Sheffield United - Preston North End · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sheffield United và Preston North End khi Sheffield United chơi trên sân nhà là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sheffield United và Preston North End là 1-0. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi Sheffield United chơi trên sân nhà, Sheffield United đã thắng 14 trận, có 6 trận hòa trong khi Preston North End thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 34-21 nghiêng về phía Sheffield United.
Trong 45 lần gặp nhau gần đây, Sheffield United đã thắng 20 trận, có 14 trận hòa trong khi Preston North End thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 58-51 nghiêng về phía Sheffield United.
Trận thắng gần đây nhất của Preston North End trên sân của Sheffield United là ở năm 2018.
Cho xem nhiều hơn
Sheffield United
Preston North End
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sheffield United
Preston North End
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải vô địch sắp tới bao gồm trận đấu giữa Sheffield United và Preston North End sẽ diễn ra vào 25.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Sheffield United trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Sheffield United trong Giải vô địch kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Sheffield United chiến thắng trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Preston North End trong Giải vô địch kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sheffield United trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sheffield United trong Giải vô địch kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
46 | 62 | 17 | 11 | 18 | 59:59 |
| 11 |
|
46 | 64 | 18 | 10 | 18 | 57:59 |
| 13 |
|
46 | 60 | 18 | 6 | 22 | 66:66 |
| 14 |
|
46 | 60 | 15 | 15 | 16 | 55:62 |
| 15 |
|
46 | 58 | 16 | 10 | 20 | 61:73 |
| 16 |
|
46 | 57 | 14 | 15 | 17 | 53:65 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Anh, Sheffield,
Bramall Lane
Đội hình
Sheffield United
-
Wilder C.
-
Heckingbottom P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lindsay L.
Hậu vệ
|
9.5 | 90 | 2 | 0.24 | - | 0.11 | 2 | 5/15(33%) | - | - |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
8.7 | 90 | - | - | 2 | 0.47 | - | 21/32(66%) | - | - |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.85 | - | 0.31 | 3 | 39/49(80%) | - | - |
|
Peck S.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.52 | 2 | 68/82(83%) | - | - |
|
Storey J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 5/10(50%) | - | - |
|
Mcguinness M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 36/43(84%) | - | - |
|
Dobbin L.
Phía trước
|
7.4 | 90 | 1 | 1.93 | - | 0.01 | 3 | 15/16(94%) | - | - |
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
7.4 | 89 | - | 0.3 | 1 | 0.41 | 3 | 22/29(76%) | - | - |
|
Thompson J.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.08 | 1 | 14/26(54%) | 1 | - |
|
Bamford P.
Phía trước
|
7.3 | 90 | 1 | 0.72 | - | 0.03 | 2 | 11/14(79%) | - | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.19 | - | 0.09 | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Brady R.
Tiền vệ
|
6.8 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 34/43(79%) | - | - |
|
Ings D.
Phía trước
|
6.7 | 36 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Jebbison D.
Phía trước
|
6.7 | 89 | - | 0.14 | - | 0.48 | 2 | 8/12(67%) | - | - |
|
Davies A.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/28(46%) | - | - |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/46(80%) | - | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 4/33(12%) | 1 | - |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
6.4 | 63 | - | 0.23 | - | - | 1 | 3/9(33%) | - | - |
|
Chong T.
Phía trước
|
6.3 | 54 | - | 0.04 | - | 0.18 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
6.3 | 27 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Hjelde L.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
6.1 | 63 | - | 0.21 | - | 0.03 | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
5.1 | 87 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | 1 | - |
|
Cannon T.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | 0.24 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gibson L.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Hoever K.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | 0.95 | - | 0.04 | 2 | 1/1(100%) | - | - |
|
Rothwell J.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.04 | - | 18/18(100%) | - | - |
|
Smith M.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dobbin L.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.96 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.83 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Bamford P.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.45 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Hoever K.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Jebbison D.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
Lindsay L.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.97 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Peck S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Chong T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ings D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Mcguinness M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Thompson J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Brady R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cannon T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davies A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gibson L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hjelde L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rothwell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Storey J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
9 | 22/29(76%) | 1 | 1 | 1 | 0.41 | 12/16(75%) | 46 | - | - | - | 5 | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
8 | 34/43(79%) | - | - | - | 0.03 | 11/16(69%) | 82 | 1/5(20%) | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Jebbison D.
