Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Úc - Việt Nam · 27.01.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Mooy A.) Jeggo J.
change-icon
81’
5 : 0
(Boyle M.) Tilio M.
change-icon
81’
5 : 0
(Goodwin C.) McGree R.
goals-icon
76’
4 : 0
(Rogic T.) McGree R.
change-icon
74’
4 : 0
(Ryan M.) Goodwin C.
goals-icon
72’
3 : 0
71’
2 : 1
goals-icon
Tran M. (Hung Dung D.)
(MacLaren J.) Duke M.
change-icon
66’
3 : 0
(Leckie M.) Goodwin C.
change-icon
66’
3 : 0
63’
2 : 1
61’
2 : 1
2 : 0
46’
2 : 1
goals-icon
Nguyen V. (Xuan Truong L.)
46’
2 : 1
goals-icon
Nguyen T. (Le V.)
Hiệp 1
(Leckie M.) Rogic T.
goals-icon
45+3’
2 : 0
45’
2 : 0
34’
1 : 1
(Rogic T.) MacLaren J.
goals-icon
30’
1 : 0
24’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

65%
Sở hữu bóng
35%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
7
6
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
4
1
Ảnh bị chặn
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Úc Úc
Việt Nam Việt Nam
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Úc Úc
Việt Nam Việt Nam
#
Bàn thắng
  • 29 MacLaren J. MacLaren J.
    7
  • 15 Souttar H. Souttar H.
    6
  • 15 Duke M. Duke M.
    5
  • 7 Leckie M. Leckie M.
    4
  • 22 Taggart A. Taggart A.
    3
#
Bàn thắng
  • 22 Tien Linh N. Tien Linh N.
    8
  • 19 Quang Hai N. Quang Hai N.
    3
  • 3 Que Ngoc H. Que Ngoc H.
    2
  • 13 Hồ T. Hồ T.
    2
  • 10 Cong Phuong N. Cong Phuong N.
    1

Thống kê từ 19-22 mùa của Vòng loại World Cup, khu vực châu Á

Bảng xếp hạng

Qualification, AFC, Round 2, Group B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Úc Úc 8 24 8 0 0 28:2
2
Kuwait Kuwait 8 14 4 2 2 19:7
3
Jordan Jordan 8 14 4 2 2 13:3
Qualification, AFC, Round 3, Group B
# Đội T Dim T V Đ B
2
Nhật Bản Nhật Bản 10 22 7 1 2 12:4
3
Úc Úc 10 15 4 3 3 15:9
4
Oman Club Oman Club 10 14 4 2 4 11:10
5
Trung Quốc Trung Quốc 10 6 1 3 6 9:19
6
Việt Nam Việt Nam 10 4 1 1 8 8:19
Qualification, AFC, Round 2, Group G
# Đội T Dim T V Đ B
1
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất 8 18 6 0 2 23:7
2
Việt Nam Việt Nam 8 17 5 2 1 13:5
3
Malaysia Malaysia 8 12 4 0 4 10:12
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

04:10

Thứ Năm 27 tháng 1 2022
Trọng tài
Ko Hyung-Jin Hàn Quốc

Sự tham dự

27740
65%
Sở hữu bóng
35%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
7
6
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
4
1
Ảnh bị chặn
1
2
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
4
Fouls
7
1
Thẻ vàng
2
Khác
9
Ném phạt thành công
7
6
Đá phạt góc
5
3
Ngoại vi
2
16
Ném biên
15

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Úc Úc
Việt Nam Việt Nam
#
Bàn thắng
  • 29 MacLaren J. MacLaren J.
    7
  • 15 Souttar H. Souttar H.
    6
  • 15 Duke M. Duke M.
    5
  • 7 Leckie M. Leckie M.
    4
  • 22 Taggart A. Taggart A.
    3
  • 7 Irvine J. Irvine J.
    3
  • 10 Boyle M. Boyle M.
    3
  • 13 Mooy A. Mooy A.
    2
  • 7 Mabil A. Mabil A.
    2
  • 70 Hrustic A. Hrustic A.
    2
#
Bàn thắng
  • 22 Tien Linh N. Tien Linh N.
    8
  • 19 Quang Hai N. Quang Hai N.
    3
  • 3 Que Ngoc H. Que Ngoc H.
    2
  • 13 Hồ T. Hồ T.
    2
  • 10 Cong Phuong N. Cong Phuong N.
    1
  • 17 Vũ T. Vũ T.
    1
  • 8 Tran M. Tran M.
    1
  • 20 Phan V. Phan V.
    1
  • 2 Duy Manh D. Duy Manh D.
    1
  • 6 Nguyen T. Nguyen T.
    1

Thống kê từ 19-22 mùa của Vòng loại World Cup, khu vực châu Á

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close