Prachuap - Bangkok United · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Prachuap chơi trên sân nhà, Prachuap đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Bangkok United thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-7 nghiêng về phía Bangkok United.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Prachuap đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Bangkok United thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-12 nghiêng về phía Bangkok United.
Mùa trước Bangkok United thắng cả hai trận gặp Prachuap (2-1 trên sân nhà và 4-2 trên sân khách)
Ở Thai League 1, Prachuap đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng Prachuap ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Prachuap
Bangkok United
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Prachuap
Bangkok United
Phỏng đoán
Trận đấu Thai League 1 (Thái Lan) sắp tới giữa Prachuap và Bangkok United sẽ diễn ra vào 22.03 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Prachuap v Bangkok United và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10của trận đấu cuối cùng Prachuap trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Prachuap in Thai League 1 kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Bangkok United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Bangkok United in Thai League 1 kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 45:29 |
| 3 |
|
30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 55:30 |
| 5 |
|
30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 43:32 |
| 6 |
|
30 | 45 | 11 | 12 | 7 | 39:37 |
| 7 |
|
30 | 40 | 9 | 13 | 8 | 36:37 |
| 8 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 38:41 |
Thông tin trận đấu
07:30
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pomphan W.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.17 | 1 | 52/57(91%) | - | - |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 37/43(86%) | - | - |
|
Bihr M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/38(82%) | - | - |
|
Selanon N.
Tiền vệ
|
6.9 | 77 | - | - | - | 0.01 | - | 19/25(76%) | 1 | - |
|
Kosovic N.
Tiền vệ
|
6.7 | 33 | - | - | - | 0.02 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Pholsongkram P.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/35(63%) | - | - |
|
Sanron I.
Phía trước
|
6.7 | 63 | - | - | - | 0.07 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Thawornsak K.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 29/34(85%) | - | - |
|
Jarunongkran W.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/22(73%) | 1 | - |
|
Alhaft I.
Phía trước
|
6.4 | 77 | - | 0.15 | - | 0.12 | 4 | 13/14(93%) | - | - |
|
Thiangkham O.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Mendez E.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Puangchan T.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 2 | 27/36(75%) | - | - |
|
Rungrath
Tiền vệ
|
6.4 | 13 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Everton
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 22/34(65%) | 1 | - |
|
Dangda T.
Phía trước
|
6.2 | 77 | - | - | - | 0.14 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Praisuwan J.
Hậu vệ
|
6.2 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | 1 | - |
|
De Moura A.
Phía trước
|
6.1 | 13 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maneekorn P.
Hậu vệ
|
6 | 63 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Imura W.
Tiền vệ
|
5.8 | 57 | - | - | - | 0.01 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Al Ghassani M.
Phía trước
|
5.7 | 89 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 12/14(86%) | 1 | - |
|
Rattanai S.
Thủ môn
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rivaldinho
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alhaft I.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.23 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Puangchan T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Al Ghassani M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Mendez E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pomphan W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bihr M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dangda T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Everton
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imura W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jarunongkran W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kosovic N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maneekorn P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pholsongkram P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Praisuwan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rattanai S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rivaldinho
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rungrath
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanron I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Selanon N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thawornsak K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thiangkham O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Moura A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alhaft I.
Phía trước
|
5 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.12 | 5/6(83%) | 28 | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Al Ghassani M.
Phía trước
|
4 | 12/14(86%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 28 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Mendez E.
Phía trước
|
3 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 23 | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 |
|
Puangchan T.
Tiền vệ
|
3 | 27/36(75%) | - | - | - | 0.03 | 9/16(56%) | 47 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Kosovic N.
Tiền vệ
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 9 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Jarunongkran W.
Hậu vệ
|
1 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 41 | 1/3(100%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Sanron I.
Phía trước
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.07 | 6/8(75%) | 25 | 1/2(50%) | - | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Bihr M.
Hậu vệ
|
- | 31/38(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 45 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Dangda T.
Phía trước
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | 0.14 | 7/9(78%) | 26 | 5/6(83%) | - | - | 4 | - |
|
Everton
Hậu vệ
|
- | 22/34(65%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 41 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
|
Imura W.
Tiền vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Maneekorn P.
Hậu vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 23 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Pholsongkram P.
Thủ môn
|
- | 22/35(63%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 37 | 5/18(28%) | - | - | 1 | - |
|
Pomphan W.
Tiền vệ
|
- | 52/57(91%) | 1 | - | - | 0.17 | 12/14(86%) | 67 | 7/11(64%) | - | - | 1 | - |
|
Praisuwan J.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Rattanai S.
Thủ môn
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Rivaldinho
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Rungrath
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Selanon N.
Tiền vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 41 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Thawornsak K.
Tiền vệ
|
- | 29/34(85%) | - | - | - | 0.05 | 7/8(88%) | 41 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Thiangkham O.
Hậu vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 25 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
- | 37/43(86%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 52 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
De Moura A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al Ghassani M.
Phía trước
|
14 | - | 4/11(36%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Alhaft I.
Phía trước
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mendez E.
Phía trước
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pomphan W.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Dangda T.
Phía trước
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Maneekorn P.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sanron I.
Phía trước
|
7 | - | 5/7(71%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Everton
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Jarunongkran W.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Selanon N.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bihr M.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Imura W.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Puangchan T.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Praisuwan J.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Thawornsak K.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Thiangkham O.
Hậu vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Pholsongkram P.
Thủ môn
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rivaldinho
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rungrath
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
De Moura A.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kosovic N.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rattanai S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pholsongkram P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 |
|
Rattanai S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | - | - |