Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Carlisle United - Barnsley · 12.03.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
2 : 4
90’
2 : 4
87’
2 : 3
(Lavelle S.) Barclay B.
change-icon
86’
2 : 3
(Diamond J.) Gibson J.
change-icon
81’
2 : 3
(McGeouch D.) Butterworth D.
change-icon
81’
2 : 3
76’
1 : 3
74’
1 : 3
goals-icon
Grant C. (McAtee J.)
(Charters T.) Mccalmont A.
change-icon
74’
2 : 2
73’
1 : 3
goals-icon
Marsh A. (Cosgrove S.)
66’
1 : 3
60’
1 : 3
goals-icon
Cole D. (Phillips A.)
49’
1 : 2
1 : 1
Hiệp 1
33’
1 : 1
10’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

41%
Sở hữu bóng
59%
Tấn công
7
Tổng số mũi chích ngừa
21
5
Những cú sút vào khung thành
7
2
Sút xa khung thành
6
5
Thủ môn cứu thua
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Carlisle United Carlisle United
Barnsley Barnsley
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Carlisle United Carlisle United
Barnsley Barnsley
#
Bàn thắng
  • 11 Gibson J. Gibson J.
    7
  • 22 Mellish J. Mellish J.
    5
  • 14 Butterworth D. Butterworth D.
    4
  • 14 Garner J. Garner J.
    3
  • 16 Vela J. Vela J.
    3
#
Bàn thắng
  • 22 Cole D. Cole D.
    18
  • 45 McAtee J. McAtee J.
    12
  • 8 Phillips A. Phillips A.
    12
  • 20 Kane H. Kane H.
    9
  • 9 Cosgrove S. Cosgrove S.
    6

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Sự kiện trận đấu

Barnsley đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhì quốc gia.

Bạn có biết rằng Carlisle United ghi 34% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Barnsley ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Carlisle United đã thua 5 trận liên tiếp trên sân nhà.

Barnsley đã thắng 3 trận liên tiếp.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải hạng nhì quốc gia (Anh) sắp tới giữa Carlisle United và Barnsley sẽ diễn ra vào 12.03 lúc 15:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Carlisle United v Barnsley và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Carlisle United

10 / 10 of last matches Carlisle United in all competitions had less than 3 goals

Carlisle United

10 / 10 of last matches Carlisle United in Giải hạng nhì quốc gia had less than 3 goals

Barnsley

9 / 10 of last matches Barnsley in all competitions had less than 3 goals

Barnsley

9 / 10 of last matches Barnsley in Giải hạng nhì quốc gia had less than 3 goals

Carlisle United

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Carlisle United trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Carlisle United

5 / 10 trận đấu cuối cùng Carlisle United trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
5
Oxford United Oxford United 46 77 22 11 13 79:56
6
Barnsley Barnsley 46 76 21 13 12 82:64
7
Lincoln City Lincoln City 46 74 20 14 12 65:40
22
Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 46 43 10 13 23 49:72
23
Port Vale Port Vale 46 41 10 11 25 41:74
24
Carlisle United Carlisle United 46 30 7 9 30 41:81
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:45

Thứ Ba 12 tháng 3 2024
Trọng tài
Duckworth Edward Anh

Sự tham dự

5522
41%
Sở hữu bóng
59%
Tấn công
7
Tổng số mũi chích ngừa
21
5
Những cú sút vào khung thành
7
2
Sút xa khung thành
6
5
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
5
Fouls
9
0
Thẻ vàng
3
Khác
13
Ném phạt thành công
6
6
Đá phạt góc
9
1
Ngoại vi
4
21
Ném biên
36

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Carlisle United Carlisle United
Barnsley Barnsley
#
Bàn thắng
  • 11 Gibson J. Gibson J.
    7
  • 22 Mellish J. Mellish J.
    5
  • 14 Butterworth D. Butterworth D.
    4
  • 14 Garner J. Garner J.
    3
  • 16 Vela J. Vela J.
    3
  • 6 Lavelle S. Lavelle S.
    3
  • 29 Armstrong L. Armstrong L.
    3
  • 7 Plange L. Plange L.
    2
  • 24 Maguire S. Maguire S.
    2
  • 8 Mccalmont A. Mccalmont A.
    2
#
Bàn thắng
  • 22 Cole D. Cole D.
    18
  • 45 McAtee J. McAtee J.
    12
  • 8 Phillips A. Phillips A.
    12
  • 20 Kane H. Kane H.
    9
  • 9 Cosgrove S. Cosgrove S.
    6
  • 17 Styles C. Styles C.
    3
  • 37 Cotter B. Cotter B.
    3
  • 13 Russell J. Russell J.
    3
  • 36 Watters M. Watters M.
    3
  • 7 O'Keeffe C. O'Keeffe C.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close