West Bromwich Albion - Millwall · 10.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa West Bromwich Albion và Millwall khi West Bromwich Albion chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa West Bromwich Albion và Millwall là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi West Bromwich Albion chơi trên sân nhà, West Bromwich Albion đã thắng 4 trận, có 6 trận hòa trong khi Millwall thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-7 nghiêng về phía West Bromwich Albion.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây, West Bromwich Albion đã thắng 5 trận, có 10 trận hòa trong khi Millwall thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-21 nghiêng về phía Millwall.
Trận thắng gần đây nhất của Millwall trên sân của West Bromwich Albion là ở năm 2019.
Cho xem nhiều hơn
West Bromwich Albion
Millwall
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
West Bromwich Albion
Millwall
Phỏng đoán
Trận đấu giữa West Bromwich Albion và Millwall, là một phần của Giải vô địch (Anh), được lên lịch vào 10.04 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10của trận đấu cuối cùng West Bromwich Albion trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 10 của trận đấu cuối cùng West Bromwich Albion in Giải vô địch kết thúc trong một trận hòa
6 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
1 / 10của trận đấu cuối cùng Millwall trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Millwall in Giải vô địch kết thúc trong một trận hòa
6 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
46 | 84 | 23 | 15 | 8 | 80:47 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 4 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 82:56 |
| 20 |
|
46 | 52 | 13 | 13 | 20 | 42:56 |
| 21 |
|
46 | 51 | 13 | 14 | 19 | 48:58 |
| 22 |
|
46 | 47 | 11 | 14 | 21 | 45:59 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 10 tháng 4 2026Anh, West Bromwich,
The Hawthorns
Đội hình
West Bromwich Albion
-
James Morrison
-
Neil A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Styles C.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.3 | 2 | 46/56(82%) | - | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.35 | - | 29/40(73%) | - | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 15/34(44%) | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 43/52(83%) | - | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.16 | - | 0.04 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.11 | - | - | 2 | 31/43(72%) | - | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.21 | - | 0.1 | 2 | 54/61(89%) | 1 | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 9/28(32%) | - | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 35/42(83%) | - | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.16 | 1 | 32/37(86%) | - | - |
|
Ballo T.
Tiền vệ
|
6.9 | 73 | - | 0.11 | - | 0.39 | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.4 | - | 33/45(73%) | - | - |
|
Watson T.
Phía trước
|
6.7 | 17 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Bryan J.
Hậu vệ
|
6.6 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.41 | - | 0.06 | 3 | 43/52(83%) | - | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.26 | - | 0.07 | 1 | 51/58(88%) | - | - |
|
Dike D.
Phía trước
|
6.4 | 84 | - | 0.19 | - | 0.07 | 3 | 10/15(67%) | - | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
6.4 | 68 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
6.4 | 25 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 32/42(76%) | - | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
6.2 | 22 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.18 | - | 0.02 | 3 | 5/10(50%) | 1 | - |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
6 | 89 | - | - | - | 0.11 | - | 7/16(44%) | 1 | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
6 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 26/35(74%) | - | - |
|
Langstaff M.
Phía trước
|
5.9 | 25 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
5.8 | 73 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 16/21(76%) | - | - |
|
Coburn J.
Phía trước
|
5.7 | 65 | - | 0.45 | - | - | 1 | 2/7(29%) | - | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
McNamara D.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dike D.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.19 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.26 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Ballo T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Coburn J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.36 | - | - | - | - | 1 |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bryan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Langstaff M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McNamara D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watson T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
6 | 43/52(83%) | - | 1 | - | 0.06 | 19/26(73%) | 72 | 2/5(40%) | 1/1(50%) | - | 2 | - |
|
Dike D.
Phía trước
|
5 | 10/15(67%) | - | 1 | - | 0.07 | 5/10(50%) | 33 | - | - | - | 2 | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
4 | 51/58(88%) | - | 1 | - | 0.07 | 7/10(70%) | 67 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
4 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 42 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
3 | 43/52(83%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 76 | 8/11(73%) | - | - | 4 | - |
|
Coburn J.
Phía trước
|
3 | 2/7(29%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 14 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
3 | 31/43(72%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 67 | 3/12(25%) | - | - | 1 | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
3 | 46/56(82%) | 2 | - | - | 0.3 | 18/22(82%) | 83 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | - | 3 | - |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
2 | 7/16(44%) | - | - | - | 0.11 | 4/9(44%) | 47 | 1/3(50%) | 4/10(40%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
2 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 25 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Maja J.
Phía trước
|
2 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
2 | 54/61(89%) | - | - | - | 0.1 | 17/21(81%) | 79 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | - | 3 | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
2 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 62 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
2 | 29/40(73%) | - | - | - | 0.35 | 4/4(100%) | 57 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Ballo T.
Tiền vệ
|
1 | 7/10(70%) | 1 | 1 | - | 0.39 | 4/5(80%) | 22 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 52 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
1 | 33/45(73%) | - | - | - | 0.4 | 15/21(71%) | 73 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
1 | 5/10(50%) | 1 | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
1 | 32/37(86%) | 1 | - | - | 0.16 | 16/20(80%) | 64 | 1/3(33%) | 2/13(15%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Watson T.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 9 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Bryan J.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
- | 26/35(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 41 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Langstaff M.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
McNamara D.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
- | 32/42(76%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 53 | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | 9/28(32%) | - | - | - | - | 1/12(8%) | 40 | 3/22(14%) | - | - | 1 | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
- | 15/34(44%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 41 | 7/26(27%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
18 | 8/13(62%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Dike D.
Phía trước
|
16 | 3/11(27%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
16 | 8/11(73%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
15 | 1/11(9%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
14 | 3/5(60%) | 3/9(33%) | 5 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
14 | 6/11(55%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 14 | - | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
12 | 2/2(100%) | 6/10(60%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ballo T.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
10 | 4/5(80%) | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
9 | 4/6(67%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
9 | 5/7(71%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Coburn J.
Phía trước
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
5 | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Watson T.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Bryan J.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Langstaff M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
McNamara D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
0.55 | 3 | 0.55 | - | 1 | 5 | 1 |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
0.26 | 1 | 0.26 | - | 1 | 5 | 1 |