Ipswich Town - Middlesbrough · 19.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ipswich Town F.C. và Middlesbrough khi Ipswich Town F.C. chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ipswich Town F.C. và Middlesbrough là 0-2. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Ipswich Town F.C. chơi trên sân nhà, Ipswich Town F.C. đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi Middlesbrough thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-16 nghiêng về phía Ipswich Town F.C..
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, Ipswich Town F.C. đã thắng 9 trận, có 10 trận hòa trong khi Middlesbrough thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-35 nghiêng về phía Middlesbrough.
Trận thắng gần đây nhất của Ipswich Town F.C. trước Middlesbrough trên sân nhà là ở năm 2014.
Cho xem nhiều hơn
Ipswich Town
Middlesbrough
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Ipswich Town
Middlesbrough
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải vô địch sắp tới bao gồm trận đấu giữa Ipswich Town và Middlesbrough sẽ diễn ra vào 19.04 lúc 07:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Ipswich Town trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Ipswich Town trong Giải vô địch kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Middlesbrough trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Middlesbrough in Giải vô địch kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ipswich Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 95 | 28 | 11 | 7 | 97:45 |
| 2 |
|
46 | 84 | 23 | 15 | 8 | 80:47 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 4 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 82:56 |
| 5 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 72:47 |
| 6 |
|
46 | 73 | 21 | 10 | 15 | 70:66 |
Thông tin trận đấu
07:00
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Anh, Ipswich,
Portman Road Stadium
Đội hình
Ipswich Town
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Strelec D.
Phía trước
|
8.1 | 82 | 1 | 1.17 | - | 0.1 | 4 | 14/17(82%) | - | - |
|
Matusiwa A.
Tiền vệ
|
8 | 82 | - | - | - | 0.09 | - | 46/51(90%) | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.8 | 1 | 24/33(73%) | - | - |
|
Walton C.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Davis L.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.5 | - | 36/45(80%) | - | - |
|
Azon Monzon I.
Phía trước
|
7.4 | 81 | - | 0.78 | 1 | 0.18 | 5 | 12/18(67%) | - | - |
|
McAteer K.
Tiền vệ
|
7.4 | 72 | 1 | 0.18 | - | 0.38 | 2 | 16/18(89%) | - | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 50/54(93%) | - | - |
|
Taylor J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.05 | 2 | 40/50(80%) | - | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 53/60(88%) | - | - |
|
Conway T.
Phía trước
|
7 | 89 | 1 | 0.8 | - | 0.09 | 2 | 20/24(83%) | - | - |
|
Clarke J.
Phía trước
|
6.8 | 25 | 1 | 0.82 | - | 0.01 | 2 | 7/13(54%) | - | - |
|
Greaves J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 59/63(94%) | - | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.09 | - | 0.23 | 1 | 33/40(83%) | 1 | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 22/39(56%) | 1 | - |
|
Furlong D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.29 | - | 0.03 | 1 | 32/38(84%) | 1 | - |
|
Egeli S.
Phía trước
|
6.5 | 18 | - | - | - | 0.05 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
O'Shea D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.24 | - | 0.05 | 2 | 40/50(80%) | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 16/31(52%) | - | - |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
6.3 | 61 | - | 0.19 | - | 0.11 | 1 | 14/27(52%) | - | - |
|
Mehmeti A.
Tiền vệ
|
6.3 | 26 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Philogene-Bidace J.
Phía trước
|
6.3 | 65 | - | 0.1 | - | 0.06 | 1 | 24/30(80%) | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
6.3 | 29 | - | 0.33 | - | 0.02 | 3 | 8/8(100%) | 1 | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 29/38(76%) | 1 | - |
|
Nunez M.
Tiền vệ
|
5.9 | 64 | - | 0.08 | - | 0.09 | 1 | 30/37(81%) | - | - |
|
Hirst G.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Neill D.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.02 | - | 13/14(93%) | 1 | - |
|
Silvera S.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.02 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Azon Monzon I.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.32 | 2 | 2 | 1 | 5 | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
4 | 4 | 1.86 | - | - | - | 4 | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.17 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Clarke J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.69 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Conway T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.99 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | - | 2 |
|
McAteer K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.15 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
O'Shea D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Taylor J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | - | 1 | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Furlong D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Mehmeti A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Nunez M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Philogene-Bidace J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | - | 1 |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davis L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Egeli S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greaves J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hirst G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matusiwa A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neill D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silvera S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walton C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Azon Monzon I.
