Đội bóng Derby County - Sheffield United · 02.05.2026
Giải vô địch
Vòng 46Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Derby County và Sheffield United khi Derby County chơi trên sân nhà là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Derby County và Sheffield United là 0-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Derby County chơi trên sân nhà, Derby County đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi Sheffield United thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-18 nghiêng về phía Sheffield United.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, Derby County đã thắng 11 trận, có 3 trận hòa trong khi Sheffield United thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-35 nghiêng về phía Sheffield United.
Mùa trước Sheffield United thắng cả hai trận gặp Derby County (1-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Đội bóng Derby County
Sheffield United
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đội bóng Derby County
Sheffield United
Phỏng đoán
Trận đấu Đội bóng Derby County vs Sheffield United trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 02.05 lúc 07:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Đội bóng Derby County Sheffield United bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Derby County trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Derby County trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Sheffield United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Sheffield United trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Derby County trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
46 | 71 | 19 | 14 | 13 | 69:65 |
| 8 |
|
46 | 69 | 20 | 9 | 17 | 67:59 |
| 9 |
|
46 | 65 | 19 | 8 | 19 | 63:56 |
| 12 |
|
46 | 62 | 17 | 11 | 18 | 59:59 |
| 13 |
|
46 | 60 | 18 | 6 | 22 | 66:66 |
| 14 |
|
46 | 60 | 15 | 15 | 16 | 55:62 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Anh, Derby,
Pride Park Stadium
Đội hình
Đội bóng Derby County
-
Eustace J.
-
Wilder C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Peck S.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.34 | - | 0.12 | 3 | 52/61(85%) | - | - |
|
Bamford P.
Phía trước
|
7.8 | 90 | - | 0.31 | 1 | 0.54 | 1 | 26/33(79%) | - | - |
|
Cannon T.
Phía trước
|
7.8 | 64 | 1 | 0.36 | - | 0.01 | 3 | 4/9(44%) | - | - |
|
Chong T.
Phía trước
|
7.5 | 26 | - | 0.05 | - | 0.17 | 1 | 9/10(90%) | 1 | - |
|
Mcguinness M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/25(96%) | - | - |
|
Banel J.
Phía trước
|
7.3 | 60 | - | 0.11 | - | 0.2 | 2 | 13/17(76%) | - | - |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 18/20(90%) | 1 | - |
|
Zetterstrom J.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 14/29(48%) | - | - |
|
Davies A.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 10/27(37%) | - | - |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 1.1 | - | 0.15 | 2 | 25/29(86%) | 1 | - |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.17 | 2 | 43/48(90%) | 1 | - |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
6.9 | 72 | - | 0.09 | 1 | 0.04 | 2 | 20/23(87%) | - | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
6.9 | 64 | - | - | - | 0.09 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Hoever K.
Hậu vệ
|
6.9 | 26 | - | - | - | 0.26 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
6.7 | 85 | - | 0.07 | - | 0.04 | 1 | 20/21(95%) | - | - |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.13 | - | 0.23 | 3 | 22/30(73%) | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.29 | - | 0.02 | 4 | 37/50(74%) | 1 | - |
|
Morris C.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 15/22(68%) | - | - |
|
Forsyth C.
Hậu vệ
|
6.4 | 74 | - | - | - | 0.13 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Johnston M.
Hậu vệ
|
6.4 | 22 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
6.3 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Ings D.
Phía trước
|
6.3 | 18 | - | 0.56 | - | 0.02 | 2 | 9/13(69%) | - | - |
|
Rothwell J.
Tiền vệ
|
6.3 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Brereton B.
Phía trước
|
6.2 | 68 | - | - | - | 0.03 | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.27 | - | 0.01 | 1 | 24/28(86%) | 1 | - |
|
Salvesen L.
Phía trước
|
6.2 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.41 | - | 45/62(73%) | - | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
6.1 | 30 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 8/15(53%) | 1 | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
5.9 | 75 | - | 0.14 | - | 0.01 | 2 | 24/26(92%) | - | - |
|
Riedewald J.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
4 | 1 | 0.02 | 2 | 1 | 3 | 4 | - |
|
Cannon T.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.95 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Peck S.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.49 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.22 | - | 1 | - | - | 3 |
|
Banel J.
