Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

West Bromwich Albion - Watford · 21.04.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
86’
4 : 0
(Price I.) Bany T.
change-icon
82’
4 : 0
(Maja J.) Jimoh J.
change-icon
82’
4 : 0
75’
3 : 1
goals-icon
Doumbia M. (Kjerrumgaard L.)
(Molumby J.) Ahearne-Grant K.
change-icon
74’
4 : 0
(Dike D.) Heggebo A.
change-icon
74’
4 : 0
69’
3 : 0
63’
2 : 1
goals-icon
Ngakia J. (Petris J.)
62’
2 : 1
goals-icon
Baah K. (Chakvetadze G.)
51’
3 : 0
48’
2 : 1
2 : 0
46’
2 : 1
goals-icon
Louza I. (Irankunda N.)
Hiệp 1
45+1’
2 : 1
(Price I.) Dike D.
goals-icon
41’
2 : 0
31’
1 : 1
28’
2 : 0
(Imray D.) Price I.
goals-icon
21’
1 : 0
11’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.4
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.67
57%
Sở hữu bóng
43%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

West Bromwich Albion West Bromwich Albion
Watford Watford
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

West Bromwich Albion West Bromwich Albion
Watford Watford
#
Bàn thắng
  • 21 Price I. Price I.
    9
  • 19 Heggebo A. Heggebo A.
    9
  • 9 Maja J. Maja J.
    4
  • 10 Ahearne-Grant K. Ahearne-Grant K.
    4
  • 6 Campbell G. Campbell G.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Kjerrumgaard L. Kjerrumgaard L.
    10
  • 10 Louza I. Louza I.
    7
  • 66 Irankunda N. Irankunda N.
    4
  • 18 Vivaldo Vivaldo
    4
  • 39 Kayembe E. Kayembe E.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa West Bromwich Albion và Watford FC khi West Bromwich Albion chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi West Bromwich Albion chơi trên sân nhà, West Bromwich Albion đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi Watford FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 35-18 nghiêng về phía West Bromwich Albion.

Trong 33 lần gặp nhau gần đây, West Bromwich Albion đã thắng 12 trận, có 12 trận hòa trong khi Watford FC thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 55-38 nghiêng về phía West Bromwich Albion.

Trận thắng gần đây nhất của Watford FC trên sân của West Bromwich Albion là ở năm 2016.

Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của West Bromwich Albion) và 2-1 (sân của Watford FC).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Anh Giải vô địch sắp tới bao gồm trận đấu giữa West Bromwich Albion và Watford sẽ diễn ra vào 21.04 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

West Bromwich Albion

1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy West Bromwich Albion trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

West Bromwich Albion

1 / 10 của trận đấu cuối cùng West Bromwich Albion in Giải vô địch kết thúc trong thất bại

West Bromwich Albion

4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng West Bromwich Albion

Watford

5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Watford không thua

Watford

5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Watford không thua

West Bromwich Albion

2 / 10 trận đấu cuối cùng West Bromwich Albion trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Championship 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
15
Queens Park Rangers Queens Park Rangers 46 58 16 10 20 61:73
16
Watford Watford 46 57 14 15 17 53:65
17
Stoke City Stoke City 46 55 15 10 21 51:56
20
Blackburn Rovers Blackburn Rovers 46 52 13 13 20 42:56
21
West Bromwich Albion West Bromwich Albion 46 51 13 14 19 48:58
22
Oxford United Oxford United 46 47 11 14 21 45:59
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Ba 21 tháng 4 2026
Anh