Phía trước
|
7 | 12/18(67%) | - | 1 | 1 | 0.18 | 6/9(67%) | 33 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Conway T.
Phía trước
|
7 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.09 | 8/9(89%) | 31 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
7 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.1 | 8/10(80%) | 34 | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
5 | 14/27(52%) | - | 1 | - | 0.11 | 8/14(57%) | 36 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
4 | 24/33(73%) | 2 | - | 1 | 0.8 | 6/11(55%) | 51 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
O'Shea D.
Hậu vệ
|
4 | 40/50(80%) | - | - | - | 0.05 | 5/10(50%) | 68 | 5/12(42%) | - | - | 1 | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
4 | 8/8(100%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/6(100%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
4 | 33/40(83%) | 1 | - | - | 0.23 | 12/16(75%) | 57 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
McAteer K.
Tiền vệ
|
3 | 16/18(89%) | 1 | - | - | 0.38 | 6/8(75%) | 30 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Philogene-Bidace J.
Phía trước
|
3 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.06 | 15/20(75%) | 53 | 1/1(100%) | - | 4/7(57%) | 2 | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
2 | 22/39(56%) | - | - | - | 0.02 | 7/16(44%) | 72 | 3/10(30%) | - | - | 2 | - |
|
Clarke J.
Phía trước
|
2 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Davis L.
Hậu vệ
|
2 | 36/45(80%) | 1 | - | - | 0.5 | 13/17(76%) | 85 | 1/4(25%) | 3/10(30%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Greaves J.
Hậu vệ
|
2 | 59/63(94%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 80 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
Hirst G.
Phía trước
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Silvera S.
Phía trước
|
2 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
1 | 53/60(88%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 75 | 6/10(60%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
1 | 21/26(81%) | - | - | - | - | - | 48 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Furlong D.
Hậu vệ
|
1 | 32/38(84%) | - | 1 | - | 0.03 | 11/14(79%) | 64 | 3/7(43%) | - | - | 2 | 1 |
|
Nunez M.
Tiền vệ
|
1 | 30/37(81%) | - | - | - | 0.09 | 9/15(60%) | 53 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Taylor J.
Tiền vệ
|
1 | 40/50(80%) | - | - | - | 0.05 | 13/22(59%) | 68 | 1/3(33%) | - | - | 3 | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | 16/31(52%) | - | - | - | - | 1/11(9%) | 49 | 10/25(40%) | - | - | 1 | - |
|
Egeli S.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.05 | - | 7 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
- | 29/38(76%) | 1 | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 57 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Matusiwa A.
Tiền vệ
|
- | 46/51(90%) | - | - | - | 0.09 | 14/17(82%) | 66 | 2/3(67%) | - | - | 2 | 1 |
|
Mehmeti A.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.05 | 3/3(100%) | 15 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
- | 50/54(93%) | - | - | - | 0.05 | 17/19(89%) | 74 | 3/3(100%) | - | - | 2 | - |
|
Neill D.
Tiền vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Walton C.
Thủ môn
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 34 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Browne A.
Tiền vệ
|
17 | 4/9(44%) | 2/8(25%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
16 | - | 10/16(63%) | - | 6/8(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Philogene-Bidace J.
Phía trước
|
15 | - | 7/13(54%) | 1 | 1/1(50%) | - | - | - | - | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
13 | 1/3(33%) | 4/10(40%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Davis L.
Hậu vệ
|
13 | 3/7(43%) | 6/6(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Greaves J.
Hậu vệ
|
13 | 4/7(57%) | 4/6(67%) | 1 | 1/4(25%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 7/9(78%) | 1 | 1/5(20%) | - | 3 | - | 1 | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 3/8(38%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Furlong D.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | 1 | - |
|
Azon Monzon I.
Phía trước
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Taylor J.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Matusiwa A.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
7 | 1/5(20%) | 1/2(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 13 | - | - | - |
|
McAteer K.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nunez M.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neill D.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Conway T.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
O'Shea D.
Hậu vệ
|
5 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hirst G.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Clarke J.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mehmeti A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Silvera S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Egeli S.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walton C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Walton C.
Thủ môn
|
1.52 | 6 | 3.52 | 2 | 1 | 4 | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
-0.34 | 3 | 1.66 | 2 | 1 | 7 | 2 |