Phía trước
|
2 | 1 | - | - | 1 | - | 2 | - |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.12 | - | - | - | - | 2 |
|
Ings D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.4 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 1 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Bamford P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Chong T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Johnston M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Morris C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Brereton B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davies A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Forsyth C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hoever K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mcguinness M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Riedewald J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rothwell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salvesen L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zetterstrom J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Banel J.
Phía trước
|
8 | 13/17(76%) | 1 | - | - | 0.2 | 6/9(67%) | 28 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
8 | 25/29(86%) | - | 1 | - | 0.15 | 12/16(75%) | 40 | 1/3(33%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
6 | 37/50(74%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 69 | 8/14(57%) | - | - | - | 1 |
|
Bamford P.
Phía trước
|
5 | 26/33(79%) | 2 | 1 | 1 | 0.54 | 14/18(78%) | 47 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Peck S.
Tiền vệ
|
5 | 52/61(85%) | - | 1 | - | 0.12 | 20/24(83%) | 95 | - | - | 4/5(80%) | 2 | - |
|
Chong T.
Phía trước
|
4 | 9/10(90%) | 1 | - | - | 0.17 | 7/7(100%) | 16 | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Morris C.
Phía trước
|
4 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 35 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Brereton B.
Phía trước
|
3 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.03 | 5/9(56%) | 22 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Cannon T.
Phía trước
|
3 | 4/9(44%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Ings D.
Phía trước
|
3 | 9/13(69%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/10(60%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
3 | 24/28(86%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 42 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
3 | 45/62(73%) | 1 | - | - | 0.41 | 12/23(52%) | 73 | 1/11(9%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
2 | 43/48(90%) | - | - | - | 0.17 | 22/26(85%) | 72 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Hoever K.
Hậu vệ
|
2 | 15/19(79%) | 1 | - | - | 0.26 | 6/8(75%) | 25 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Mcguinness M.
Hậu vệ
|
2 | 24/25(96%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 47 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
2 | 24/26(92%) | - | - | - | 0.01 | 9/9(100%) | 33 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
1 | 8/15(53%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 22 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Forsyth C.
Hậu vệ
|
1 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.13 | 9/10(90%) | 48 | 3/7(43%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
1 | 20/23(87%) | - | - | 1 | 0.04 | 9/11(82%) | 32 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 |
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
1 | 20/21(95%) | - | - | - | 0.04 | 14/14(100%) | 38 | - | - | - | 2 | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.09 | 4/6(67%) | 37 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Davies A.
Thủ môn
|
- | 10/27(37%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 40 | 10/26(38%) | - | - | 1 | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 12 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Johnston M.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Riedewald J.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Rothwell J.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Salvesen L.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.23 | 10/14(71%) | 63 | 1/3(33%) | 3/11(27%) | - | - | - |
|
Zetterstrom J.
Thủ môn
|
- | 14/29(48%) | - | - | - | - | 1/12(8%) | 45 | 6/21(29%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Morris C.
Phía trước
|
26 | 7/19(37%) | 3/7(43%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
Peck S.
Tiền vệ
|
21 | 3/5(60%) | 9/16(56%) | 4 | 1/3(33%) | - | 4 | - | - | - |
|
Mcguinness M.
Hậu vệ
|
18 | 6/13(46%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | 11 | - | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
14 | 8/13(62%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 10 | - | - | - |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
13 | 6/9(67%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 4 | 12 | - | - | - |
|
Banel J.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 1/9(11%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bamford P.
Phía trước
|
8 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 5 | 5 | - | - | - |
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 3/3(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Brereton B.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Cannon T.
Phía trước
|
5 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chong T.
Phía trước
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Salvesen L.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hoever K.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rothwell J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | 1 | - | - |
|
Davies A.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ings D.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Forsyth C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Johnston M.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Riedewald J.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zetterstrom J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Davies A.
Thủ môn
|
0.34 | 4 | 1.34 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Zetterstrom J.
Thủ môn
|
0.23 | 6 | 2.23 | 2 | - | 9 | - |