BG Pathum United - Chonburi · 08.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Pathum United và Chonburi là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Pathum United chơi trên sân nhà, Pathum United đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Chonburi thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-12 nghiêng về phía Pathum United.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây, Pathum United đã thắng 9 trận, có 10 trận hòa trong khi Chonburi thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 39-29 nghiêng về phía Pathum United.
Trận thắng gần đây nhất của Chonburi trên sân của Pathum United là ở năm 2014.
Bạn có biết rằng Pathum United ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
BG Pathum United
Chonburi
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
BG Pathum United
Chonburi
Phỏng đoán
Trận đấu BG Pathum United vs Chonburi trong Thái Lan Thai League 1 sẽ bắt đầu vào 08.03 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu BG Pathum United Chonburi bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng BG Pathum United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng BG Pathum United trong Thai League 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Chonburi trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Chonburi trong Thai League 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng BG Pathum United trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 55:30 |
| 4 |
|
30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 45:29 |
| 5 |
|
30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 43:32 |
| 7 |
|
30 | 40 | 9 | 13 | 8 | 36:37 |
| 8 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 38:41 |
| 9 |
|
30 | 37 | 9 | 10 | 11 | 44:49 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 08 tháng 3 2026Sự tham dự
8338Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raniel
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.18 | - | 0.03 | 2 | 16/20(80%) | - | - |
|
Wandee S.
Phía trước
|
7.2 | 20 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Anuin S.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Kaman K.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.16 | 1 | 33/40(83%) | 1 | - |
|
Panya E.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | 1 | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 15/18(83%) | 1 | - |
|
Songkrasin C.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.09 | 1 | 30/40(75%) | - | - |
|
Ose T.
Hậu vệ
|
6.5 | 81 | - | - | - | 0.03 | - | 53/59(90%) | - | - |
|
Nontasila S.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 31/40(78%) | 1 | - |
|
Phoutthavong S.
Hậu vệ
|
6.3 | 71 | - | - | - | 0.09 | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Sandokhadze N.
Hậu vệ
|
6.1 | 19 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Doi T.
Phía trước
|
6 | 37 | - | 0.15 | - | 0.02 | 3 | 7/7(100%) | 1 | - |
|
Fandi Ahmad I.
Phía trước
|
5.6 | 53 | - | - | - | 0.01 | - | 9/12(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doi T.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.24 | - | 1 | - | - | 3 |
|
Raniel
Phía trước
|
2 | 1 | 0.66 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Kaman K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Panya E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Songkrasin C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Wandee S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Anuin S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fandi Ahmad I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nontasila S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ose T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phoutthavong S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sandokhadze N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raniel
Phía trước
|
5 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 38 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Doi T.
Phía trước
|
2 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Songkrasin C.
Tiền vệ
|
2 | 30/40(75%) | 1 | - | 1 | 0.09 | 16/23(70%) | 55 | - | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Wandee S.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Fandi Ahmad I.
Phía trước
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 15 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kaman K.
Tiền vệ
|
1 | 33/40(83%) | - | - | - | 0.16 | 13/18(72%) | 54 | 3/6(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Nontasila S.
Hậu vệ
|
1 | 31/40(78%) | - | - | - | 0.05 | 10/17(59%) | 69 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Panya E.
Tiền vệ
|
1 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.07 | 5/8(63%) | 23 | 3/4(75%) | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Anuin S.
Thủ môn
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | - | - | 27 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Ose T.
Hậu vệ
|
- | 53/59(90%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 68 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Phoutthavong S.
Hậu vệ
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | 0.09 | 7/9(78%) | 42 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Sandokhadze N.
Hậu vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nontasila S.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Songkrasin C.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kaman K.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Raniel
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Phoutthavong S.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Panya E.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Wandee S.
Phía trước
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fandi Ahmad I.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doi T.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ose T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Anuin S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sandokhadze N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Anuin S.
Thủ môn
|
-0.92 | 7 | 2.08 | 3 | - | 7 | 2 |