Watford - Coventry City · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Watford FC và Coventry City là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Watford FC chơi trên sân nhà, Watford FC đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi Coventry City thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 32-19 nghiêng về phía Watford FC.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây, Watford FC đã thắng 13 trận, có 9 trận hòa trong khi Coventry City thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 53-42 nghiêng về phía Watford FC.
Trận thắng gần đây nhất của Watford FC trước Coventry City trên sân nhà là ở năm 2020.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Watford FC) và 2-1 (sân của Coventry City).
Cho xem nhiều hơn
Watford
Coventry City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Watford
Coventry City
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch (Anh) sắp tới giữa Watford và Coventry City sẽ diễn ra vào 02.05 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Watford v Coventry City và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Watford trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Watford trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Coventry City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Coventry City trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Watford trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 95 | 28 | 11 | 7 | 97:45 |
| 2 |
|
46 | 84 | 23 | 15 | 8 | 80:47 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 15 |
|
46 | 58 | 16 | 10 | 20 | 61:73 |
| 16 |
|
46 | 57 | 14 | 15 | 17 | 53:65 |
| 17 |
|
46 | 55 | 15 | 10 | 21 | 51:56 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Anh, Watford,
Vicarage Road
Đội hình
Watford
-
Lampard F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simms E.
Phía trước
|
9.2 | 79 | 3 | 0.51 | - | 0.02 | 3 | 8/12(67%) | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 85/91(93%) | - | - |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
8.2 | 82 | - | - | - | 0.08 | - | 67/70(96%) | 1 | - |
|
Bidwell J.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.15 | 2 | 54/57(95%) | - | - |
|
Hayden K.
Hậu vệ
|
7.9 | 70 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.1 | 1 | 0.38 | 2 | 29/33(88%) | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 41/57(72%) | - | - |
|
Allen J.
Tiền vệ
|
7.1 | 20 | - | - | 1 | 0.01 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 30/40(75%) | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
6.9 | 20 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
6.9 | 62 | - | - | - | 0.2 | - | 30/32(94%) | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 56/60(93%) | 1 | - |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.97 | - | 0.02 | 6 | 8/11(73%) | 1 | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
6.6 | 62 | - | - | - | 0.57 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Ngakia J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.19 | - | 0.17 | 3 | 22/30(73%) | - | - |
|
Goglichidze S.
Hậu vệ
|
6.5 | 62 | - | - | - | - | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Grieves J.
Tiền vệ
|
6.5 | 28 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Pollock M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 29/34(85%) | - | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
6.4 | 70 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 15/17(88%) | - | - |
|
Woolfenden L.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/57(91%) | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
6.3 | 20 | - | 0.06 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Kayembe E.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.18 | - | 0.05 | 1 | 32/38(84%) | - | - |
|
Bola M.
Hậu vệ
|
6.2 | 28 | - | - | - | 0.03 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
6.2 | 11 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Bove E.
Tiền vệ
|
6.1 | 28 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
6 | 87 | - | 0.44 | - | 0.01 | 4 | 20/25(80%) | - | - |
|
Maamma O.
Phía trước
|
5.4 | 82 | - | 0.36 | - | 0.01 | 3 | 24/29(83%) | - | - |
|
Brau Blanquez M.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doumbia M.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ince T.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Irankunda N.
Phía trước
|
6 | 3 | 0.25 | 3 | - | - | 5 | 1 |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Maamma O.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.12 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Ngakia J.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | 3 | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.88 | - | - | 1 | 2 | 1 |
|
Bidwell J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.37 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Hayden K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kayembe E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Allen J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bola M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bove E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brau Blanquez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doumbia M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goglichidze S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grieves J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ince T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pollock M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Woolfenden L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Irankunda N.
Phía trước
|
9 | 8/11(73%) | 1 | 3 | - | 0.02 | 4/4(100%) | 34 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Ngakia J.
Hậu vệ
|
6 | 22/30(73%) | - | - | - | 0.17 | 4/8(50%) | 48 | 1/4(25%) | - | - | - | 1 |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
4 | 20/25(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/5(40%) | 45 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Maamma O.
Phía trước
|
3 | 24/29(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/7(43%) | 53 | - | - | - | 1 | - |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
2 | 30/32(94%) | - | - | - | 0.2 | 11/12(92%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 |
|
Kayembe E.
Tiền vệ
|
2 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.05 | 11/15(73%) | 53 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
2 | 15/17(88%) | 1 | - | - | 0.57 | 4/5(80%) | 23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Simms E.
Phía trước
|
2 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
2 | 29/33(88%) | 1 | - | 1 | 0.38 | 4/7(57%) | 53 | - | - | - | 1 | - |
|
Bidwell J.
Hậu vệ
|
1 | 54/57(95%) | 1 | - | 1 | 0.15 | 14/17(82%) | 74 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Bola M.
Hậu vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 23 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
1 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 32 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Hayden K.
Hậu vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 56 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Pollock M.
Hậu vệ
|
1 | 29/34(85%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 51 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
- | 30/40(75%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 57 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Allen J.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | 1 | 0.01 | 2/3(67%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Bove E.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Brau Blanquez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Doumbia M.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Goglichidze S.
Hậu vệ
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 38 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Grieves J.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
- | 85/91(93%) | - | - | - | 0.08 | 20/23(87%) | 104 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ince T.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
- | 56/60(93%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 70 | 3/6(50%) | - | - | 3 | - |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
- | 67/70(96%) | 1 | - | - | 0.08 | 16/19(84%) | 83 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | 41/57(72%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 65 | 3/17(18%) | - | - | 1 | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 34 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Woolfenden L.
Hậu vệ
|
- | 52/57(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 64 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Esse R.
Tiền vệ
|
12 | - | 7/12(58%) | 3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
12 | 3/3(100%) | 2/9(22%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kayembe E.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 3/9(33%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
10 | 5/5(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Hayden K.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(50%) | 4/6(67%) | 2 | 1/1(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Maamma O.
Phía trước
|
9 | - | 2/9(22%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pollock M.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
9 | 1/6(17%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 6/7(86%) | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Goglichidze S.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bove E.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Woolfenden L.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/4(100%) | - | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ngakia J.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | 3 | - | - | - | - |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grieves J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bidwell J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bola M.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Doumbia M.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Allen J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ince T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brau Blanquez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
0.37 | 3 | 0.37 | - | - | 3 | 1 |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
-0.76 | 3 | 3.24 | 4 | - | 4 | 3 |