Barnsley - Doncaster Rovers · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Barnsley chơi trên sân nhà, Barnsley đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Doncaster Rovers thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-15 nghiêng về phía Doncaster Rovers.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây, Barnsley đã thắng 8 trận, có 7 trận hòa trong khi Doncaster Rovers thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 37-30 nghiêng về phía Doncaster Rovers.
Bạn có biết rằng Barnsley ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Doncaster Rovers ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Doncaster Rovers đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Barnsley
Doncaster Rovers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Barnsley
Doncaster Rovers
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Barnsley và Doncaster Rovers sẽ diễn ra vào 21.03 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Barnsley trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Barnsley trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Doncaster Rovers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Barnsley không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 54:65 |
| 12 |
|
46 | 63 | 16 | 15 | 15 | 64:60 |
| 14 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 50:69 |
| 15 |
|
46 | 59 | 15 | 14 | 17 | 68:73 |
| 16 |
|
46 | 56 | 14 | 14 | 18 | 49:58 |
| 17 |
|
46 | 54 | 13 | 15 | 18 | 50:60 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Đội hình
Barnsley
-
Hourihane C.
-
McCann G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 21/45(47%) | 1 | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 36/45(80%) | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.13 | - | 0.06 | 1 | 43/52(83%) | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 20/27(74%) | - | - |
|
McGoldrick D.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.36 | - | 0.03 | 6 | 21/29(72%) | - | - |
|
O'Connell E.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 50/60(83%) | - | - |
|
Watson T.
Hậu vệ
|
7.5 | 81 | - | 0.02 | - | - | 1 | 26/28(93%) | 1 | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.09 | 2 | 17/24(71%) | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.19 | 1 | 37/50(74%) | 1 | - |
|
Connell L.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.04 | 2 | 47/59(80%) | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
7.2 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.1 | 2 | 20/31(65%) | - | - |
|
Goodman O.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 19/32(59%) | - | - |
|
Kelly P.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.16 | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Banks S.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
6.4 | 79 | 1 | 0.79 | - | 0.04 | 1 | 27/30(90%) | - | - |
|
Bland J.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.11 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
6.1 | 60 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Cleary R.
Phía trước
|
6 | 71 | - | 0.06 | - | 0.11 | 2 | 8/15(53%) | - | - |
|
Lennon C.
Phía trước
|
6 | 19 | - | - | - | 0.08 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
O'Keeffe C.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.11 | 1 | 36/45(80%) | 1 | - |
|
Phillips A.
Tiền vệ
|
5.8 | 71 | - | 0.06 | - | 0.02 | 3 | 22/35(63%) | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
5.1 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ogbeta N.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 9/9(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McGoldrick D.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.01 | 3 | 2 | - | 4 | 2 |
|
Phillips A.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Cleary R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Connell L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | - | - | 2 |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Gotts R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kelly P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.66 | - | - | - | 1 | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.82 | - | - | - | 1 | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
O'Connell E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
O'Keeffe C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Watson T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Banks S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bland J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goodman O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lennon C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ogbeta N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hanlan B.
Phía trước
|
6 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.07 | 5/7(71%) | 21 | - | - | - | - | 3 |
|
Kelly P.
Tiền vệ
|
5 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.16 | 10/12(83%) | 42 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
4 | 27/30(90%) | - | - | - | 0.04 | 13/16(81%) | 44 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
McGoldrick D.
Phía trước
|
4 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.03 | 12/18(67%) | 53 | - | - | 4/5(80%) | - | 1 |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
3 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.09 | 5/7(71%) | 45 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
3 | 43/52(83%) | - | - | - | 0.06 | 5/10(50%) | 72 | 6/12(50%) | - | - | 1 | - |
|
Watson T.
Hậu vệ
|
3 | 26/28(93%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 50 | - | - | - | 1 | - |
|
Cleary R.
Phía trước
|
2 | 8/15(53%) | - | - | - | 0.11 | 3/5(60%) | 25 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Banks S.
Tiền vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Connell L.
Tiền vệ
|
1 | 47/59(80%) | - | - | - | 0.04 | 16/19(84%) | 75 | 8/14(57%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lennon C.
Phía trước
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.08 | 3/3(100%) | 16 | - | 1/3(33%) | 1/2(33%) | 1 | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 28 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
O'Connell E.
Hậu vệ
|
1 | 50/60(83%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 78 | 7/11(64%) | - | - | - | - |
|
O'Keeffe C.
Hậu vệ
|
1 | 36/45(80%) | - | - | - | 0.11 | 10/16(63%) | 69 | 1/5(20%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Ogbeta N.
Hậu vệ
|
1 | 9/9(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Phillips A.
Tiền vệ
|
1 | 22/35(63%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 55 | 2/6(33%) | - | - | - | 1 |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
1 | 20/31(65%) | - | - | - | 0.1 | 6/12(50%) | 56 | 1/7(14%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Bland J.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.11 | 10/12(83%) | 33 | 3/5(60%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Goodman O.
Thủ môn
|
- | 19/32(59%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 46 | 3/16(19%) | - | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
- | 37/50(74%) | - | - | - | 0.19 | 9/16(56%) | 70 | 5/12(42%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | 0.06 | 4/9(44%) | 59 | 1/6(17%) | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | 21/45(47%) | - | - | - | - | 1/15(7%) | 51 | 3/27(11%) | - | - | - | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
- | 36/45(80%) | - | - | - | 0.04 | 5/12(42%) | 61 | 7/14(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hanlan B.
Phía trước
|
19 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
McGoldrick D.
Phía trước
|
17 | 3/6(50%) | 4/11(36%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
15 | 2/3(67%) | 6/12(43%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
13 | 6/8(75%) | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
O'Keeffe C.
Hậu vệ
|
12 | 5/6(83%) | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kelly P.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/9(56%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
11 | 2/6(33%) | 4/5(80%) | - | 3/4(75%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Watson T.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 4/4(80%) | - | 4/4(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
9 | - | 2/7(29%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Phillips A.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Connell L.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lennon C.
Phía trước
|
7 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
O'Connell E.
Hậu vệ
|
7 | 6/6(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 10 | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Banks S.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ogbeta N.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cleary R.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 9 | - | - | - |
|
Bland J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Goodman O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
0.7 | 3 | 0.7 | - | - | 2 | 1 |
|
Goodman O.
Thủ môn
|
-0.08 | 1 | 0.92 | 1 | - | 9 | - |