Coventry City - Wrexham · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Coventry City ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Wrexham ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Coventry City đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Coventry City đã không ghi bàn 4 trận trong 21 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhất mùa bóng năm nay.
Wrexham đã không ghi bàn 5 trận trong 21 trận đấu sân khách ở giải Giải hạng nhất mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Coventry City
Wrexham
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Coventry City
Wrexham
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch (Anh) sắp tới giữa Coventry City và Wrexham sẽ diễn ra vào 26.04 lúc 07:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Coventry City v Wrexham và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Coventry City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Coventry City trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Wrexham trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Wrexham trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Coventry City không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Coventry City không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 95 | 28 | 11 | 7 | 97:45 |
| 2 |
|
46 | 84 | 23 | 15 | 8 | 80:47 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 6 |
|
46 | 73 | 21 | 10 | 15 | 70:66 |
| 7 |
|
46 | 71 | 19 | 14 | 13 | 69:65 |
| 8 |
|
46 | 69 | 20 | 9 | 17 | 67:59 |
Thông tin trận đấu
07:00
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Anh, Coventry,
Ricoh Arena
Đội hình
Coventry City
-
Lampard F.
-
Parkinson P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
9.1 | 90 | 1 | 0.35 | 1 | 0.59 | 1 | 24/27(89%) | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.24 | 1 | 45/49(92%) | 1 | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
8.2 | 82 | 1 | 0.51 | - | 0.38 | 2 | 18/23(78%) | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
7.7 | 87 | - | 0.01 | - | 0.08 | 1 | 56/62(90%) | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
7.2 | 71 | - | 0.21 | - | 0.01 | 2 | 6/11(55%) | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
7.1 | 19 | 1 | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 51/58(88%) | - | - |
|
Thomason G.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.24 | - | 0.31 | 2 | 23/30(77%) | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.18 | 1 | 46/53(87%) | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
6.9 | 71 | - | 0.15 | - | 0.24 | 2 | 18/22(82%) | - | - |
|
Ward D.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | 1 | 0.07 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
6.6 | 30 | - | - | - | 0.02 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
6.6 | 19 | - | 0.25 | - | - | 2 | 3/5(60%) | - | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
6.6 | 18 | - | 0.08 | - | - | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 27/39(69%) | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.13 | - | 0.14 | 1 | 32/36(89%) | - | - |
|
Scarr D.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 22/28(79%) | - | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
6 | 60 | 1 | 0.13 | - | 0.03 | 1 | 12/15(80%) | 1 | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
5.9 | 19 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 26/37(70%) | - | - |
|
James M.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 20/24(83%) | 1 | - |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 33/40(83%) | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
5.7 | 72 | - | 0.32 | - | - | 1 | 7/13(54%) | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Allen J.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.02 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 1/4(25%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
James M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Scarr D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.18 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.93 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Thomason G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.76 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.88 | - | - | - | 1 | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Allen J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ward D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wright H.
Phía trước
|
7 | 6/11(55%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(50%) | 24 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
6 | 24/27(89%) | 2 | - | 1 | 0.59 | 16/19(84%) | 46 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 3 | 2 |
|
Thomason G.
Tiền vệ
|
4 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.31 | 6/10(60%) | 55 | - | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
3 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | 2/4(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
3 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.38 | 8/12(67%) | 39 | - | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
3 | 18/22(82%) | 1 | - | - | 0.24 | 10/13(77%) | 29 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
3 | 46/53(87%) | - | - | - | 0.18 | 16/18(89%) | 81 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
2 | 51/58(88%) | - | - | - | 0.07 | 21/24(88%) | 71 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
2 | 26/37(70%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 55 | 4/9(44%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
2 | 14/17(82%) | - | - | 1 | 0.07 | 4/5(80%) | 40 | 1/2(50%) | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
2 | 45/49(92%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 13/15(87%) | 64 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Scarr D.
Hậu vệ
|
2 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 42 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
1 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.14 | 9/10(90%) | 50 | 3/3(100%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
1 | 33/40(83%) | - | - | - | 0.01 | 1/6(17%) | 51 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 22 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
1 | 7/13(54%) | - | 1 | - | - | 2/7(29%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Allen J.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
- | 56/62(90%) | - | - | - | 0.08 | 14/19(74%) | 78 | 4/9(44%) | 2/10(20%) | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 31 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
James M.
Tiền vệ
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 31 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | 27/39(69%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 56 | 4/16(25%) | - | - | 1 | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Ward D.
Thủ môn
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 33 | 16/24(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | 8/10(80%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
13 | 7/9(78%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
11 | 1/10(10%) | - | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
11 | - | 2/11(18%) | 4 | 1/1(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Scarr D.
Hậu vệ
|
11 | 6/9(67%) | - | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
11 | 2/7(29%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
10 | - | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thomason G.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
8 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 2/4(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
5 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | 8 | - | - | - |
|
James M.
Tiền vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Allen J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ward D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ward D.
Thủ môn
|
-0.18 | 3 | 2.82 | 3 | 1 | 2 | 1 |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
-0.66 | 1 | 0.34 | 1 | - | 9 | 1 |