Anh, West Bromwich,

The Hawthorns

Trọng tài
Backhouse Anthony Anh

Đội hình

West Bromwich Albion West Bromwich Albion
Watford Watford
Thống Kê Chính
1.4
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.67
57%
Sở hữu bóng
43%
14
Tổng số cú sút
8
6
Những cú sút vào khung thành
3
82% 393/478
Đường chuyền
270/356 76%
4
Đá phạt góc
3
4
Thẻ vàng
3
Cú sút
14
Tổng số cú sút
8
6
Những cú sút vào khung thành
3
2.1
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.76
6
Sút xa khung thành
3
9
Cú sút trong Vùng
5
5
Cú sút ngoài Vùng
3
2
Các cú đánh bị chặn
2
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
82% 393/478
Đường chuyền
270/356 76%
47% 32/68
Đường Chuyền Dài
30/60 50%
64% 72/113
Đường chuyền ở phần ba cuối
56/91 62%
0.55
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.83
40% 6/15
Chuyền bóng
4/15 27%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
1
Ngoại vi
2
15
Đá phạt
11
4
Đá phạt góc
3
19
Ném biên
23
Phòng thủ
11
Fouls
15
4
Thẻ vàng
3
53
Trận đấu tay đôi thắng
48
43% 6/14
Tranh bóng
18/21 86%
25
Phá bóng
22
12
Cắt bóng
9
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
3
0.76
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.1
0.76
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.9

