Stoke City - Sheffield Wednesday · 03.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stoke City và Sheffield Wednesday là 0-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Stoke City chơi trên sân nhà, Stoke City đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Sheffield Wednesday thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-11 nghiêng về phía Stoke City.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Stoke City đã thắng 7 trận, có 9 trận hòa trong khi Sheffield Wednesday thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-19 nghiêng về phía Stoke City.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Stoke City) và 2-0 (sân của Sheffield Wednesday).
Ở Giải hạng nhất, Sheffield Wednesday đã thua 10 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Stoke City
Sheffield Wednesday
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Stoke City
Sheffield Wednesday
Phỏng đoán
Trận đấu Stoke City vs Sheffield Wednesday trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 03.04 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Stoke City Sheffield Wednesday bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Stoke City trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Stoke City trong Giải vô địch kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch
9 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sheffield Wednesday trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
9 / 10 của trận đấu cuối cùng Sheffield Wednesday in Giải vô địch kết thúc trong thất bại
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Stoke City không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 |
|
46 | 57 | 14 | 15 | 17 | 53:65 |
| 17 |
|
46 | 55 | 15 | 10 | 21 | 51:56 |
| 18 |
|
46 | 55 | 14 | 13 | 19 | 49:64 |
| 22 |
|
46 | 47 | 11 | 14 | 21 | 45:59 |
| 23 |
|
46 | 46 | 12 | 16 | 18 | 58:68 |
| 24 |
|
46 | 0 | 2 | 12 | 32 | 29:89 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Sáu 03 tháng 4 2026Anh, Stoke,
Bet365 Stadium
Đội hình
Stoke City
-
Robins M.
-
Pedersen H.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | - | - | 1 | 0.8 | - | 26/28(93%) | - | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
8 | 58 | 1 | 0.85 | - | 0.43 | 3 | 12/16(75%) | 1 | - |
|
Lawal B.
Tiền vệ
|
7.9 | 84 | - | 0.26 | - | 0.03 | 2 | 34/47(72%) | - | - |
|
Cisse M.
Phía trước
|
7.7 | 74 | 1 | 0.8 | - | 0.09 | 2 | 13/18(72%) | - | - |
|
Ingelsson S.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.17 | 2 | 41/49(84%) | - | - |
|
Bazunu G.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 19/28(68%) | - | - |
|
Cresswell A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/46(96%) | - | - |
|
Charles P.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 25/36(69%) | - | - |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
7.3 | 32 | - | - | - | - | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 28/30(93%) | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.29 | - | 0.2 | 3 | 25/27(93%) | - | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
6.7 | 74 | - | 0.25 | - | 0.01 | 1 | 25/30(83%) | - | - |
|
Adaramola T.
Hậu vệ
|
6.6 | 32 | - | - | - | 0.03 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Chalobah N.
Tiền vệ
|
6.6 | 31 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | 0.04 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Baker L.
Tiền vệ
|
6.5 | 16 | - | - | - | - | - | 9/9(100%) | 1 | - |
|
McNiell C.
Phía trước
|
6.5 | 59 | - | 0.04 | - | - | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Kobacki O.
Tiền vệ
|
6.4 | 31 | - | 0.25 | - | 0.08 | 3 | 15/18(83%) | - | - |
|
Iorfa D.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 29/36(81%) | - | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
6.2 | 32 | - | 0.32 | - | 0.04 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Palmer L.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 43/50(86%) | - | - |
|
Heskey J.
Phía trước
|
5.9 | 87 | - | 0.25 | - | 0.07 | 2 | 21/27(78%) | - | - |
|
Thornton J.
Tiền vệ
|
5.9 | 59 | - | - | - | - | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Jerry Yates
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.29 | - | - | 3 | 2/4(50%) | - | - |
|
Lowe M.
Hậu vệ
|
5.8 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
5.8 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Otegbayo G.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.33 | - | - | 2 | 30/33(91%) | - | - |
|
Fusire S.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 20/28(71%) | 1 | - |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.65 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
Jerry Yates
Phía trước
|
3 | 1 | 0.2 | - | 2 | 1 | 3 | - |
|
Kobacki O.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.16 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.36 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Cisse M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.97 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Heskey J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Ingelsson S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 1 |
|
Lawal B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Otegbayo G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
Chalobah N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fusire S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Iorfa D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
McNiell C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Adaramola T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baker L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bazunu G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Charles P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cresswell A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lowe M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmer L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thornton J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kobacki O.
