Birmingham City - Blackburn Rovers · 03.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Birmingham City và Blackburn Rovers là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi Birmingham City chơi trên sân nhà, Birmingham City đã thắng 12 trận, có 5 trận hòa trong khi Blackburn Rovers thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 31-26 nghiêng về phía Birmingham City.
Trong 46 lần gặp nhau gần đây, Birmingham City đã thắng 14 trận, có 14 trận hòa trong khi Blackburn Rovers thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 72-57 nghiêng về phía Blackburn Rovers.
Bạn có biết rằng Birmingham City ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Blackburn Rovers ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Birmingham City
Blackburn Rovers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Birmingham City
Blackburn Rovers
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Birmingham City và Blackburn Rovers, là một phần của Giải vô địch (Anh), được lên lịch vào 03.04 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Birmingham City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Birmingham City trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Blackburn Rovers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Blackburn Rovers trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Birmingham City không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
46 | 65 | 19 | 8 | 19 | 63:56 |
| 10 |
|
46 | 64 | 17 | 13 | 16 | 57:56 |
| 11 |
|
46 | 64 | 18 | 10 | 18 | 57:59 |
| 19 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 44:58 |
| 20 |
|
46 | 52 | 13 | 13 | 20 | 42:56 |
| 21 |
|
46 | 51 | 13 | 14 | 19 | 48:58 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Sáu 03 tháng 4 2026Anh, Birmingham,
St Andrew's Trillion Trophy Stadium
Đội hình
Birmingham City
-
Davies C.
-
O'Neill M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Toth B.
Thủ môn
|
8.7 | 90 | - | - | - | - | - | 10/30(33%) | - | - |
|
Cantwell T.
Tiền vệ
|
7.8 | 83 | 1 | 0.56 | - | 0.23 | 4 | 16/22(73%) | - | - |
|
Beadle J.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 26/38(68%) | - | - |
|
Doyle T.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.47 | - | 0.39 | 1 | 69/86(80%) | - | - |
|
McLoughlin S.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 17/32(53%) | - | - |
|
Pickering H.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.7 | - | 0.03 | 2 | 14/24(58%) | - | - |
|
Klarer C.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 69/74(93%) | - | - |
|
Robinson J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 70/75(93%) | - | - |
|
Baradji M.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 25/28(89%) | - | - |
|
Paik S.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.1 | 1 | 54/63(86%) | - | - |
|
Iwata T.
Tiền vệ
|
6.8 | 88 | - | 0.11 | - | 0.05 | 3 | 36/44(82%) | - | - |
|
Forshaw A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 25/28(89%) | 1 | - |
|
Ohashi Y.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.31 | - | 0.14 | 3 | 9/12(75%) | - | - |
|
Priske A.
Phía trước
|
6.7 | 12 | - | - | - | 0.34 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Alebiosu R.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 16/25(64%) | - | - |
|
Fujimoto K.
Tiền vệ
|
6.6 | 25 | - | - | - | 0.02 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Roberts P.
Tiền vệ
|
6.6 | 78 | - | - | - | 0.24 | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Wharton S.
Hậu vệ
|
6.6 | 83 | - | 0.01 | - | - | 1 | 21/24(88%) | - | - |
|
Morishita R.
Hậu vệ
|
6.5 | 77 | - | 0.02 | 1 | 0.32 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Montgomery K.
Tiền vệ
|
6.4 | 13 | - | - | - | - | - | 4/9(44%) | - | - |
|
Osman I.
Phía trước
|
6.4 | 65 | - | 0.24 | - | 0.01 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Vicente C.
Phía trước
|
6.4 | 12 | - | - | - | 0.03 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Ducksch M.
Phía trước
|
6.3 | 65 | - | 0.09 | - | 0.1 | 2 | 17/27(63%) | - | - |
|
Stansfield J.
Phía trước
|
6.3 | 78 | - | 0.07 | - | 0.3 | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Gray D.
Phía trước
|
6.1 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Jorgensen M.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Osayi-Samuel B.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Ribeiro Y.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Tavares S.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cantwell T.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 1.09 | - | 2 | - | 2 | 2 |
|
Iwata T.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.02 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Ohashi Y.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.75 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Ducksch M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.53 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Pickering H.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.9 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Stansfield J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.15 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Baradji M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Doyle T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Forshaw A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
McLoughlin S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Morishita R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Osman I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Paik S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Wharton S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Alebiosu R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beadle J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fujimoto K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gray D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jorgensen M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klarer C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montgomery K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osayi-Samuel B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Priske A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tavares S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toth B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vicente C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Osman I.