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

West Bromwich Albion West Bromwich Albion
Watford Watford
#
Bàn thắng
  • 21 Price I. Price I.
    9
  • 19 Heggebo A. Heggebo A.
    9
  • 9 Maja J. Maja J.
    4
  • 10 Ahearne-Grant K. Ahearne-Grant K.
    4
  • 6 Campbell G. Campbell G.
    4
  • 3 Phillips N. Phillips N.
    3
  • 7 Wallace J. Wallace J.
    2
  • 11 Johnston M. Johnston M.
    2
  • 8 Molumby J. Molumby J.
    2
  • 12 Dike D. Dike D.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Kjerrumgaard L. Kjerrumgaard L.
    10
  • 10 Louza I. Louza I.
    7
  • 66 Irankunda N. Irankunda N.
    4
  • 18 Vivaldo Vivaldo
    4
  • 39 Kayembe E. Kayembe E.
    4
  • 20 Doumbia M. Doumbia M.
    4
  • 42 Maamma O. Maamma O.
    4
  • 7 Ince T. Ince T.
    4
  • 2 Ngakia J. Ngakia J.
    3
  • 11 Vata R. Vata R.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Imray D.
Hậu vệ player-stats-team-img
9.2 90 1 0.43 1 0.15 1 24/30(80%) 1 -
player-stats-img
O'Leary M.
Thủ môn player-stats-team-img
8.3 90 - - - - - 19/29(66%) - -
player-stats-img
Price I.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.9 82 1 0.21 - 0.16 3 30/35(86%) - -
player-stats-img
Mendy N.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 90 - 0.04 - 0.01 1 30/37(81%) - -
player-stats-img
Styles C.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 90 - - - 0.07 - 48/55(87%) 1 -
player-stats-img
Phillips N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - - - 0.01 - 58/72(81%) - -
player-stats-img
Campbell G.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - 0.02 - 0.02 1 55/62(89%) - -
player-stats-img
Dike D.
Phía trước player-stats-team-img
7.1 74 1 0.26 - - 2 5/9(56%) - -
player-stats-img
Mowatt A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 90 - 0.09 - 0.07 2 50/57(88%) 1 -
player-stats-img
Diakite O.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 90 - 0.02 - 0.01 1 44/47(94%) - -
player-stats-img
Keben Biakolo K.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 90 - - - 0.02 - 34/44(77%) - -
player-stats-img
Molumby J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 74 - - - 0.03 - 28/38(74%) 1 -
player-stats-img
Maamma O.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 90 - 0.22 - 0.53 2 24/29(83%) - -
player-stats-img
Doumbia M.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 15 - 0.07 - 0.05 1 3/4(75%) - -
player-stats-img
Ngakia J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 27 - 0.03 - - 1 7/11(64%) - -
player-stats-img
Abankwah J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - - - - - 32/37(86%) 1 -
player-stats-img
Chakvetadze G.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 62 - - - 0.17 - 15/18(83%) - -
player-stats-img
Kayembe E.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 90 - 0.01 - 0.02 1 27/33(82%) - -
player-stats-img
Heggebo A.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 16 - - - 0.01 - 2/4(50%) - -
player-stats-img
Maja J.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 82 - 0.27 - 0.02 3 14/19(74%) - -
player-stats-img
Baah K.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 28 - - - - - 3/5(60%) - -
player-stats-img
Irankunda N.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 45 - 0.03 - - 1 6/7(86%) 1 -
player-stats-img
Louza I.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 45 - - - 0.01 - 22/29(76%) - -
player-stats-img
Ahearne-Grant K.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 16 - 0.11 - 0.01 1 9/12(75%) - -
player-stats-img
Kjerrumgaard L.
Phía trước player-stats-team-img
5.8 75 - 0.26 - 0.01 1 13/20(65%) - -
player-stats-img
Petris J.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.7 63 - - - 0.01 - 7/15(47%) - -
player-stats-img
Pollock M.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.7 90 - - - 0.01 - 32/45(71%) 1 -
player-stats-img
Selvik E.
Thủ môn player-stats-team-img
5.7 90 - - - - - 15/22(68%) - -
player-stats-img
Bany T.
Phía trước player-stats-team-img
- 8 - - - 0.01 - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Jimoh J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 8 - - - - - 4/6(67%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Maja J.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.05 - 2 - 2 1
player-stats-img
Price I.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 2 0.22 1 1 - 1 2
player-stats-img
Dike D.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.67 1 - 2 2 -
player-stats-img
Maamma O.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.24 1 - - 2 -
player-stats-img
Mowatt A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - - 1 1
player-stats-img
Ahearne-Grant K.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.2 - - - 1 -
player-stats-img
Campbell G.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Diakite O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Doumbia M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Imray D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.97 - - - 1 -
player-stats-img
Irankunda N.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Kayembe E.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Kjerrumgaard L.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.46 - - 1 1 -
player-stats-img
Mendy N.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.06 - - - - 1
player-stats-img
Ngakia J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Abankwah J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Baah K.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bany T.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Chakvetadze G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Heggebo A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Jimoh J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Keben Biakolo K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Louza I.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Molumby J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
O'Leary M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Petris J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Phillips N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pollock M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Selvik E.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Styles C.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Maamma O.
Phía trước player-stats-team-img
5 24/29(83%) 1 1 - 0.53 7/10(70%) 60 1/1(100%) 3/7(43%) 1/8(13%) - -
player-stats-img
Price I.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 30/35(86%) - - - 0.16 9/11(82%) 58 3/4(75%) 1/5(20%) - 3 -
player-stats-img
Dike D.
Phía trước player-stats-team-img
4 5/9(56%) - - - - 1/3(33%) 25 1/1(50%) - - 3 -
player-stats-img
Heggebo A.
