Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Prachuap - Bangkok United · 22.03.2026

Thai League 1

Thai League 1

Vòng 26
CN 22 thg 3 2026 - 07:30
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
1 : 0
90+6’
0 : 1
90+4’
0 : 1
87’
1 : 0
82’
0 : 1
77’
0 : 1
77’
0 : 1
77’
0 : 1
63’
1 : 0
63’
1 : 0
60’
0 : 1
56’
1 : 0
49’
1 : 0
0 : 0
46’
1 : 0
Hiệp 1
45+6’
1 : 0
34’
0 : 1
33’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.38
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.27
49%
Sở hữu bóng
51%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Prachuap Prachuap
Bangkok United Bangkok United
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Prachuap chơi trên sân nhà, Prachuap đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Bangkok United thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-7 nghiêng về phía Bangkok United.

Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Prachuap đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Bangkok United thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-12 nghiêng về phía Bangkok United.

Mùa trước Bangkok United thắng cả hai trận gặp Prachuap (2-1 trên sân nhà và 4-2 trên sân khách)

Ở Thai League 1, Prachuap đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng Prachuap ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Thai League 1 (Thái Lan) sắp tới giữa Prachuap và Bangkok United sẽ diễn ra vào 22.03 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Prachuap v Bangkok United và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Prachuap

4 / 10của trận đấu cuối cùng Prachuap trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Prachuap

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Prachuap in Thai League 1 kết thúc trong một trận hòa

Prachuap Bangkok United

2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Bangkok United

4 / 10của trận đấu cuối cùng Bangkok United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Bangkok United

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Bangkok United in Thai League 1 kết thúc trong một trận hòa

Prachuap Bangkok United

2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Thai League 1 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
4
BG Pathum United BG Pathum United 30 52 14 10 6 45:29
3
Ratchaburi Ratchaburi 30 59 18 5 7 55:30
5
Bangkok United Bangkok United 30 50 13 11 6 43:32
6
Prachuap Prachuap 30 45 11 12 7 39:37
7
Chiangrai United Chiangrai United 30 40 9 13 8 36:37
8
Chonburi Chonburi 30 39 10 9 11 38:41
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:30

Chủ Nhật 22 tháng 3 2026
Prachuap Prachuap
Bangkok United Bangkok United
Thống Kê Chính
0.38
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.27
49%
Sở hữu bóng
51%
8
Tổng số cú sút
8
1
Những cú sút vào khung thành
1
82% 253/310
Đường chuyền
252/322 78%
1
Đá phạt góc
3
3
Thẻ vàng
5
Cú sút
8
Tổng số cú sút
8
1
Những cú sút vào khung thành
1
0
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.23
6
Sút xa khung thành
5
4
Cú sút trong Vùng
4
3
Cú sút ngoài Vùng
4
1
Các cú đánh bị chặn
2
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
82% 253/310
Đường chuyền
252/322 78%
47% 22/47
Đường Chuyền Dài
27/70 39%
70% 62/89
Đường chuyền ở phần ba cuối
61/97 63%
0.89
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.55
10% 1/10
Chuyền bóng
1/13 8%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
15
2
Ngoại vi
2
14
Đá phạt
13
1
Đá phạt góc
3
14
Ném biên
21
Phòng thủ
13
Fouls
14
3
Thẻ vàng
5
45
Trận đấu tay đôi thắng
30
70% 7/10
Tranh bóng
7/9 78%
21
Phá bóng
10
5
Cắt bóng
1
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
0
0.23
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
0.23
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Pomphan W.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 90 - 0.02 - 0.17 1 52/57(91%) - -
player-stats-img
Tirabassi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 - - - 0.02 - 37/43(86%) - -
player-stats-img
Bihr M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - - - 0.01 - 31/38(82%) - -
player-stats-img
Selanon N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 77 - - - 0.01 - 19/25(76%) 1 -
player-stats-img
Kosovic N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 33 - - - 0.02 - 4/4(100%) - -
player-stats-img
Pholsongkram P.
Thủ môn player-stats-team-img
6.7 90 - - - - - 22/35(63%) - -
player-stats-img
Sanron I.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 63 - - - 0.07 - 12/15(80%) - -
player-stats-img
Thawornsak K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 90 - - - 0.05 - 29/34(85%) - -
player-stats-img
Jarunongkran W.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - - - 0.01 - 16/22(73%) 1 -
player-stats-img
Alhaft I.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 77 - 0.15 - 0.12 4 13/14(93%) - -
player-stats-img
Thiangkham O.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 45 - - - - - 13/15(87%) - -
player-stats-img
Mendez E.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 90 - 0.08 - 0.02 1 11/16(69%) - -
player-stats-img
Puangchan T.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 90 - 0.06 - 0.03 2 27/36(75%) - -
player-stats-img
Rungrath
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 13 - - - - - - - -
player-stats-img
Everton
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 90 - - - - - 22/34(65%) 1 -
player-stats-img
Dangda T.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 77 - - - 0.14 - 14/19(74%) - -
player-stats-img
Praisuwan J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 13 - - - 0.01 - 4/4(100%) 1 -
player-stats-img
De Moura A.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 13 - - - - - - - -
player-stats-img
Maneekorn P.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 63 - - - - - 11/14(79%) 1 -
player-stats-img
Imura W.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 57 - - - 0.01 - 16/18(89%) - -
player-stats-img
Al Ghassani M.
Phía trước player-stats-team-img
5.7 89 - 0.03 - 0.01 1 12/14(86%) 1 -
player-stats-img
Rattanai S.
Thủ môn player-stats-team-img
- 3 - - - - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Rivaldinho
Phía trước player-stats-team-img
- 1 - - - - - - - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Alhaft I.
Phía trước player-stats-team-img
4 1 0.23 2 1 - 3 1
player-stats-img
Puangchan T.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - - 2
player-stats-img
Al Ghassani M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Mendez E.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Pomphan W.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Bihr M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Dangda T.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Everton
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Imura W.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Jarunongkran W.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kosovic N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Maneekorn P.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pholsongkram P.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Praisuwan J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Rattanai S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Rivaldinho
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Rungrath
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sanron I.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Selanon N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Thawornsak K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Thiangkham O.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Tirabassi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
De Moura A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Alhaft I.
Phía trước player-stats-team-img
5 13/14(93%) - - - 0.12 5/6(83%) 28 - - 3/3(100%) 1 -
player-stats-img
Al Ghassani M.
Phía trước player-stats-team-img
4 12/14(86%) - 1 - 0.01 4/6(67%) 28 - - - 3 1
player-stats-img
Mendez E.
Phía trước player-stats-team-img
3 11/16(69%) - - - 0.02 7/10(70%) 23 2/3(67%) - - 1 1
player-stats-img
Puangchan T.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 27/36(75%) - - - 0.03 9/16(56%) 47 3/8(38%) - - - -
player-stats-img
Kosovic N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 4/4(100%) - - - 0.02 3/3(100%) 9 - - - 1 1
player-stats-img
Jarunongkran W.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 16/22(73%) - - - 0.01 6/8(75%) 41 1/3(100%) 1/2(50%) 2/2(100%) - -
player-stats-img
Sanron I.
Phía trước player-stats-team-img
1 12/15(80%) - - - 0.07 6/8(75%) 25 1/2(50%) - 3/3(100%) 2 -
player-stats-img
Bihr M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 31/38(82%) - - - 0.01 5/8(63%) 45 4/8(50%) - - 1 -
player-stats-img
Dangda T.
Phía trước player-stats-team-img
- 14/19(74%) - - - 0.14 7/9(78%) 26 5/6(83%) - - 4 -
player-stats-img
Everton
Hậu vệ player-stats-team-img
- 22/34(65%) - - - - 1/8(13%) 41 1/7(14%) - - 1 -
player-stats-img
Imura W.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 16/18(89%) - - - 0.01 2/4(50%) 19 - - - - -
player-stats-img
Maneekorn P.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 11/14(79%) - - - - 1/2(50%) 23 3/5(60%) - - - -
player-stats-img
Pholsongkram P.
Thủ môn player-stats-team-img
- 22/35(63%) - - - - 2/5(40%) 37 5/18(28%) - - 1 -
player-stats-img
Pomphan W.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 52/57(91%) 1 - - 0.17 12/14(86%) 67 7/11(64%) - - 1 -
player-stats-img
Praisuwan J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 4/4(100%) - - - 0.01 1/1(100%) 7 - - - 1 -
player-stats-img
Rattanai S.
Thủ môn player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - - - 2 - - - - -
player-stats-img
Rivaldinho
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - 1 - - - - -
player-stats-img
Rungrath
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 1 - - - - -
player-stats-img
Selanon N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 19/25(76%) - - - 0.01 4/7(57%) 41 2/6(33%) - - 1 -
player-stats-img
Thawornsak K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 29/34(85%) - - - 0.05 7/8(88%) 41 1/1(100%) 1/1(100%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Thiangkham O.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 13/15(87%) - - - - 3/3(100%) 25 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Tirabassi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 37/43(86%) - - - 0.02 4/7(57%) 52 3/7(43%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
De Moura A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - 3 - - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Al Ghassani M.
Phía trước player-stats-team-img
14 - 4/11(36%) 3 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Alhaft I.
Phía trước player-stats-team-img
9 - 5/9(56%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Mendez E.
Phía trước player-stats-team-img
8 3/4(75%) 2/4(50%) 2 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Pomphan W.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 4/8(50%) 2 1/3(33%) - 1 - - -
player-stats-img
Dangda T.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 4/6(67%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Maneekorn P.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 - 2/7(29%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Sanron I.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 5/7(71%) - - 1 1 - - -
player-stats-img
Everton
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 2/4(50%) 1 1/1(100%) - 3 - - -
player-stats-img
Jarunongkran W.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 2/3(67%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Selanon N.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 2/5(40%) 1 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Bihr M.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/2(50%) 2/2(100%) - 1/1(100%) - 4 - - -
player-stats-img
Imura W.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Puangchan T.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/2(50%) 1/2(50%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Tirabassi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 2/2(100%) 2/2(100%) - - - 3 - - -
player-stats-img
Praisuwan J.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 1/2(50%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Thawornsak K.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 2/2(100%) - - 1 1 - - -
player-stats-img
Thiangkham O.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 3/3(100%) - - - - 3 - - -
player-stats-img
Pholsongkram P.
Thủ môn player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Rivaldinho
Phía trước player-stats-team-img
2 - - - - - - - - -
player-stats-img
Rungrath
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
De Moura A.
Phía trước player-stats-team-img
2 1/1(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Kosovic N.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Rattanai S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Pholsongkram P.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - 1 1
player-stats-img
Rattanai S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - 1 - -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close