Phía trước
|
7.1 | 63 | - | 0.19 | - | 0.04 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Kutleshi B.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.13 | - | 0.02 | 4 | 55/61(90%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Oliveira H.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.36 | 2 | 3 | - | 1 | 5 |
|
Kutleshi B.
Hậu vệ
|
4 | 1 | 0.02 | 2 | 1 | 3 | 4 | - |
|
Becvinovski L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.94 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Gerald A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gerald A.
Phía trước
|
7 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.04 | 8/11(73%) | 38 | 1/1(100%) | - | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Oliveira H.
Phía trước
|
6 | 28/33(85%) | 1 | - | - | 0.23 | 21/24(88%) | 56 | - | 1/4(25%) | - | 3 | 1 |
|
Kutleshi B.
Hậu vệ
|
4 | 55/61(90%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 76 | 3/5(60%) | - | - | 3 | - |
|
Becvinovski L.
Phía trước
|
3 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.12 | 5/8(63%) | 26 | - | 4/6(67%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gerald A.
Phía trước
|
12 | 2/2(100%) | 5/10(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Oliveira H.
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kutleshi B.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Becvinovski L.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|