Pyramids - Renaissance Sportive de Berkane · 01.02.2026
Champions League Châu Phi CAF
Vòng 4Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Pyramids
Renaissance Sportive de Berkane
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Pyramids
Renaissance Sportive de Berkane
Phỏng đoán
Trận đấu Champions League Châu Phi CAF (Châu Phi) sắp tới giữa Pyramids và Renaissance Sportive de Berkane sẽ diễn ra vào 01.02 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Pyramids v Renaissance Sportive de Berkane và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Pyramids trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Renaissance Sportive de Berkane trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 7 của trận đấu cuối cùng Renaissance Sportive de Berkane trong Champions League Châu Phi CAF kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Champions League Châu Phi CAF
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Pyramids trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Pyramids trong Champions League Châu Phi CAF, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 14:2 |
| 2 |
|
6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 8:6 |
| 3 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 4:7 |
| 4 |
|
6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2:13 |
Thông tin trận đấu
11:00
Chủ Nhật 01 tháng 2 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Sayed A.
Tiền vệ
|
8.1 | 89 | 1 | 0.12 | - | 0.06 | 3 | 20/22(91%) | - | - |
|
Mayele F.
Phía trước
|
7.2 | 87 | - | 0.31 | - | - | 4 | 9/15(60%) | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 17/33(52%) | - | - |
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
6.8 | 87 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 32/36(89%) | 1 | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 55/62(89%) | 1 | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 45/47(96%) | - | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.09 | 2 | 56/66(85%) | 1 | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
6.3 | 81 | - | - | - | 0.01 | - | 40/47(85%) | - | - |
|
Abdelhamid M.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Fathi M.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mayele F.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.21 | 3 | - | 1 | 4 | - |
|
El Sayed A.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.51 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.16 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | - | 1 |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Abdelhamid M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fathi M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Sayed A.
Tiền vệ
|
6 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.06 | 6/6(100%) | 40 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Mayele F.
Phía trước
|
5 | 9/15(60%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
2 | 56/66(85%) | - | - | - | 0.09 | 10/13(77%) | 87 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
1 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 62 | 1/3(33%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Abdelhamid M.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
- | 40/47(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 53 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
- | 17/33(52%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 41 | 8/24(33%) | - | - | - | - |
|
Fathi M.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
- | 45/47(96%) | - | - | - | 0.06 | 8/9(89%) | 54 | 8/9(89%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
- | 55/62(89%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 72 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 18 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Sayed A.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 2/7(29%) | 2 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mayele F.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Abdelhamid M.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Fathi M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
0.37 | 2 | 0.37 | - | 2 | 4 | - |