Cardiff City - Bắc Biển · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cardiff City và Blackpool khi Cardiff City chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cardiff City và Blackpool là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Cardiff City chơi trên sân nhà, Cardiff City đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Blackpool thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-10 nghiêng về phía Cardiff City.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Cardiff City đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi Blackpool thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-22 nghiêng về phía Cardiff City.
Trận thắng gần đây nhất của Blackpool trên sân của Cardiff City là ở năm 2012.
Cho xem nhiều hơn
Cardiff City
Bắc Biển
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cardiff City
Bắc Biển
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Cardiff City và Bắc Biển sẽ diễn ra vào 21.03 lúc 08:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cardiff City trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cardiff City in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cardiff City
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bắc Biển không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia Bắc Biển không thua
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Cardiff City trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 103 | 31 | 10 | 5 | 89:41 |
| 2 |
|
46 | 91 | 27 | 10 | 9 | 90:50 |
| 3 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 71:58 |
| 12 |
|
46 | 63 | 16 | 15 | 15 | 64:60 |
| 13 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 54:65 |
| 14 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 50:69 |
Thông tin trận đấu
08:30
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Đội hình
Cardiff City
-
Barry-Murphy B.
-
Ian Ross Evatt
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lawlor D.
Hậu vệ
|
8.7 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 110/113(97%) | - | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | - | - | - | 0.37 | - | 87/99(88%) | - | - |
|
Farrell B.
Thủ môn
|
8.5 | 90 | - | - | - | - | - | 10/38(26%) | 1 | - |
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.28 | - | 0.19 | 4 | 52/56(93%) | - | - |
|
Fish W.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.16 | 3 | 101/115(88%) | 1 | - |
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.19 | - | 0.45 | 4 | 38/39(97%) | - | - |
|
Husband J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 25/25(100%) | - | - |
|
Brown J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Anderson K.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Willock C.
Tiền vệ
|
6.8 | 29 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Tanner O.
Phía trước
|
6.7 | 61 | - | 0.08 | - | 0.16 | 2 | 14/18(78%) | - | - |
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
6.5 | 83 | - | 0.47 | - | 0.05 | 5 | 25/28(89%) | - | - |
|
Ennis N.
Phía trước
|
6.5 | 20 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Honeyman G.
Tiền vệ
|
6.4 | 21 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Horsfall F.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
6.4 | 62 | - | - | - | 0.03 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Casey O.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Hamilton C.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Robinson C.
Phía trước
|
6.3 | 29 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Fletcher A.
Phía trước
|
6.2 | 83 | - | 0.04 | - | 0.22 | 1 | 12/19(63%) | - | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
6.2 | 28 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 25/26(96%) | - | - |
|
Walters R.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 10/12(83%) | 1 | - |
|
Bowler J.
Tiền vệ
|
5.6 | 69 | - | 0.2 | - | - | 2 | 4/9(44%) | 1 | - |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Coulson H.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.18 | 3 | 1 | 1 | 3 | 2 |
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 3 | 1 |
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.56 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 |
|
Fish W.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Bowler J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.32 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Tanner O.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Brown J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Fletcher A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hamilton C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Willock C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Anderson K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casey O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coulson H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ennis N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Farrell B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Honeyman G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horsfall F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Husband J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawlor D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walters R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
6 | 38/39(97%) | - | - | - | 0.45 | 28/29(97%) | 68 | - | 1/6(17%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
6 | 87/99(88%) | - | - | - | 0.37 | 34/45(76%) | 125 | 3/7(43%) | 2/6(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
6 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.03 | 12/16(75%) | 43 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Willock C.
Tiền vệ
|
6 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.07 | 5/6(83%) | 25 | - | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tanner O.
Phía trước
|
4 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.16 | 10/12(83%) | 43 | - | 2/12(17%) | - | - | - |
|
Bowler J.
Tiền vệ
|
3 | 4/9(44%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 21 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Casey O.
Hậu vệ
|
3 | 11/16(69%) | - | - | - | - | - | 29 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
3 | 25/28(89%) | - | 1 | - | 0.05 | 10/10(100%) | 38 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Hamilton C.
Tiền vệ
|
2 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Fish W.
Hậu vệ
|
1 | 101/115(88%) | - | - | - | 0.16 | 22/28(79%) | 133 | 9/13(69%) | 1/2(50%) | - | 2 | 1 |
|
Fletcher A.
Phía trước
|
1 | 12/19(63%) | 1 | - | - | 0.22 | 5/8(63%) | 29 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Walters R.
Hậu vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.04 | 2/2(100%) | 30 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
1 | 52/56(93%) | 1 | - | - | 0.19 | 16/20(80%) | 71 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Anderson K.
Tiền vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | - | - | 26 | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Brown J.
Hậu vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 31 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Coulson H.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Ennis N.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Farrell B.
Thủ môn
|
- | 10/38(26%) | - | - | - | - | 2/17(12%) | 43 | 9/37(24%) | - | - | - | - |
|
Honeyman G.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Horsfall F.
Hậu vệ
|
- | 16/17(94%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 31 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Husband J.
Hậu vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 38 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Lawlor D.
Hậu vệ
|
- | 110/113(97%) | - | - | - | 0.09 | 22/24(92%) | 123 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Robinson C.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
- | 25/25(100%) | - | - | - | - | - | 36 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
- | 25/26(96%) | - | - | - | 0.02 | 12/13(92%) | 30 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fish W.
Hậu vệ
|
17 | 9/13(69%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Fletcher A.
Phía trước
|
14 | 3/8(38%) | 1/6(17%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hamilton C.
Tiền vệ
|
13 | 3/7(43%) | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Anderson K.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 6/7(86%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Husband J.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 2 | 1/4(25%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bowler J.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/8(13%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Brown J.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lawlor D.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tanner O.
Phía trước
|
6 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walters R.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | 1 | - |
|
Casey O.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 8 | - | - | - |
|
Willock C.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Honeyman G.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Horsfall F.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(50%) | - | 1/1(50%) | 2 | 10 | - | - | - |
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ennis N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coulson H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Farrell B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Farrell B.
Thủ môn
|
1.88 | 5 | 1.88 | - | - | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
0.32 | 1 | 0.32 | - | - | 8 | 2 |