Birmingham City - Preston North End · 22.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Birmingham City và Preston North End khi Birmingham City chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Birmingham City và Preston North End là 0-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 15 lần gặp nhau gần đây nhất khi Birmingham City chơi trên sân nhà, Birmingham City đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Preston North End thắng 7 trận.
Suốt 30 lần gặp nhau gần đây, Birmingham City đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi Preston North End thắng 15 trận.
Bạn có biết rằng Birmingham City ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Birmingham City
Preston North End
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Birmingham City
Preston North End
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải vô địch sắp tới bao gồm trận đấu giữa Birmingham City và Preston North End sẽ diễn ra vào 22.04 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Birmingham City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Birmingham City trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Preston North End trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Preston North End trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Birmingham City không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
46 | 65 | 19 | 8 | 19 | 63:56 |
| 10 |
|
46 | 64 | 17 | 13 | 16 | 57:56 |
| 11 |
|
46 | 64 | 18 | 10 | 18 | 57:59 |
| 13 |
|
46 | 60 | 18 | 6 | 22 | 66:66 |
| 14 |
|
46 | 60 | 15 | 15 | 16 | 55:62 |
| 15 |
|
46 | 58 | 16 | 10 | 20 | 61:73 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Tư 22 tháng 4 2026Anh, Birmingham,
St Andrew's Trillion Trophy Stadium
Đội hình
Birmingham City
-
Davies C.
-
Heckingbottom P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Osman I.
Phía trước
|
8.4 | 37 | 1 | 0.12 | 1 | 0.07 | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
Hughes A.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.91 | - | 0.06 | 1 | 25/37(68%) | - | - |
|
Beadle J.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 8/32(25%) | - | - |
|
Stansfield J.
Phía trước
|
7.4 | 72 | 1 | 1.01 | - | 0.22 | 5 | 10/13(77%) | - | - |
|
Lindsay L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 17/31(55%) | - | - |
|
Wagner K.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.16 | 1 | 25/43(58%) | - | - |
|
Gray D.
Phía trước
|
7.2 | 53 | - | 0.15 | - | 0.02 | 3 | 21/22(95%) | - | - |
|
Offiah O.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 15/25(60%) | - | - |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.33 | 3 | 24/39(62%) | - | - |
|
Dobbin L.
Phía trước
|
7 | 84 | - | 0.15 | - | 0.47 | 3 | 12/13(92%) | - | - |
|
Iwata T.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 24/34(71%) | - | - |
|
Paik S.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.05 | 2 | 24/28(86%) | - | - |
|
Osayi-Samuel B.
Tiền vệ
|
6.7 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Solis J.
Tiền vệ
|
6.7 | 18 | - | 0.09 | - | - | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Klarer C.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/41(71%) | - | - |
|
Neumann P.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Thompson J.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 34/42(81%) | - | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
6.4 | 25 | - | 0.05 | - | - | 1 | 6/12(50%) | 1 | - |
|
Brady R.
Tiền vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | 0.03 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Jebbison D.
Phía trước
|
6.2 | 17 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | 0.08 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
6.2 | 78 | - | 0.02 | - | 0.12 | 1 | 11/19(58%) | 1 | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/33(33%) | - | - |
|
Vicente C.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.09 | 1 | 14/19(74%) | - | - |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
6 | 65 | - | 0.32 | - | 0.01 | 2 | 3/7(43%) | - | - |
|
Priske A.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.42 | - | 0.01 | 3 | 6/17(35%) | - | - |
|
Osmajic M.
Phía trước
|
5.8 | 73 | - | 0.72 | - | - | 2 | 5/11(45%) | - | - |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
5.6 | 73 | - | - | - | 0.08 | - | 11/21(52%) | - | - |
|
Smith M.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stansfield J.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.47 | - | 3 | - | 3 | 2 |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Dobbin L.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.01 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Gray D.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.12 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Priske A.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 3 | - |
|
Osmajic M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.83 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Osman I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.59 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Paik S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | - | 1 | - | - | 2 | - |
|
Hughes A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.96 | - | - | - | 1 | - |
|
Jebbison D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Lindsay L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Offiah O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Solis J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vicente C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Wagner K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Beadle J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brady R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iwata T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klarer C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neumann P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osayi-Samuel B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stansfield J.
