Wrexham - Stoke City · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Wrexham đã thắng 0 trận, có 0 trận hòa trong khi Stoke City thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-2 nghiêng về phía Stoke City.
Ở Giải hạng nhất, Stoke City đã thua 5 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng Wrexham ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Stoke City ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Stoke City đã thua 5 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Wrexham
Stoke City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Wrexham
Stoke City
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Wrexham và Stoke City, là một phần của Giải vô địch (Anh), được lên lịch vào 18.04 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wrexham không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Wrexham không vẽ
3 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Stoke City không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Stoke City không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Wrexham trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
46 | 73 | 21 | 10 | 15 | 70:66 |
| 7 |
|
46 | 71 | 19 | 14 | 13 | 69:65 |
| 8 |
|
46 | 69 | 20 | 9 | 17 | 67:59 |
| 16 |
|
46 | 57 | 14 | 15 | 17 | 53:65 |
| 17 |
|
46 | 55 | 15 | 10 | 21 | 51:56 |
| 18 |
|
46 | 55 | 14 | 13 | 19 | 49:64 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Xứ Wales, Wrexham,
Racecourse Ground
Đội hình
Wrexham
-
Parkinson P.
-
Robins M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thomason G.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.03 | - | 0.04 | 2 | 55/62(89%) | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
7.7 | 78 | 1 | 0.57 | - | 0.03 | 3 | 26/27(96%) | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/75(80%) | - | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 43/46(93%) | - | - |
|
James M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 44/49(90%) | - | - |
|
Ward D.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 22/37(59%) | - | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
7 | 73 | - | 0.1 | - | 0.04 | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
6.9 | 52 | - | - | - | - | - | 3/9(33%) | - | - |
|
Scarr D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 37/47(79%) | - | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
6.5 | 11 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 37/46(80%) | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
6.2 | 12 | - | 0.04 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
6.2 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
6.1 | 17 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Bazunu G.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 24/37(65%) | - | - |
|
Cisse M.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.17 | - | 0.06 | 3 | 15/21(71%) | - | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.15 | - | 0.04 | 2 | 17/24(71%) | - | - |
|
Baker L.
Tiền vệ
|
5.8 | 68 | - | - | - | 0.03 | - | 36/39(92%) | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/41(76%) | - | - |
|
Bozenik R.
Phía trước
|
5.7 | 38 | - | - | - | 0.02 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Lawal B.
Tiền vệ
|
5.6 | 86 | - | - | - | - | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.17 | 1 | 16/22(73%) | 1 | - |
|
Cresswell A.
Hậu vệ
|
5.5 | 45 | - | - | - | - | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
5.5 | 79 | - | 0.43 | - | 0.01 | 1 | 9/19(47%) | - | - |
|
Otegbayo P.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cisse M.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 2 | 1 |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.6 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Thomason G.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.21 | - | - | - | - | 2 |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
James M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Baker L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bazunu G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bozenik R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cresswell A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawal B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Otegbayo P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scarr D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ward D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cisse M.
Phía trước
|
4 | 15/21(71%) | - | 1 | - | 0.06 | 4/6(67%) | 36 | - | - | - | 3 | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
4 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.17 | 12/15(80%) | 54 | - | 1/6(17%) | 2/9(22%) | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
4 | 26/27(96%) | 1 | - | - | 0.03 | 13/13(100%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
3 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.04 | 7/13(54%) | 38 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
2 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.04 | 9/12(75%) | 40 | 2/2(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Smith S.
Phía trước
|
2 | 9/19(47%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/9(44%) | 27 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Moore K.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
1 | 43/46(93%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 53 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
1 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Thomason G.
Tiền vệ
|
1 | 55/62(89%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 91 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Baker L.
Tiền vệ
|
- | 36/39(92%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 41 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Bazunu G.
Thủ môn
|
- | 24/37(65%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 52 | 10/23(43%) | - | - | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
- | 31/41(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 55 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Bozenik R.
Phía trước
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Cresswell A.
Hậu vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
- | 37/46(80%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 52 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
- | 60/75(80%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 91 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
- | 3/9(33%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 13 | - | - | - | - | 1 |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 51 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
James M.
Tiền vệ
|
- | 44/49(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 59 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | - | - | 36 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Lawal B.
Tiền vệ
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | - | 1/1(50%) | 44 | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Otegbayo P.
Hậu vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Scarr D.
Hậu vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | - | - | 47 | - | - | - | 1 | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
- | 37/47(79%) | - | - | - | 0.05 | 13/16(81%) | 80 | 2/7(29%) | 1/10(10%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Ward D.
Thủ môn
|
- | 22/37(59%) | - | - | - | - | 5/11(45%) | 42 | 16/31(52%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Manhoef M.
Phía trước
|
16 | - | 4/15(27%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
11 | 4/8(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Cisse M.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
8 | 3/3(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Thomason G.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Scarr D.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Bozenik R.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
James M.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cresswell A.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 2 | 1 | - | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lawal B.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Otegbayo P.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Baker L.
Tiền vệ
|
- | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bazunu G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ward D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ward D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 4 | - |
|
Bazunu G.
Thủ môn
|
-1.2 | 1 | 0.8 | 2 | - | 12 | 1 |