Phía trước
|
7 | 8/12(67%) | 2 | - | - | 0.48 | 4/7(57%) | 26 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Bamford P.
Phía trước
|
6 | 11/14(79%) | - | 1 | - | 0.03 | 5/7(71%) | 33 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Dobbin L.
Phía trước
|
6 | 15/16(94%) | - | 2 | - | 0.01 | 6/7(86%) | 33 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Lindsay L.
Hậu vệ
|
6 | 5/15(33%) | - | - | - | 0.11 | 1/6(33%) | 52 | 2/7(29%) | - | - | 2 | - |
|
Mcguinness M.
Hậu vệ
|
6 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 61 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Chong T.
Phía trước
|
4 | 9/13(69%) | 1 | - | - | 0.18 | 5/6(83%) | 21 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Peck S.
Tiền vệ
|
4 | 68/82(83%) | 1 | - | - | 0.52 | 23/31(74%) | 100 | 4/10(40%) | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
3 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 55 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1/1(50%) | - | - |
|
Hoever K.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 0.04 | 1/1(100%) | 5 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
2 | 39/49(80%) | - | - | - | 0.31 | 23/31(74%) | 77 | 1/3(33%) | 4/13(31%) | - | - | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
2 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.09 | 7/10(70%) | 43 | 1/4(25%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
2 | 37/46(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 60 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Cannon T.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | 0.24 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Ings D.
Phía trước
|
1 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 16 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Rothwell J.
Tiền vệ
|
1 | 18/18(100%) | - | - | - | 0.04 | 5/5(100%) | 19 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
1 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 13 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Smith M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Thompson J.
Tiền vệ
|
1 | 14/26(54%) | - | - | 1 | 0.08 | 3/11(27%) | 42 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
1 | 3/9(33%) | - | - | - | - | 1/2(100%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
1 | 6/10(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Brady R.
Tiền vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 13 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Davies A.
Thủ môn
|
- | 13/28(46%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 34 | 9/24(38%) | - | - | - | - |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
- | 21/32(66%) | 1 | - | 2 | 0.47 | 3/10(30%) | 46 | 6/14(43%) | 2/5(40%) | - | 4 | - |
|
Gibson L.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hjelde L.
Hậu vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | 0.04 | 2/4(50%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
- | 4/33(12%) | - | - | - | - | 3/22(14%) | 42 | 4/33(12%) | - | - | - | - |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Storey J.
Hậu vệ
|
- | 5/10(50%) | - | - | - | - | - | 41 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jebbison D.
Phía trước
|
17 | 2/14(14%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lindsay L.
Hậu vệ
|
17 | 10/14(71%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 24 | - | - | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
17 | 2/6(33%) | 5/11(45%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Bamford P.
Phía trước
|
16 | 4/12(33%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
16 | - | 6/15(40%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
16 | 9/13(69%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Mcguinness M.
Hậu vệ
|
15 | 10/12(83%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
14 | 1/4(25%) | 7/10(70%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Storey J.
Hậu vệ
|
12 | 4/9(44%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 20 | - | - | - |
|
Thompson J.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 6/9(67%) | 3 | 3/4(75%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Dobbin L.
Phía trước
|
9 | 1/4(25%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/7(86%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 4 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Chong T.
Phía trước
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
6 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Peck S.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Brady R.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ings D.
Phía trước
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hjelde L.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(33%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Davies A.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Smith M.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cannon T.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gibson L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hoever K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rothwell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Davies A.
Thủ môn
|
0.23 | 3 | 3.23 | 3 | 1 | 1 | 1 |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
-0.67 | 1 | 1.33 | 2 | - | 4 | 1 |