Millwall - Oxford United · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Millwall và Oxford United là 2-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Millwall chơi trên sân nhà, Millwall đã thắng 0 trận, có 1 trận hòa trong khi Oxford United thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-2 nghiêng về phía Oxford United.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Millwall đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Oxford United thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-12 nghiêng về phía Oxford United.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Millwall) và 1-1 (sân của Oxford United).
Bạn có biết rằng Millwall ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Millwall
Oxford United
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Millwall
Oxford United
Phỏng đoán
Trận đấu Millwall vs Oxford United trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 02.05 lúc 07:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Millwall Oxford United bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 trận đấu cuối cùng Millwall trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Millwall chiến thắng trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Oxford United trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Oxford United trong Giải vô địch kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Millwall không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Millwall không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
46 | 84 | 23 | 15 | 8 | 80:47 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 4 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 82:56 |
| 21 |
|
46 | 51 | 13 | 14 | 19 | 48:58 |
| 22 |
|
46 | 47 | 11 | 14 | 21 | 45:59 |
| 23 |
|
46 | 46 | 12 | 16 | 18 | 58:68 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Anh, London,
The den
Đội hình
Millwall
-
Neil A.
-
Bloomfield M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
8.9 | 73 | 2 | 0.69 | - | 0.16 | 3 | 18/28(64%) | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.16 | - | 0.42 | 2 | 57/60(95%) | - | - |
|
Spencer B.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 71/83(86%) | - | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
7.5 | 61 | - | 0.11 | - | 0.08 | 2 | 40/44(91%) | - | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.27 | - | 0.17 | 3 | 41/49(84%) | - | - |
|
Cumming J.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 24/43(56%) | - | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
7.3 | 81 | - | - | - | 0.17 | - | 58/62(94%) | - | - |
|
Leonard R.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.14 | 2 | 32/41(78%) | - | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.2 | 1 | 0.13 | 2 | 10/18(56%) | - | - |
|
Ballo T.
Tiền vệ
|
6.8 | 62 | - | 0.37 | - | 0.02 | 4 | 15/19(79%) | 1 | - |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
6.8 | 28 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 17/18(94%) | - | - |
|
Doughty A.
Tiền vệ
|
6.8 | 29 | - | - | - | 0.05 | - | 18/19(95%) | - | - |
|
Helik M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Konak Y.
Tiền vệ
|
6.7 | 16 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
6.7 | 61 | - | 0.2 | - | 0.19 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
McDonnell J.
Tiền vệ
|
6.7 | 31 | - | 0.12 | - | - | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Mitchell B.
Tiền vệ
|
6.6 | 29 | - | - | - | 0.03 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Mills S.
Tiền vệ
|
6.6 | 59 | - | - | - | 0.1 | - | 10/17(59%) | - | - |
|
Brannagan C.
Tiền vệ
|
6.5 | 74 | - | 0.11 | - | - | 1 | 16/17(94%) | - | - |
|
Emakhu A.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.4 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Jeon S.
Phía trước
|
6.5 | 31 | - | 0.14 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Smallbone W.
Tiền vệ
|
6.5 | 17 | - | - | - | 0.04 | - | 13/13(100%) | - | - |
|
Vaulks W.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/46(70%) | - | - |
|
Ter Avest H.
Hậu vệ
|
6.3 | 88 | - | - | - | - | - | 20/31(65%) | - | - |
|
Donley J.
Phía trước
|
6.2 | 59 | - | - | - | - | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Harris M.
Tiền vệ
|
5.8 | 31 | - | 0.35 | - | 0.01 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Lankshear W.