Phía trước player-stats-team-img
4 2/4(50%) - - - 0.01 1/3(33%) 8 - - - - -
player-stats-img
Maja J.
Phía trước player-stats-team-img
3 14/19(74%) - - - 0.02 5/10(50%) 33 - - - 2 -
player-stats-img
Ahearne-Grant K.
Phía trước player-stats-team-img
2 9/12(75%) - 1 - 0.01 1/2(50%) 18 - - - - -
player-stats-img
Doumbia M.
Phía trước player-stats-team-img
2 3/4(75%) 1 - - 0.05 1/1(100%) 10 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Mowatt A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 50/57(88%) - - - 0.07 8/11(73%) 74 2/5(40%) 2/3(67%) 1/1(50%) 1 1
player-stats-img
Abankwah J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 32/37(86%) - - - - 3/3(100%) 62 4/7(57%) - - 2 1
player-stats-img
Diakite O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 44/47(94%) - - - 0.01 4/6(67%) 63 3/5(60%) - - 1 -
player-stats-img
Imray D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 24/30(80%) - - 1 0.15 11/13(85%) 72 4/5(80%) 1/2(50%) 3/6(50%) - -
player-stats-img
Irankunda N.
Phía trước player-stats-team-img
1 6/7(86%) - - - - - 19 - - - 2 -
player-stats-img
Jimoh J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 4/6(67%) - - - - 1/3(33%) 12 - - - - -
player-stats-img
Keben Biakolo K.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 34/44(77%) - - - 0.02 10/15(67%) 65 5/8(63%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Kjerrumgaard L.
Phía trước player-stats-team-img
1 13/20(65%) - 1 - 0.01 3/5(60%) 33 - - - - 1
player-stats-img
Molumby J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 28/38(74%) - - - 0.03 5/12(42%) 53 - 1/1(100%) - 1 -
player-stats-img
Phillips N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 58/72(81%) - - - 0.01 3/5(60%) 84 9/15(60%) - - - -
player-stats-img
Pollock M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 32/45(71%) - - - 0.01 2/9(22%) 66 3/11(27%) - - - -
player-stats-img
Baah K.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/5(60%) - - - - 2/3(67%) 9 - - - - -
player-stats-img
Bany T.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/3(100%) - - - 0.01 2/2(100%) 4 - - - - -
player-stats-img
Campbell G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 55/62(89%) - - - 0.02 7/11(64%) 77 4/9(44%) - - - -
player-stats-img
Chakvetadze G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 15/18(83%) - - - 0.17 6/7(86%) 30 - - - 2 1
player-stats-img
Kayembe E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 27/33(82%) - - - 0.02 7/8(88%) 45 4/5(80%) - - 1 -
player-stats-img
Louza I.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 22/29(76%) - - - 0.01 6/9(67%) 37 2/2(100%) - - 1 -
player-stats-img
Mendy N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 30/37(81%) - - - 0.01 4/8(50%) 53 2/3(67%) - - 1 -
player-stats-img
Ngakia J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 7/11(64%) - - - - - 19 1/2(50%) 1/1(100%) - - -
player-stats-img
O'Leary M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 19/29(66%) - - - - 3/7(43%) 40 5/15(33%) - - - -
player-stats-img
Petris J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 7/15(47%) - - - 0.01 4/7(57%) 22 - - - - -
player-stats-img
Selvik E.
Thủ môn player-stats-team-img
- 15/22(68%) - - - - 1/3(33%) 30 7/14(50%) - - - -
player-stats-img
Styles C.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 48/55(87%) - - - 0.07 11/14(79%) 77 2/6(33%) 1/4(25%) - 2 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Imray D.
Hậu vệ player-stats-team-img
14 - 8/14(57%) 1 4/5(80%) 4 2 - - -
player-stats-img
Phillips N.
Hậu vệ player-stats-team-img
14 7/10(70%) 1/4(25%) 3 - - 8 - - -
player-stats-img
Maamma O.
Phía trước player-stats-team-img
13 - 4/12(33%) - 3/3(100%) - - - - -
player-stats-img
Molumby J.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 5/7(71%) 2/6(33%) 1 1/1(100%) 2 3 - - -
player-stats-img
Kjerrumgaard L.
Phía trước player-stats-team-img
12 4/11(36%) 1/1(100%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Abankwah J.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 1/4(25%) 5/7(71%) 2 3/3(100%) 2 9 - 1 -
player-stats-img
Diakite O.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 2/3(67%) 4/7(57%) - 1/3(25%) 1 3 - - -
player-stats-img
Dike D.
Phía trước player-stats-team-img
10 3/6(50%) 3/4(75%) 1 - - 2 - - -
player-stats-img
Kayembe E.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 2/5(40%) 3/5(60%) 1 2/2(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Mendy N.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 1/2(50%) 6/8(75%) 2 3/5(60%) 5 - - - -
player-stats-img
Chakvetadze G.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/1(50%) 3/8(38%) 2 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Keben Biakolo K.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 2/3(67%) 2/6(33%) 1 1/1(100%) 1 6 - - -
player-stats-img
Mowatt A.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 4/5(80%) 1/4(25%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Doumbia M.
Phía trước player-stats-team-img
7 2/5(40%) 2/2(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Maja J.
Phía trước player-stats-team-img
7 1/2(50%) 2/5(40%) 1 - 2 - - - -
player-stats-img
Styles C.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 4/6(67%) 1 1/2(50%) 1 1 - - -
player-stats-img
Louza I.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 2/6(33%) 3 1/1(50%) - - - - -
player-stats-img
Price I.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/1(50%) 4/5(80%) 1 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Irankunda N.
Phía trước player-stats-team-img
5 1/1(100%) 2/4(50%) 2 - - 1 - - -
player-stats-img
Pollock M.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 2/4(50%) - 1 - - 4 - - -
player-stats-img
Jimoh J.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 1/4(25%) - - - - - - -
player-stats-img
Campbell G.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1/3(33%) - - - 2 6 - - -
player-stats-img
Heggebo A.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - 2 - - - - - -
player-stats-img
Ngakia J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - 2/2(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Petris J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Ahearne-Grant K.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Bany T.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Baah K.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
O'Leary M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Selvik E.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
O'Leary M.
Thủ môn player-stats-team-img
0.76 3 0.76 - - 7 -
player-stats-img
Selvik E.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.9 3 2.1 3 1 3 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close