Utrecht - Go Ahead Eagles · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Utrecht và Go Ahead Eagles là 2-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi FC Utrecht chơi trên sân nhà, FC Utrecht đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Go Ahead Eagles thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-13 nghiêng về phía FC Utrecht.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây, FC Utrecht đã thắng 10 trận, có 9 trận hòa trong khi Go Ahead Eagles thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-31 nghiêng về phía FC Utrecht.
Kết quả mùa giải trước: 3-3 (sân của FC Utrecht) và 2-2 (sân của Go Ahead Eagles).
Bạn có biết rằng FC Utrecht ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Utrecht
Go Ahead Eagles
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Utrecht
Go Ahead Eagles
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Utrecht và Go Ahead Eagles, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Hà Lan), được lên lịch vào 22.03 lúc 09:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Utrecht trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Utrecht in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Utrecht
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Go Ahead Eagles không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Go Ahead Eagles không thua
5 / 10 trận đấu cuối cùng Utrecht trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 62:41 |
| 6 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 55:42 |
| 7 |
|
34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 58:51 |
| 11 |
|
34 | 39 | 11 | 6 | 17 | 49:63 |
| 12 |
|
34 | 38 | 8 | 14 | 12 | 54:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43:56 |
Thông tin trận đấu
09:30
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Hà Lan, Utrecht,
Stadion Galgenwaard
Đội hình
Utrecht
-
Jans R.
-
Boel M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barkas V.
Thủ môn
|
8.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/40(63%) | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.14 | - | 0.21 | 3 | 26/35(74%) | - | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
8 | 90 | - | 0.23 | 1 | 0.51 | 4 | 19/22(86%) | 1 | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
7.8 | 88 | 1 | 0.26 | - | 0.25 | 3 | 29/36(81%) | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 20/31(65%) | - | - |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
7.4 | 74 | 1 | 0.54 | - | - | 3 | 6/10(60%) | - | - |
|
Engwanda Ongena A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
6.9 | 73 | - | 0.09 | - | 0.12 | 1 | 42/47(89%) | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/56(77%) | - | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.18 | - | 0.04 | 3 | 63/74(85%) | - | - |
|
Viergever N.
Hậu vệ
|
6.9 | 37 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
6.8 | 88 | - | 0.7 | 1 | 0.14 | 4 | 10/17(59%) | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
6.8 | 53 | - | - | - | 0.01 | - | 27/38(71%) | - | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
6.5 | 61 | - | - | - | 0.03 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
6.4 | 74 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 36/45(80%) | - | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 57/68(84%) | - | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 22/31(71%) | 1 | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 62/68(91%) | - | - |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
6.2 | 17 | - | 0.01 | - | - | 1 | 1/4(25%) | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 26/33(79%) | - | - |
|
Baeten T.
Phía trước
|
6.1 | 29 | - | 0.07 | - | - | 2 | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.07 | 1 | 24/35(69%) | - | - |
|
Suray M.
Phía trước
|
6 | 82 | - | - | - | 0.03 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
5.9 | 82 | - | 0.1 | - | 0.03 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Haller S.
Phía trước
|
5.9 | 16 | - | 0.02 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Horemans S.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | 0.04 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.02 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alarcon A.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.47 | 1 | - | - | 3 | 1 |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.08 | - | 3 | - | 1 | 3 |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.04 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
3 | 3 | 0.54 | - | - | 2 | 2 | 1 |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.64 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.18 | - | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Baeten T.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.24 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Haller S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Horemans S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Engwanda Ongena A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suray M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Viergever N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stepanov A.
Phía trước
|
9 | 6/10(60%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 22 | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
6 | 19/22(86%) | 1 | - | 1 | 0.51 | 14/16(88%) | 38 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
5 | 12/15(80%) | - | 1 | - | 0.03 | 2/4(50%) | 29 | - | - | - | 3 | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
4 | 10/17(59%) | 1 | 2 | 1 | 0.14 | 7/9(78%) | 41 | - | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
3 | 24/35(69%) | - | - | - | 0.07 | 5/12(42%) | 46 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
3 | 26/35(74%) | - | - | - | 0.21 | 10/14(71%) | 71 | 3/7(43%) | 3/4(75%) | - | 1 | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
3 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.04 | 3/7(43%) | 55 | - | - | - | 1 | - |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
2 | 42/47(89%) | - | 1 | - | 0.12 | 11/13(85%) | 64 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
2 | 22/31(71%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 47 | - | - | - | - | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
2 | 63/74(85%) | - | - | - | 0.04 | 11/16(69%) | 94 | 3/8(38%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
2 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.25 | 9/13(69%) | 49 | - | 2/2(100%) | - | 1 | - |
|
Baeten T.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
1 | 57/68(84%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 80 | 2/7(29%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
1 | 62/68(91%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 81 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Suray M.
Phía trước
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 36 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
1 | 27/38(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 41 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Viergever N.
Hậu vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
- | 36/45(80%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 68 | - | - | - | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
- | 25/40(63%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 54 | 13/28(46%) | - | - | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
- | 20/31(65%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 44 | 6/17(35%) | - | - | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
- | 43/56(77%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 66 | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Engwanda Ongena A.
Hậu vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Haller S.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Horemans S.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
- | 30/37(81%) | 1 | - | - | 0.2 | 9/13(69%) | 63 | 3/6(50%) | 4/7(57%) | - | 1 | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 2 | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
- | 9/10(90%) | 1 | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 23 | - | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
17 | 2/9(22%) | 5/8(63%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
15 | 4/5(80%) | 4/10(40%) | 3 | 1/4(25%) | - | 2 | - | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
11 | - | 7/9(78%) | - | 6/6(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 2/8(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 5/6(83%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 1/7(14%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
8 | 5/5(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | 7 | - | 1 | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | - | 1/4(25%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | 4 | 1 | - | - | - |
|
Baeten T.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Engwanda Ongena A.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | 4/4(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Viergever N.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Suray M.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Haller S.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horemans S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barkas V.
Thủ môn
|
0.94 | 6 | 0.94 | - | - | 6 | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
-0.31 | 8 | 1.69 | 2 | - | 5 | - |