Phía trước
|
5.7 | 59 | - | 0.38 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Brown C.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Langstaff M.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | 0.01 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Long S.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ballo T.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 4 | - | 2 | 4 | - |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.3 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.15 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.66 | - | - | 1 | 2 | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Leonard R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.3 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Brannagan C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Harris M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.6 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Jeon S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lankshear W.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
McDonnell J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brown C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cumming J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donley J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doughty A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emakhu A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Helik M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konak Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Langstaff M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Long S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mills S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitchell B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smallbone W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spencer B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ter Avest H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vaulks W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
13 | 18/28(64%) | 1 | - | - | 0.16 | 11/17(65%) | 61 | - | 1/11(9%) | 2/5(40%) | 1 | 1 |
|
Ballo T.
Tiền vệ
|
9 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 33 | - | - | - | - | 1 |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
4 | 10/18(56%) | - | 1 | 1 | 0.13 | 9/13(69%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
4 | 41/49(84%) | - | - | - | 0.17 | 27/34(79%) | 72 | 5/6(83%) | 1/5(20%) | 2/6(33%) | - | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
4 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.19 | 7/11(64%) | 42 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
3 | 57/60(95%) | - | - | - | 0.42 | 5/7(71%) | 71 | 7/10(70%) | - | - | 1 | - |
|
Leonard R.
Tiền vệ
|
3 | 32/41(78%) | - | - | - | 0.14 | 13/16(81%) | 62 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
McDonnell J.
Tiền vệ
|
3 | 6/10(60%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
2 | 71/83(86%) | - | - | - | 0.01 | 12/22(55%) | 90 | 3/10(30%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
2 | 17/18(94%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 22 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
2 | 40/44(91%) | - | - | - | 0.08 | 11/13(85%) | 54 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Emakhu A.
Phía trước
|
2 | 7/10(70%) | 1 | - | - | 0.4 | - | 30 | - | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Harris M.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Jeon S.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Lankshear W.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Mitchell B.
Tiền vệ
|
1 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.03 | 12/15(80%) | 39 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
- | 58/62(94%) | - | - | - | 0.17 | 18/21(86%) | 81 | 4/5(80%) | 5/11(45%) | - | - | - |
|
Brannagan C.
Tiền vệ
|
- | 16/17(94%) | - | - | - | - | - | 22 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Brown C.
Hậu vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | - | - | 34 | - | - | - | - | - |
|
Cumming J.
Thủ môn
|
- | 24/43(56%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 56 | 8/27(30%) | - | - | - | - |
|
Donley J.
Phía trước
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Doughty A.
Tiền vệ
|
- | 18/19(95%) | - | - | - | 0.05 | 5/5(100%) | 31 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Helik M.
Hậu vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | - | - | 45 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Konak Y.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Langstaff M.
Phía trước
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Long S.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Mills S.
Tiền vệ
|
- | 10/17(59%) | 1 | - | - | 0.1 | 5/9(56%) | 29 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | - | - | 32 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Smallbone W.
Tiền vệ
|
- | 13/13(100%) | - | - | - | 0.04 | 3/3(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Spencer B.
Hậu vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 60 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Ter Avest H.
Hậu vệ
|
- | 20/31(65%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 53 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Vaulks W.
Tiền vệ
|
- | 32/46(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 58 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
17 | - | 5/16(31%) | 5 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Spencer B.
Hậu vệ
|
16 | 2/2(100%) | 9/14(64%) | 1 | 5/6(83%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
12 | 8/11(73%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Helik M.
Hậu vệ
|
11 | 3/10(30%) | 1/1(100%) | - | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Mills S.
Tiền vệ
|
10 | 2/6(33%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Emakhu A.
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vaulks W.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
8 | 6/7(86%) | 1/1(100%) | - | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Brown C.
Hậu vệ
|
7 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Lankshear W.
Phía trước
|
6 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Leonard R.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ballo T.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Harris M.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Ter Avest H.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 3/3(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
McDonnell J.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jeon S.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mitchell B.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brannagan C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Doughty A.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Konak Y.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donley J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Langstaff M.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cumming J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Long S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smallbone W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Patterson A.
Thủ môn
|
0.6 | 1 | 0.6 | - | - | 4 | 1 |
|
Cumming J.
Thủ môn
|
0.56 | 6 | 2.56 | 2 | - | 5 | - |