BG Pathum United - Ratchaburi · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Pathum United và Ratchaburi là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Pathum United chơi trên sân nhà, Pathum United đã thắng 9 trận, có 0 trận hòa trong khi Ratchaburi thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-12 nghiêng về phía Pathum United.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây, Pathum United đã thắng 12 trận, có 2 trận hòa trong khi Ratchaburi thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 37-32 nghiêng về phía Pathum United.
Mùa trước Ratchaburi thắng cả hai trận gặp Pathum United (4-1 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Pathum United ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
BG Pathum United
Ratchaburi
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
BG Pathum United
Ratchaburi
Phỏng đoán
Trận đấu Thai League 1 (Thái Lan) sắp tới giữa BG Pathum United và Ratchaburi sẽ diễn ra vào 22.03 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết BG Pathum United v Ratchaburi và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy BG Pathum United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng BG Pathum United in Thai League 1 kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng BG Pathum United
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ratchaburi không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Thai League 1 Ratchaburi không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi BG Pathum United không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 59:23 |
| 1 |
|
30 | 70 | 22 | 4 | 4 | 76:31 |
| 3 |
|
30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 55:30 |
| 4 |
|
30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 45:29 |
| 5 |
|
30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 43:32 |
| 6 |
|
30 | 45 | 11 | 12 | 7 | 39:37 |
Thông tin trận đấu
07:30
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Negueba
Phía trước
|
8.6 | 89 | - | 0.02 | 1 | 0.84 | 1 | 24/30(80%) | 1 | - |
|
Sandokhadze N.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.4 | 1 | 0.02 | 3 | 70/73(96%) | 1 | - |
|
Songkrasin C.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.19 | - | 0.32 | 4 | 27/32(84%) | - | - |
|
Doi T.
Phía trước
|
7.8 | 45 | 1 | 0.41 | - | 0.01 | 5 | 4/5(80%) | - | - |
|
Attakul K.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
7.1 | 64 | 1 | 0.19 | - | - | 2 | 12/13(92%) | 1 | - |
|
Suengchitthawon T.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.05 | 2 | 51/53(96%) | - | - |
|
Kaman K.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.11 | - | 0.09 | 2 | 44/45(98%) | 1 | - |
|
Raniel
Phía trước
|
7 | 80 | - | 0.35 | - | 0.03 | 5 | 12/15(80%) | 1 | - |
|
Yooyen S.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.39 | - | 0.2 | 1 | 33/35(94%) | - | - |
|
Curran J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | 1 | 0.08 | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Garcia De Oliveira G.
Phía trước
|
6.8 | 90 | 1 | 0.51 | - | 0.01 | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Deeromram K.
Hậu vệ
|
6.7 | 33 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Limwannasthian T.
Tiền vệ
|
6.7 | 26 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 14/14(100%) | - | - |
|
Sareepim S.
Phía trước
|
6.7 | 25 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Rakotoharimalala N.
Phía trước
|
6.7 | 26 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 8/11(73%) | - | - |
|
Jamnongwat W.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 36/45(80%) | - | - |
|
Anuin S.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 12/20(60%) | - | - |
|
Ting D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 29/33(88%) | - | - |
|
Promrak A.
Hậu vệ
|
6.3 | 57 | - | - | - | - | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Tana
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.12 | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Khemdee J.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 25/28(89%) | 1 | - |
|
Kritsananon
Tiền vệ
|
5.6 | 64 | - | - | - | - | - | 25/27(93%) | - | - |
|
Panya E.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poomkeaw C.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doi T.
Phía trước
|
5 | 4 | 0.75 | 1 | - | 1 | 2 | 3 |
|
Raniel
Phía trước
|
5 | 1 | 0.03 | 2 | 2 | 3 | 4 | 1 |
|
Songkrasin C.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Sandokhadze N.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.21 | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Garcia De Oliveira G.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.6 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Kaman K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.16 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Pereira D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.55 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Rakotoharimalala N.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Suengchitthawon T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Deeromram K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Khemdee J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Limwannasthian T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Negueba
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sareepim S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tana
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ting D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Yooyen S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Anuin S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Attakul K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Curran J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jamnongwat W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kritsananon
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Panya E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poomkeaw C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Promrak A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raniel
Phía trước
|
7 | 12/15(80%) | - | 1 | - | 0.03 | 6/9(67%) | 27 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Negueba
Phía trước
|
6 | 24/30(80%) | 2 | - | 1 | 0.84 | 11/16(69%) | 49 | 2/6(33%) | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 3 | - |
|
Doi T.
Phía trước
|
5 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Songkrasin C.
Tiền vệ
|
5 | 27/32(84%) | 3 | - | - | 0.32 | 11/12(92%) | 45 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Sandokhadze N.
Hậu vệ
|
4 | 70/73(96%) | - | - | 1 | 0.02 | 6/7(86%) | 81 | 6/6(100%) | - | - | - | - |
|
Garcia De Oliveira G.
Phía trước
|
3 | 10/12(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/3(67%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Ting D.
Hậu vệ
|
3 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 51 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
2 | 12/13(92%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 24 | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Rakotoharimalala N.
Phía trước
|
2 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Yooyen S.
Tiền vệ
|
2 | 33/35(94%) | - | 1 | - | 0.2 | 9/10(90%) | 44 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Kaman K.
Tiền vệ
|
1 | 44/45(98%) | - | 1 | - | 0.09 | 10/11(91%) | 56 | 4/5(80%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Khemdee J.
Hậu vệ
|
1 | 25/28(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sareepim S.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tana
Tiền vệ
|
1 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.12 | 6/9(67%) | 42 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 3/7(43%) | 1 | - |
|
Anuin S.
Thủ môn
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | - | - | 26 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Attakul K.
Thủ môn
|
- | 22/28(79%) | 1 | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 41 | 11/16(69%) | - | - | - | - |
|
Curran J.
Hậu vệ
|
- | 23/30(77%) | 1 | - | 1 | 0.08 | 7/9(78%) | 51 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Deeromram K.
Hậu vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 25 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jamnongwat W.
Hậu vệ
|
- | 36/45(80%) | - | - | - | 0.04 | 6/10(60%) | 68 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Kritsananon
Tiền vệ
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Limwannasthian T.
Tiền vệ
|
- | 14/14(100%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Panya E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Poomkeaw C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Promrak A.
Hậu vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | - | - | 35 | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Suengchitthawon T.
Tiền vệ
|
- | 51/53(96%) | - | - | - | 0.05 | 16/16(100%) | 57 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Negueba
Phía trước
|
12 | - | 8/12(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tana
Tiền vệ
|
12 | - | 4/12(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ting D.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Kaman K.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 5/5(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Raniel
Phía trước
|
9 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jamnongwat W.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rakotoharimalala N.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Curran J.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sareepim S.
Phía trước
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yooyen S.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Promrak A.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Sandokhadze N.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Khemdee J.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kritsananon
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Songkrasin C.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Doi T.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Garcia De Oliveira G.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Panya E.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Anuin S.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Attakul K.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Deeromram K.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Limwannasthian T.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Suengchitthawon T.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poomkeaw C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Attakul K.
Thủ môn
|
-0.8 | 6 | 1.2 | 2 | 1 | 5 | - |
|
Anuin S.
Thủ môn
|
-0.83 | 2 | 1.17 | 2 | - | 3 | 1 |