Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

İstanbul BFK - Cherno More Varna · 31.07.2025

next-round
Tiến vào vòng tiếp theo
İstanbul BFK
Hoàn thành
4
0
info-icon Trận thứ 2. Trận đấu đầu tiên Kết quả: 1-0.

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
80’
4 : 0
3 : 0
Hiệp 1
36’
3 : 0
31’
2 : 0
17’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.34
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.9
70%
Sở hữu bóng
30%
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

İstanbul BFK İstanbul BFK
Cherno More Varna Cherno More Varna
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

İstanbul BFK İstanbul BFK
Cherno More Varna Cherno More Varna

Không có dữ liệu có sẵn

Không có dữ liệu có sẵn

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Sự kiện trận đấu

Kết quả lượt đi là: PFC Cherno More Varna - Istanbul Basaksehir FK 0-1.

Istanbul Basaksehir FK wins 1st half in 31% of their matches, PFC Cherno More Varna in 29% of their matches.

Istanbul Basaksehir FK wins 31% of halftimes, PFC Cherno More Varna wins 29%.

When Istanbul Basaksehir FK leads 1-0 at home, they win in 85% of their matches.

When PFC Cherno More Varna leads 0-1 away, they win in 66% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa İstanbul BFK và Cherno More Varna, là một phần của UEFA Europa Conference League (Châu Âu), được lên lịch vào 31.07 lúc 13:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

İstanbul BFK

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy İstanbul BFK trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

İstanbul BFK

2 / 10 của trận đấu cuối cùng İstanbul BFK in UEFA Europa Conference League kết thúc trong thất bại

Cherno More Varna

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Cherno More Varna trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

İstanbul BFK

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy İstanbul BFK trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

İstanbul BFK

2 / 10 của trận đấu cuối cùng İstanbul BFK in UEFA Europa Conference League kết thúc trong thất bại

Cherno More Varna

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cherno More Varna không thua

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

13:45

Thứ Năm 31 tháng 7 2025
İstanbul BFK İstanbul BFK
Cherno More Varna Cherno More Varna
Thống Kê Chính
2.34
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.9
70%
Sở hữu bóng
30%
13
Tổng số cú sút
10
6
Những cú sút vào khung thành
4
90% 556/615
Đường chuyền
188/251 75%
4
Đá phạt góc
8
0
Thẻ vàng
3
Cú sút
13
Tổng số cú sút
10
6
Những cú sút vào khung thành
4
3.72
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.69
7
Sút xa khung thành
4
12
Cú sút trong Vùng
7
1
Cú sút ngoài Vùng
3
0
Các cú đánh bị chặn
2
2
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
90% 556/615
Đường chuyền
188/251 75%
70% 30/43
Đường Chuyền Dài
11/36 31%
76% 96/127
Đường chuyền ở phần ba cuối
38/61 62%
1.14
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.65
33% 6/18
Chuyền bóng
5/16 31%
Tấn công
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
0
Ngoại vi
1
10
Đá phạt
7
4
Đá phạt góc
8
16
Ném biên
22
Phòng thủ
7
Fouls
10
0
Thẻ vàng
3
60
Trận đấu tay đôi thắng
39
87% 20/23
Tranh bóng
7/18 39%
15
Phá bóng
16
10
Cắt bóng
15
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
2
0.69
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.72
0.69
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.28

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

İstanbul BFK İstanbul BFK
Cherno More Varna Cherno More Varna

Không có dữ liệu có sẵn

Không có dữ liệu có sẵn

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close