Southampton - Đội bóng Derby County · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Southampton FC và Derby County là 2-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Southampton FC chơi trên sân nhà, Southampton FC đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi Derby County thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-13 nghiêng về phía Southampton FC.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Southampton FC đã thắng 6 trận, có 12 trận hòa trong khi Derby County thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-32 nghiêng về phía Derby County.
Trận thắng gần đây nhất của Derby County trên sân của Southampton FC là ở năm 2007.
Southampton FC đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhất.
Cho xem nhiều hơn
Southampton
Đội bóng Derby County
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Southampton
Đội bóng Derby County
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Southampton và Đội bóng Derby County, là một phần của Giải vô địch (Anh), được lên lịch vào 11.04 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Southampton trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Southampton trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Derby County trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Derby County trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Southampton
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 4 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 82:56 |
| 5 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 72:47 |
| 7 |
|
46 | 71 | 19 | 14 | 13 | 69:65 |
| 8 |
|
46 | 69 | 20 | 9 | 17 | 67:59 |
| 9 |
|
46 | 65 | 19 | 8 | 19 | 63:56 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Anh, Southampton,
St. Mary's Stadium
Đội hình
Southampton
-
Eckert T.
-
Eustace J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jander C.
Tiền vệ
|
8.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.13 | 1 | 55/64(86%) | - | - |
|
Manning R.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.44 | 1 | 38/47(81%) | - | - |
|
Stephens J.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/45(98%) | - | - |
|
Scienza L.
Phía trước
|
8.2 | 75 | 1 | 0.09 | - | 0.51 | 2 | 20/26(77%) | - | - |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 49/55(89%) | - | - |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 45/51(88%) | - | - |
|
Morris C.
Phía trước
|
7.5 | 90 | 1 | 0.76 | - | - | 4 | 12/20(60%) | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 30/43(70%) | - | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 21/33(64%) | - | - |
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
7.2 | 75 | - | 0.64 | 1 | 0.06 | 4 | 22/29(76%) | - | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
7 | 26 | - | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 10/14(71%) | 1 | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
6.9 | 26 | - | - | - | 0.02 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Edozie S.
Phía trước
|
6.7 | 15 | - | 0.07 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
6.4 | 87 | - | 0.2 | - | 0.04 | 2 | 29/31(94%) | - | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
6.3 | 64 | - | - | - | 0.07 | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Fellows T.
Tiền vệ
|
6.3 | 64 | - | 0.38 | - | 0.06 | 2 | 20/24(83%) | - | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
6.3 | 81 | - | 0.26 | - | 0.15 | 1 | 15/20(75%) | 1 | - |
|
Charles S.
Tiền vệ
|
6.2 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Johnston M.
Hậu vệ
|
6.2 | 67 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/11(45%) | - | - |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
6.2 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
6.2 | 84 | - | - | - | 0.02 | - | 28/31(90%) | - | - |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Forsyth C.
Hậu vệ
|
6.1 | 23 | - | - | - | - | - | 8/19(42%) | - | - |
|
Richard O'Donnell
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/35(69%) | - | - |
|
Banel J.
Phía trước
|
5.7 | 66 | - | 0.09 | - | 0.04 | 2 | 11/13(85%) | - | - |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 12/14(86%) | - | - |
|
Sanderson D.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/25(84%) | 1 | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
5.4 | 67 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Salvesen L.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Wood-Gordon N.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.18 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Morris C.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.17 | - | 2 | 1 | 4 | - |
|
Banel J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Fellows T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.47 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Scienza L.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.48 | - | - | - | 2 | - |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.14 | - | - | - | - | 2 |
|
Edozie S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Jander C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Johnston M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Manning R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Charles S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Forsyth C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richard O'Donnell
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salvesen L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanderson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stephens J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wood-Gordon N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Scienza L.
Phía trước
|
9 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.51 | 13/18(72%) | 52 | - | 2/14(14%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
7 | 22/29(76%) | - | - | 1 | 0.06 | 12/16(75%) | 54 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
5 | 29/31(94%) | - | - | - | 0.04 | 15/16(94%) | 54 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Fellows T.
Tiền vệ
|
5 | 20/24(83%) | - | 1 | - | 0.06 | 11/12(92%) | 37 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Morris C.
Phía trước
|
5 | 12/20(60%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 43 | - | - | - | 2 | - |
|
Banel J.
Phía trước
|
4 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 25 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Edozie S.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 11 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Jander C.
Tiền vệ
|
3 | 55/64(86%) | - | - | - | 0.13 | 25/30(83%) | 83 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
3 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.07 | 6/8(75%) | 26 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
2 | 45/51(88%) | - | - | - | 0.13 | 22/24(92%) | 68 | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
2 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.15 | 4/7(57%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
2 | 49/55(89%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 75 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
2 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Johnston M.
Hậu vệ
|
1 | 5/11(45%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 28 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
1 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.02 | 13/14(93%) | 53 | - | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Charles S.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
- | 30/43(70%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 66 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Forsyth C.
Hậu vệ
|
- | 8/19(42%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 27 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 17 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Manning R.
Tiền vệ
|
- | 38/47(81%) | 2 | - | 1 | 0.44 | 15/20(75%) | 70 | 5/10(50%) | 3/8(38%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
- | 21/33(64%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 42 | 2/14(14%) | - | - | - | - |
|
Richard O'Donnell
Thủ môn
|
- | 24/35(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 44 | 18/29(62%) | - | - | - | - |
|
Salvesen L.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Sanderson D.
Hậu vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 32 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Stephens J.
Hậu vệ
|
- | 44/45(98%) | - | - | - | 0.01 | 11/11(100%) | 56 | 6/6(100%) | - | - | - | - |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | 0.04 | 6/10(60%) | 64 | 1/4(25%) | 2/10(20%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Wood-Gordon N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Morris C.
Phía trước
|
16 | 4/8(50%) | 2/8(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jander C.
Tiền vệ
|
15 | 3/5(60%) | 8/10(80%) | 1 | 5/6(83%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
15 | 1/1(100%) | 8/15(53%) | - | 5/5(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
14 | - | 7/14(50%) | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 6/9(67%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Banel J.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 1/8(13%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | - | 1/5(20%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 1 | 1/2(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Scienza L.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 5/6(83%) | 1 | - | - | 9 | - | - | - |
|
Sanderson D.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
8 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Manning R.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 5/5(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Fellows T.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Edozie S.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Stephens J.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Johnston M.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Salvesen L.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Charles S.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Forsyth C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Wood-Gordon N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richard O'Donnell
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Peretz D.
Thủ môn
|
0.31 | 3 | 1.31 | 1 | - | 5 | - |
|
Richard O'Donnell
Thủ môn
|
-0.86 | 3 | 1.14 | 2 | 1 | 4 | - |