Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Peterborough United - Blackburn Rovers · 15.04.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Poku K.) Reece Brown
change-icon
90’
3 : 1
87’
2 : 1
83’
1 : 2
83’
1 : 1
77’
0 : 1
(Fuchs J.) Randall J.
change-icon
73’
1 : 0
72’
0 : 1
goals-icon
Dolan T. (Buckley J.)
(Jade-Jones R.) Marriott J.
change-icon
61’
1 : 0
51’
1 : 0
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Dack B. (Gallagher S.)
Hiệp 1
43’
0 : 1
goals-icon
Johnson B. (Nyambe R.)
41’
0 : 1
22’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
1
1
Thẻ vàng
2
Khác
7
Đá phạt góc
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Peterborough United Peterborough United
Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Peterborough United Peterborough United
Blackburn Rovers Blackburn Rovers
#
Bàn thắng
  • 9 Clarke-Harris J. Clarke-Harris J.
    12
  • 7 Marriott J. Marriott J.
    9
  • 19 Szmodics S. Szmodics S.
    6
  • 14 Burrows H. Burrows H.
    3
  • 8 Grant J. Grant J.
    2
#
Bàn thắng
  • 25 Brereton B. Brereton B.
    22
  • 20 Gallagher S. Gallagher S.
    9
  • 30 Khadra R. Khadra R.
    4
  • 24 Dolan T. Dolan T.
    4
  • 26 Lenihan D. Lenihan D.
    3

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải vô địch

Bảng xếp hạng

Championship
# Đội T Dim T V Đ B
7
Middlesbrough Middlesbrough 46 70 20 10 16 59:50
8
Blackburn Rovers Blackburn Rovers 46 69 19 12 15 59:50
9
Millwall Millwall 46 69 18 15 13 53:45
21
Reading Reading 46 41 13 8 25 54:87
22
Peterborough United Peterborough United 46 37 9 10 27 43:87
23
Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County 46 34 14 13 19 45:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Sáu 15 tháng 4 2022
Anh

Anh, Peterborough,

Abax Stadium

Trọng tài
Kavanagh Chris Anh
Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
1
1
Thẻ vàng
2
Khác
7
Đá phạt góc
6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Peterborough United Peterborough United
Blackburn Rovers Blackburn Rovers
#
Bàn thắng
  • 9 Clarke-Harris J. Clarke-Harris J.
    12
  • 7 Marriott J. Marriott J.
    9
  • 19 Szmodics S. Szmodics S.
    6
  • 14 Burrows H. Burrows H.
    3
  • 8 Grant J. Grant J.
    2
  • 14 Taylor J. Taylor J.
    2
  • 4 Thompson N. Thompson N.
    1
  • 2 Frankie Kent Frankie Kent
    1
#
Bàn thắng
  • 25 Brereton B. Brereton B.
    22
  • 20 Gallagher S. Gallagher S.
    9
  • 30 Khadra R. Khadra R.
    4
  • 24 Dolan T. Dolan T.
    4
  • 26 Lenihan D. Lenihan D.
    3
  • 48 Rothwell J. Rothwell J.
    3
  • 6 Buckley J. Buckley J.
    3
  • 4 Ayala D. Ayala D.
    2
  • 3 Pickering H. Pickering H.
    2
  • 16 Wharton S. Wharton S.
    2

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải vô địch

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close