Groningen - AZ Alkmaar · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Groningen và AZ Alkmaar là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi FC Groningen chơi trên sân nhà, FC Groningen đã thắng 10 trận, có 7 trận hòa trong khi AZ Alkmaar thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 33-31 nghiêng về phía AZ Alkmaar.
Trong 58 lần gặp nhau gần đây, FC Groningen đã thắng 14 trận, có 15 trận hòa trong khi AZ Alkmaar thắng 29 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 89-58 nghiêng về phía AZ Alkmaar.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của FC Groningen) và 3-0 (sân của AZ Alkmaar).
Bạn có biết rằng FC Groningen ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Groningen
AZ Alkmaar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Groningen
AZ Alkmaar
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Groningen và AZ Alkmaar, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Hà Lan), được lên lịch vào 22.03 lúc 11:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Groningen trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Groningen trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng AZ Alkmaar trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng AZ Alkmaar trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Groningen không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 55:42 |
| 7 |
|
34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 58:51 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 57:53 |
| 9 |
|
34 | 48 | 14 | 6 | 14 | 49:45 |
| 10 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 40:62 |
Thông tin trận đấu
11:45
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Hà Lan, Groningen,
Hitachi Capital Mobility Stadium
Đội hình
Groningen
-
Lukkien D.
-
Echteld L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jurjus H.
Thủ môn
|
9.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/45(49%) | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
8.9 | 90 | - | 0.22 | 1 | 0.31 | 1 | 24/33(73%) | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
8.3 | 88 | 1 | 0.22 | - | 0.11 | 1 | 52/55(95%) | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Van Duijl B.
Hậu vệ
|
7.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.08 | - | 0.38 | 3 | 51/55(93%) | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.1 | 1 | 0.2 | 1 | 23/30(77%) | - | - |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.69 | 1 | 18/23(78%) | 1 | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/49(86%) | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 34/38(89%) | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
7.1 | 90 | 1 | 0.65 | - | 0.09 | 4 | 13/17(76%) | - | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 36/46(78%) | - | - |
|
Goes W.
Hậu vệ
|
6.9 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 41/43(95%) | - | - |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
6.9 | 23 | - | 0.14 | - | 0.19 | 1 | 10/10(100%) | - | - |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.16 | 1 | 30/33(91%) | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
6.7 | 77 | 1 | 0.79 | - | 0.1 | 1 | 42/48(88%) | - | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
6.6 | 67 | - | 0.54 | - | 0.1 | 2 | 20/27(74%) | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
6.6 | 13 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
6.4 | 57 | - | 0.16 | - | 0.02 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Kasius D.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
6.2 | 82 | - | 0.09 | - | 0.03 | 1 | 28/34(82%) | - | - |
|
Meerdink M.
Phía trước
|
6.1 | 24 | - | 0.17 | - | 0.04 | 2 | 9/12(75%) | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.34 | - | 0.09 | 3 | 18/22(82%) | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
5.8 | 33 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Zoet J.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 26/38(68%) | - | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
5.4 | 88 | - | 0.36 | - | - | 4 | 8/12(67%) | - | - |
|
Ichihara R.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | 0.06 | - | - | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Mendes R.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.01 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.46 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 |
|
Parrott T.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.16 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.73 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Meerdink M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ichihara R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kasius D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.29 | - | 1 | - | 1 | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | - | 1 |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.9 | - | - | - | 1 | - |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goes W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jurjus H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zoet J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Duijl B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Parrott T.
Phía trước
|
7 | 18/22(82%) | - | 1 | - | 0.09 | 7/8(88%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
7 | 23/30(77%) | 1 | - | 1 | 0.2 | 13/17(76%) | 47 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1/5(20%) | - | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
6 | 20/27(74%) | - | 2 | - | 0.1 | 9/12(75%) | 43 | - | - | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
5 | 18/23(78%) | 1 | - | - | 0.69 | 8/11(73%) | 42 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Meerdink M.
Phía trước
|
4 | 9/12(75%) | - | 1 | - | 0.04 | 4/7(57%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Kasius D.
Hậu vệ
|
3 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 40 | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
3 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 48 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
3 | 24/33(73%) | 1 | - | 1 | 0.31 | 5/11(45%) | 52 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
3 | 10/10(100%) | - | - | - | 0.19 | 6/6(100%) | 18 | - | - | - | 2 | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
3 | 34/38(89%) | - | - | - | 0.02 | 11/12(92%) | 59 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
3 | 8/12(67%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
3 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.09 | 8/11(73%) | 31 | - | - | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
3 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
2 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 28 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
2 | 36/46(78%) | - | - | - | 0.04 | 10/11(91%) | 68 | 3/8(38%) | - | - | 2 | - |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
2 | 30/33(91%) | 1 | - | - | 0.16 | 6/7(86%) | 47 | - | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
1 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Goes W.
Hậu vệ
|
1 | 41/43(95%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 54 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ichihara R.
Hậu vệ
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | 13 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
1 | 52/55(95%) | - | - | - | 0.11 | 22/24(92%) | 67 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
1 | 42/48(88%) | - | - | - | 0.1 | 12/16(75%) | 66 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Mendes R.
Phía trước
|
1 | 1/1(50%) | - | - | - | - | 1/1(50%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
1 | 51/55(93%) | - | - | - | 0.38 | 14/16(88%) | 77 | 5/5(100%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 5 | - |
|
Van Duijl B.
Hậu vệ
|
1 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 38 | 6/8(75%) | - | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | 0.05 | 11/12(92%) | 54 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
- | 42/49(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 68 | - | - | - | 3 | - |
|
Jurjus H.
Thủ môn
|
- | 22/45(49%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 58 | 12/32(38%) | - | - | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 40 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Zoet J.
Thủ môn
|
- | 26/38(68%) | - | - | - | - | - | 41 | 3/15(20%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
17 | - | 2/14(14%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
15 | - | 4/12(33%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
13 | - | 10/13(77%) | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
12 | 1/5(20%) | 2/7(29%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
11 | - | 7/9(78%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Van Duijl B.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 7/7(88%) | - | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 6/7(86%) | - | 2/4(50%) | - | 3 | 1 | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 4/6(67%) | 2 | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
10 | 1/5(20%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
9 | 5/5(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Goes W.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 3 | 1/2(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | 2 | - | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kasius D.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ichihara R.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Meerdink M.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jurjus H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mendes R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zoet J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jurjus H.
Thủ môn
|
1.2 | 7 | 1.2 | - | 1 | 2 | - |
|
Zoet J.
Thủ môn
|
-1.41 | 1 | 1.59 | 3 | - | 2 | 1 |