Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Áo - Georgia · 05.09.2017

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

60%
Sở hữu bóng
40%
Tấn công
16
Tổng số mũi chích ngừa
11
2
Những cú sút vào khung thành
4
7
Sút xa khung thành
3
7
Ảnh bị chặn
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Áo Áo
Georgia Georgia
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Áo Áo
Georgia Georgia
#
Bàn thắng
  • 89 Arnautovic M. Arnautovic M.
    3
  • 21 Schaub L. Schaub L.
    3
  • 21 Janko M. Janko M.
    2
  • 13 Hinteregger M. Hinteregger M.
    2
  • 20 Sabitzer M. Sabitzer M.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Qazaishvili V. Qazaishvili V.
    3
  • 7 Ananidze J. Ananidze J.
    1
  • 9 Kacharava N. Kacharava N.
    1
  • 20 Merebashvili G. Merebashvili G.
    1
  • 17 Okriashvili T. Okriashvili T.
    1

Thống kê từ 15-17 mùa của Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu

Bảng xếp hạng

Qualification, UEFA, Group D
# Đội T Dim T V Đ B
3
Wales Wales 10 17 4 5 1 13:6
2
Cộng hòa Ireland Cộng hòa Ireland 10 19 5 4 1 12:6
4
Áo Áo 10 15 4 3 3 14:12
5
Georgia Georgia 10 5 0 5 5 8:14
6
Moldova Moldova 10 2 0 2 8 4:23
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Ba 05 tháng 9 2017
Áo

Áo, Vienna,

Ernst Happel Stadion

60%
Sở hữu bóng
40%
Tấn công
16
Tổng số mũi chích ngừa
11
2
Những cú sút vào khung thành
4
7
Sút xa khung thành
3
7
Ảnh bị chặn
4
3
Thủ môn cứu thua
1
Kỷ luật
10
Fouls
13
2
Thẻ vàng
1
Khác
14
Ném phạt thành công
10
8
Đá phạt góc
3
20
Ném biên
18

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Áo Áo
Georgia Georgia
#
Bàn thắng
  • 89 Arnautovic M. Arnautovic M.
    3
  • 21 Schaub L. Schaub L.
    3
  • 21 Janko M. Janko M.
    2
  • 13 Hinteregger M. Hinteregger M.
    2
  • 20 Sabitzer M. Sabitzer M.
    2
  • 9 Burgstaller G. Burgstaller G.
    1
  • 20 Harnik M. Harnik M.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Qazaishvili V. Qazaishvili V.
    3
  • 7 Ananidze J. Ananidze J.
    1
  • 9 Kacharava N. Kacharava N.
    1
  • 20 Merebashvili G. Merebashvili G.
    1
  • 17 Okriashvili T. Okriashvili T.
    1
  • 81 Gvilia V. Gvilia V.
    1

Thống kê từ 15-17 mùa của Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close