West Bromwich Albion - Watford · 21.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa West Bromwich Albion và Watford FC khi West Bromwich Albion chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi West Bromwich Albion chơi trên sân nhà, West Bromwich Albion đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi Watford FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 35-18 nghiêng về phía West Bromwich Albion.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây, West Bromwich Albion đã thắng 12 trận, có 12 trận hòa trong khi Watford FC thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 55-38 nghiêng về phía West Bromwich Albion.
Trận thắng gần đây nhất của Watford FC trên sân của West Bromwich Albion là ở năm 2016.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của West Bromwich Albion) và 2-1 (sân của Watford FC).
Cho xem nhiều hơn
West Bromwich Albion
Watford
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
West Bromwich Albion
Watford
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải vô địch sắp tới bao gồm trận đấu giữa West Bromwich Albion và Watford sẽ diễn ra vào 21.04 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy West Bromwich Albion trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng West Bromwich Albion in Giải vô địch kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng West Bromwich Albion
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Watford không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Watford không thua
2 / 10 trận đấu cuối cùng West Bromwich Albion trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 |
|
46 | 58 | 16 | 10 | 20 | 61:73 |
| 16 |
|
46 | 57 | 14 | 15 | 17 | 53:65 |
| 17 |
|
46 | 55 | 15 | 10 | 21 | 51:56 |
| 20 |
|
46 | 52 | 13 | 13 | 20 | 42:56 |
| 21 |
|
46 | 51 | 13 | 14 | 19 | 48:58 |
| 22 |
|
46 | 47 | 11 | 14 | 21 | 45:59 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 21 tháng 4 2026Anh, West Bromwich,
The Hawthorns
Đội hình
West Bromwich Albion
-
James Morrison
-
Still E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Imray D.
Hậu vệ
|
9.2 | 90 | 1 | 0.43 | 1 | 0.15 | 1 | 24/30(80%) | 1 | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
8.3 | 90 | - | - | - | - | - | 19/29(66%) | - | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
7.9 | 82 | 1 | 0.21 | - | 0.16 | 3 | 30/35(86%) | - | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 30/37(81%) | - | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 48/55(87%) | 1 | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 58/72(81%) | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 55/62(89%) | - | - |
|
Dike D.
Phía trước
|
7.1 | 74 | 1 | 0.26 | - | - | 2 | 5/9(56%) | - | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.07 | 2 | 50/57(88%) | 1 | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 44/47(94%) | - | - |
|
Keben Biakolo K.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 34/44(77%) | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
6.9 | 74 | - | - | - | 0.03 | - | 28/38(74%) | 1 | - |
|
Maamma O.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.22 | - | 0.53 | 2 | 24/29(83%) | - | - |
|
Doumbia M.
Phía trước
|
6.6 | 15 | - | 0.07 | - | 0.05 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Ngakia J.
Hậu vệ
|
6.6 | 27 | - | 0.03 | - | - | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 32/37(86%) | 1 | - |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
6.5 | 62 | - | - | - | 0.17 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Kayembe E.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 27/33(82%) | - | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
6.4 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
6.4 | 82 | - | 0.27 | - | 0.02 | 3 | 14/19(74%) | - | - |
|
Baah K.
Phía trước
|
6.3 | 28 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | 0.03 | - | - | 1 | 6/7(86%) | 1 | - |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Ahearne-Grant K.
Phía trước
|
6.1 | 16 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Kjerrumgaard L.
Phía trước
|
5.8 | 75 | - | 0.26 | - | 0.01 | 1 | 13/20(65%) | - | - |
|
Petris J.
Hậu vệ
|
5.7 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 7/15(47%) | - | - |
|
Pollock M.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/45(71%) | 1 | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Bany T.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Jimoh J.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maja J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.05 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Price I.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.22 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Dike D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.67 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Maamma O.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.24 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Ahearne-Grant K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Doumbia M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.97 | - | - | - | 1 | - |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kayembe E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kjerrumgaard L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.46 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Ngakia J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baah K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bany T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jimoh J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keben Biakolo K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petris J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pollock M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maamma O.
Phía trước
|
5 | 24/29(83%) | 1 | 1 | - | 0.53 | 7/10(70%) | 60 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1/8(13%) | - | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
5 | 30/35(86%) | - | - | - | 0.16 | 9/11(82%) | 58 | 3/4(75%) | 1/5(20%) | - | 3 | - |
|
Dike D.
Phía trước
|
4 | 5/9(56%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 25 | 1/1(50%) | - | - | 3 | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
3 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 33 | - | - | - | 2 | - |
|
Ahearne-Grant K.
Phía trước
|
2 | 9/12(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Doumbia M.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | 1 | - | - | 0.05 | 1/1(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
2 | 50/57(88%) | - | - | - | 0.07 | 8/11(73%) | 74 | 2/5(40%) | 2/3(67%) | 1/1(50%) | 1 | 1 |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
1 | 32/37(86%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 62 | 4/7(57%) | - | - | 2 | 1 |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
1 | 44/47(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 63 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | 1 | 0.15 | 11/13(85%) | 72 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | - |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 19 | - | - | - | 2 | - |
|
Jimoh J.
Tiền vệ
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Keben Biakolo K.
Hậu vệ
|
1 | 34/44(77%) | - | - | - | 0.02 | 10/15(67%) | 65 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kjerrumgaard L.
Phía trước
|
1 | 13/20(65%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 33 | - | - | - | - | 1 |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
1 | 28/38(74%) | - | - | - | 0.03 | 5/12(42%) | 53 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
1 | 58/72(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 84 | 9/15(60%) | - | - | - | - |
|
Pollock M.
Hậu vệ
|
1 | 32/45(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/9(22%) | 66 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Baah K.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Bany T.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
- | 55/62(89%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 77 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.17 | 6/7(86%) | 30 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Kayembe E.
Tiền vệ
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 45 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 37 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 53 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Ngakia J.
Hậu vệ
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | - | - | 19 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | 19/29(66%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 40 | 5/15(33%) | - | - | - | - |
|
Petris J.
Hậu vệ
|
- | 7/15(47%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 30 | 7/14(50%) | - | - | - | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
- | 48/55(87%) | - | - | - | 0.07 | 11/14(79%) | 77 | 2/6(33%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Imray D.
Hậu vệ
|
14 | - | 8/14(57%) | 1 | 4/5(80%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
14 | 7/10(70%) | 1/4(25%) | 3 | - | - | 8 | - | - | - |
|
Maamma O.
Phía trước
|
13 | - | 4/12(33%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
13 | 5/7(71%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Kjerrumgaard L.
Phía trước
|
12 | 4/11(36%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
11 | 1/4(25%) | 5/7(71%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | 9 | - | 1 | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | - | 1/3(25%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Dike D.
Phía trước
|
10 | 3/6(50%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kayembe E.
Tiền vệ
|
10 | 2/5(40%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 6/8(75%) | 2 | 3/5(60%) | 5 | - | - | - | - |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(50%) | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Keben Biakolo K.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
9 | 4/5(80%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Doumbia M.
Phía trước
|
7 | 2/5(40%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 3 | 1/1(50%) | - | - | - | - | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(50%) | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pollock M.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Jimoh J.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ngakia J.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Petris J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ahearne-Grant K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bany T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baah K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
0.76 | 3 | 0.76 | - | - | 7 | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
-0.9 | 3 | 2.1 | 3 | 1 | 3 | 1 |