Tiền vệ
|
7 | 15/18(83%) | - | 1 | - | 0.08 | 11/14(79%) | 35 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
7 | 12/16(75%) | - | 1 | - | 0.43 | 5/6(83%) | 25 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Cisse M.
Phía trước
|
5 | 13/18(72%) | 1 | - | - | 0.09 | 7/10(70%) | 34 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Jerry Yates
Phía trước
|
5 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | 1/3(33%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
4 | 25/27(93%) | 1 | - | - | 0.2 | 8/9(89%) | 45 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
4 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 33 | 1/1(100%) | - | 2/7(29%) | 2 | - |
|
Ingelsson S.
Tiền vệ
|
3 | 41/49(84%) | - | - | - | 0.17 | 22/26(85%) | 70 | 5/10(50%) | 3/5(60%) | - | 2 | - |
|
Heskey J.
Phía trước
|
2 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.07 | 4/5(80%) | 40 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Iorfa D.
Hậu vệ
|
2 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 50 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Otegbayo G.
Hậu vệ
|
2 | 30/33(91%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 45 | 1/3(33%) | - | - | 3 | - |
|
Palmer L.
Hậu vệ
|
2 | 43/50(86%) | - | - | - | 0.17 | 5/10(50%) | 66 | 4/7(57%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Adaramola T.
Hậu vệ
|
1 | 21/24(88%) | 1 | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 35 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Chalobah N.
Tiền vệ
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Fusire S.
Hậu vệ
|
1 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 50 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
1 | 3/7(43%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 15 | - | - | - | - | 1 |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
1 | 12/13(92%) | - | 1 | - | 0.04 | 3/3(100%) | 19 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Lawal B.
Tiền vệ
|
1 | 34/47(72%) | - | - | - | 0.03 | 7/15(47%) | 65 | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
1 | 25/30(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 9/10(90%) | 38 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
1 | 28/30(93%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 47 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Baker L.
Tiền vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Bazunu G.
Thủ môn
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 38 | 8/17(47%) | - | - | - | - |
|
Charles P.
Thủ môn
|
- | 25/36(69%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 49 | 6/17(35%) | - | - | - | - |
|
Cresswell A.
Hậu vệ
|
- | 44/46(96%) | - | - | - | 0.01 | 10/10(100%) | 72 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Lowe M.
Hậu vệ
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 40 | - | - | - | - | - |
|
McNiell C.
Phía trước
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
- | 26/28(93%) | 2 | - | 1 | 0.8 | 8/8(100%) | 59 | 3/4(75%) | 6/12(50%) | - | - | - |
|
Thornton J.
Tiền vệ
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 27 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lawal B.
Tiền vệ
|
16 | 7/7(100%) | 6/9(67%) | 1 | 2/4(50%) | - | 6 | - | - | - |
|
Cisse M.
Phía trước
|
15 | 2/6(33%) | 4/9(44%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fusire S.
Hậu vệ
|
13 | 2/2(100%) | 4/11(36%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
12 | - | 4/12(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Otegbayo G.
Hậu vệ
|
12 | 1/6(17%) | 4/6(67%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
11 | 7/7(100%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Iorfa D.
Hậu vệ
|
11 | 5/7(71%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Heskey J.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Jerry Yates
Phía trước
|
9 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Palmer L.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 2 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Ingelsson S.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
McNiell C.
Phía trước
|
8 | - | 3/6(50%) | - | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kobacki O.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lowe M.
Hậu vệ
|
7 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
6 | 3/4(75%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Chalobah N.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cresswell A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 11 | - | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Thornton J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Adaramola T.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Baker L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bazunu G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Charles P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Charles P.
Thủ môn
|
1.19 | 4 | 3.19 | 2 | 2 | 5 | - |
|
Bazunu G.
Thủ môn
|
0.37 | 2 | 0.37 | - | - | 4 | - |