Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ba Lan - Kazakhstan · 04.09.2017

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

57%
Sở hữu bóng
43%
Tấn công
20
Tổng số mũi chích ngừa
3
5
Những cú sút vào khung thành
1
9
Sút xa khung thành
2
1
Thủ môn cứu thua
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ba Lan Ba Lan
Kazakhstan Kazakhstan
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ba Lan Ba Lan
Kazakhstan Kazakhstan
#
Bàn thắng
  • 9 Lewandowski R. Lewandowski R.
    16
  • 11 Grosicki K. Grosicki K.
    3
  • 16 Blaszczykowski J. Blaszczykowski J.
    1
  • 20 Piszczek L. Piszczek L.
    1
  • 29 Maczynski K. Maczynski K.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Khizhnichenko S. Khizhnichenko S.
    2
  • 28 Turysbek B. Turysbek B.
    2
  • 5 Kuat I. Kuat I.
    1
  • 5 Suyumbaev G. Suyumbaev G.
    1

Thống kê từ 15-17 mùa của Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu

Bảng xếp hạng

Qualification, UEFA, Group E
# Đội T Dim T V Đ B
1
Ba Lan Ba Lan 10 25 8 1 1 28:14
2
Đan Mạch Đan Mạch 10 20 6 2 2 20:8
3
Montenegro Montenegro 10 16 5 1 4 20:12
4
România România 10 13 3 4 3 12:10
5
Armenia Armenia 10 7 2 1 7 10:26
6
Kazakhstan Kazakhstan 10 3 0 3 7 6:26
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Hai 04 tháng 9 2017
Ba Lan

Ba Lan, Warsaw,

National Stadium Warsaw

57%
Sở hữu bóng
43%
Tấn công
20
Tổng số mũi chích ngừa
3
5
Những cú sút vào khung thành
1
9
Sút xa khung thành
2
1
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
6
Fouls
20
Khác
20
Ném phạt thành công
6
10
Đá phạt góc
6
19
Ném biên
19

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ba Lan Ba Lan
Kazakhstan Kazakhstan
#
Bàn thắng
  • 9 Lewandowski R. Lewandowski R.
    16
  • 11 Grosicki K. Grosicki K.
    3
  • 16 Blaszczykowski J. Blaszczykowski J.
    1
  • 20 Piszczek L. Piszczek L.
    1
  • 29 Maczynski K. Maczynski K.
    1
  • 15 Glik K. Glik K.
    1
  • 27 Wolski R. Wolski R.
    1
  • 14 Milik A. Milik A.
    1
  • 8 Kapustka B. Kapustka B.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Khizhnichenko S. Khizhnichenko S.
    2
  • 28 Turysbek B. Turysbek B.
    2
  • 5 Kuat I. Kuat I.
    1
  • 5 Suyumbaev G. Suyumbaev G.
    1

Thống kê từ 15-17 mùa của Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close