Phía trước
|
6 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.22 | 8/11(73%) | 37 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Osman I.
Phía trước
|
5 | 4/6(67%) | 1 | - | 1 | 0.07 | 2/4(50%) | 15 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
5 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 21 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Lindsay L.
Hậu vệ
|
4 | 17/31(55%) | - | - | - | - | 1/7(13%) | 59 | 2/8(25%) | - | - | - | 1 |
|
Offiah O.
Hậu vệ
|
4 | 15/25(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 48 | 1/7(14%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Priske A.
Phía trước
|
4 | 6/17(35%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/10(30%) | 32 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Dobbin L.
Phía trước
|
3 | 12/13(92%) | 1 | - | - | 0.47 | 8/8(100%) | 31 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gray D.
Phía trước
|
3 | 21/22(95%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 34 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Osmajic M.
Phía trước
|
3 | 5/11(45%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 19 | 2/2(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
3 | 11/21(52%) | - | - | - | 0.08 | 6/11(55%) | 41 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Vicente C.
Phía trước
|
3 | 14/19(74%) | 1 | - | - | 0.09 | 9/13(69%) | 37 | 1/1(33%) | - | - | 1 | 2 |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
2 | 24/39(62%) | 1 | - | - | 0.33 | 10/16(63%) | 50 | 2/8(25%) | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Hughes A.
Hậu vệ
|
2 | 25/37(68%) | - | - | - | 0.06 | 7/11(64%) | 83 | 2/10(20%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Iwata T.
Tiền vệ
|
2 | 24/34(71%) | - | - | - | 0.06 | 8/13(62%) | 43 | 2/5(40%) | - | - | - | 1 |
|
Jebbison D.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Klarer C.
Hậu vệ
|
1 | 29/41(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 55 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
1 | 6/12(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Osayi-Samuel B.
Tiền vệ
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Paik S.
Tiền vệ
|
1 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.05 | 11/13(85%) | 44 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Wagner K.
Hậu vệ
|
1 | 25/43(58%) | - | - | - | 0.16 | 3/10(30%) | 77 | 3/10(30%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Beadle J.
Thủ môn
|
- | 8/32(25%) | - | - | - | - | 2/16(13%) | 40 | 6/30(20%) | - | - | - | - |
|
Brady R.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 13 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
- | 11/33(33%) | - | - | - | 0.01 | 2/16(13%) | 43 | 4/26(15%) | - | - | - | - |
|
Neumann P.
Hậu vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 46 | 1/4(14%) | - | - | - | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.08 | 1/1(100%) | 8 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Smith M.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Solis J.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Thompson J.
Tiền vệ
|
- | 34/42(81%) | - | - | - | 0.04 | 11/17(65%) | 51 | 3/8(38%) | - | - | 2 | - |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
- | 11/19(58%) | 1 | - | - | 0.12 | 2/5(40%) | 33 | - | 2/5(40%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Priske A.
Phía trước
|
36 | 11/30(37%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lindsay L.
Hậu vệ
|
29 | 16/24(67%) | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | 21 | - | - | - |
|
Hughes A.
Hậu vệ
|
18 | 9/14(64%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 12 | - | - | - |
|
Stansfield J.
Phía trước
|
15 | 1/6(17%) | 3/9(33%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Paik S.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 6/9(67%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Klarer C.
Hậu vệ
|
11 | 7/8(88%) | - | 1 | - | - | 11 | - | - | - |
|
Offiah O.
Hậu vệ
|
11 | 5/5(100%) | 5/6(83%) | 1 | 1/2(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Dobbin L.
Phía trước
|
9 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Osmajic M.
Phía trước
|
8 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thompson J.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Wagner K.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 7 | - | 1 | - |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
7 | 2/5(40%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Iwata T.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Vicente C.
Phía trước
|
6 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gray D.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(25%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Neumann P.
Hậu vệ
|
5 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 12 | - | 1 | - |
|
Osman I.
Phía trước
|
5 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jebbison D.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osayi-Samuel B.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith M.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Solis J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brady R.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Beadle J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Beadle J.
Thủ môn
|
1.24 | 4 | 2.24 | 1 | - | - | 1 |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
-0.49 | 3 | 1.51 | 2 | - | 5 | - |