Phía trước
|
6 | 13/18(72%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 36 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | 1 | 1 |
|
Ohashi Y.
Phía trước
|
5 | 9/12(75%) | 1 | 1 | - | 0.14 | 4/6(67%) | 26 | - | - | 1/4(25%) | - | 1 |
|
Stansfield J.
Phía trước
|
5 | 10/12(83%) | 1 | - | - | 0.3 | 6/8(75%) | 23 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Pickering H.
Hậu vệ
|
4 | 14/24(58%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/5(60%) | 47 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Roberts P.
Tiền vệ
|
4 | 25/29(86%) | 1 | - | - | 0.24 | 12/15(80%) | 46 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Cantwell T.
Tiền vệ
|
3 | 16/22(73%) | - | 1 | - | 0.23 | 10/14(71%) | 56 | 1/3(33%) | 5/11(45%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Priske A.
Phía trước
|
3 | 2/4(50%) | 1 | - | - | 0.34 | 2/3(67%) | 7 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Alebiosu R.
Tiền vệ
|
2 | 16/25(64%) | - | - | - | 0.03 | 9/13(69%) | 44 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Ducksch M.
Phía trước
|
2 | 17/27(63%) | - | 1 | - | 0.1 | 9/15(60%) | 33 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Fujimoto K.
Tiền vệ
|
2 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Iwata T.
Tiền vệ
|
2 | 36/44(82%) | - | - | - | 0.05 | 10/15(67%) | 75 | 1/4(25%) | - | 3/5(60%) | - | - |
|
McLoughlin S.
Hậu vệ
|
2 | 17/32(53%) | - | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 58 | 2/13(15%) | - | - | 3 | - |
|
Wharton S.
Hậu vệ
|
2 | 21/24(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 37 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Baradji M.
Tiền vệ
|
1 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 41 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Doyle T.
Tiền vệ
|
1 | 69/86(80%) | - | 1 | - | 0.39 | 16/24(67%) | 101 | 4/10(40%) | 2/6(33%) | - | 1 | - |
|
Forshaw A.
Tiền vệ
|
1 | 25/28(89%) | 1 | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Osayi-Samuel B.
Tiền vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Paik S.
Tiền vệ
|
1 | 54/63(86%) | - | - | - | 0.1 | 21/27(78%) | 85 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Vicente C.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 13 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Beadle J.
Thủ môn
|
- | 26/38(68%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 44 | 3/15(20%) | - | - | - | - |
|
Gray D.
Phía trước
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Jorgensen M.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Klarer C.
Hậu vệ
|
- | 69/74(93%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 95 | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Montgomery K.
Tiền vệ
|
- | 4/9(44%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Morishita R.
Hậu vệ
|
- | 13/17(76%) | 1 | - | 1 | 0.32 | 9/11(82%) | 28 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Ribeiro Y.
Hậu vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Robinson J.
Hậu vệ
|
- | 70/75(93%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 97 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Tavares S.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Toth B.
Thủ môn
|
- | 10/30(33%) | - | - | - | - | 3/14(21%) | 44 | 6/26(23%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ohashi Y.
Phía trước
|
20 | 3/13(23%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Morishita R.
Hậu vệ
|
15 | 1/2(50%) | 3/13(23%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Paik S.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 8/12(67%) | 2 | 4/6(67%) | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Cantwell T.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(50%) | 5/12(42%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
McLoughlin S.
Hậu vệ
|
12 | 4/6(67%) | 3/6(50%) | - | - | 1 | 13 | - | - | - |
|
Osman I.
Phía trước
|
11 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Robinson J.
Hậu vệ
|
11 | 4/9(44%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Pickering H.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | - | 7 | - | - | - |
|
Baradji M.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 1 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Iwata T.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Roberts P.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Klarer C.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 10 | - | - | - |
|
Ducksch M.
Phía trước
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Priske A.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Stansfield J.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Forshaw A.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Vicente C.
Phía trước
|
5 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Doyle T.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wharton S.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 10 | - | - | - |
|
Alebiosu R.
Tiền vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Gray D.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro Y.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toth B.
Thủ môn
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Fujimoto K.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jorgensen M.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beadle J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montgomery K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osayi-Samuel B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tavares S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Beadle J.
Thủ môn
|
1.74 | 3 | 2.74 | 1 | - | 2 | - |
|
Toth B.
Thủ môn
|
1.08 | 5 | 1.08 | - | 2 | 4 | 1 |