Corum Belediyespor - Bodrum Belediyesi Bodrumspor · 15.05.2026
Giải 1. Lig
Vòng loại 2Chi tiết trận đấu
Hình thức gần đây
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải 1. Lig
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Corum FK và BB Bodrumspor khi Corum FK chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Corum FK và BB Bodrumspor là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Corum FK đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi BB Bodrumspor thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-8 nghiêng về phía BB Bodrumspor.
Corum FK đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
BB Bodrumspor đã bất bại 5 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Corum Belediyespor
Bodrum Belediyesi Bodrumspor
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Corum Belediyespor
Bodrum Belediyesi Bodrumspor
Phỏng đoán
Trận đấu Giải 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) sắp tới giữa Corum Belediyespor và Bodrum Belediyesi Bodrumspor sẽ diễn ra vào 15.05 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Corum Belediyespor v Bodrum Belediyesi Bodrumspor và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Corum Belediyespor trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Corum Belediyespor trong Giải 1. Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 9 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Bodrum Belediyesi Bodrumspor trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Bodrum Belediyesi Bodrumspor trong Giải 1. Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Corum Belediyespor không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 74 | 21 | 11 | 6 | 81:35 |
| 2 |
|
38 | 74 | 21 | 11 | 6 | 81:42 |
| 4 |
|
38 | 71 | 21 | 8 | 9 | 63:39 |
| 5 |
|
38 | 64 | 18 | 10 | 10 | 71:39 |
| 6 |
|
38 | 63 | 16 | 15 | 7 | 58:33 |
| 7 |
|
38 | 60 | 16 | 12 | 10 | 73:43 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Sáu 15 tháng 5 2026Thổ Nhĩ Kỳ, Corum,
Corum City Stadium
Đội hình
Corum Belediyespor
-
Sefer Yilmaz
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải 1. Lig
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sengul A.
Hậu vệ
|
9.3 | 120 | 1 | 0.09 | - | 0.14 | 3 | 99/111(89%) | - | - |
|
Pedrinho
Tiền vệ
|
9.1 | 101 | - | 0.14 | - | 0.41 | 5 | 67/77(87%) | 1 | - |
|
Attamah J.
Hậu vệ
|
8 | 120 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 72/83(87%) | - | - |
|
Kas E.
Tiền vệ
|
7.9 | 120 | - | - | - | 0.17 | - | 52/56(93%) | 1 | - |
|
Samudio B.
Phía trước
|
7.9 | 47 | 1 | 0.37 | - | 0.07 | 2 | 7/18(39%) | - | - |
|
Ergun U.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.06 | 1 | 39/46(85%) | - | - |
|
Coban B.
Phía trước
|
7.5 | 117 | - | 0.36 | - | 0.39 | 4 | 22/34(65%) | 1 | - |
|
Gurbulak O.
Tiền vệ
|
7.5 | 73 | - | 0.32 | - | 0.42 | 3 | 28/33(85%) | - | - |
|
Aytemur A.
Hậu vệ
|
7.4 | 120 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 25/38(66%) | - | - |
|
Kulembe F.
Tiền vệ
|
7.4 | 120 | - | 0.38 | - | 0.53 | 5 | 49/63(78%) | 1 | - |
|
Sousa D.
Thủ môn
|
6.9 | 120 | - | 0.07 | - | - | 1 | 21/38(55%) | - | - |
|
Gürler S.
Tiền vệ
|
6.9 | 73 | - | 0.13 | - | 0.07 | 2 | 13/20(65%) | - | - |
|
Sertel C.
Hậu vệ
|
6.9 | 30 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Erdogan Y.
Tiền vệ
|
6.8 | 47 | - | - | 1 | 0.24 | - | 18/19(95%) | 1 | - |
|
Sen C.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 5/13(38%) | - | - |
|
Yazgan F.
Tiền vệ
|
6.7 | 19 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Yilmaz M.
Hậu vệ
|
6.7 | 30 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
6.6 | 120 | - | - | - | - | - | 21/32(66%) | - | - |
|
Sehic I.
Thủ môn
|
6.6 | 120 | - | - | - | - | - | 35/39(90%) | 1 | - |
|
Hotic D.
Tiền vệ
|
6.4 | 60 | - | - | - | 0.02 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Sertkaya Y.
Tiền vệ
|
6.4 | 115 | - | - | - | - | - | 11/18(61%) | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
6.4 | 73 | - | 0.28 | - | 0.04 | 4 | 4/10(40%) | - | - |
|
Imeri O.
Phía trước
|
6.4 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Bilsel E.
Phía trước
|
6.3 | 60 | - | - | - | - | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Erdilman M.
Tiền vệ
|
6.3 | 87 | - | - | - | 0.03 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Brazao P.
Tiền vệ
|
6.1 | 48 | - | - | - | - | - | 9/16(56%) | 1 | - |
|
Potuk A.
Tiền vệ
|
5.9 | 15 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bayrakdar G.
Phía trước
|
5.7 | 72 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Seferi Sulejmanov T.
Phía trước
|
5.6 | 120 | - | - | - | 0.01 | - | 10/17(59%) | 1 | - |
|
Aleksic D.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Tarim I.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.02 | - | 2/5(40%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kulembe F.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.02 | 1 | 3 | - | 4 | 1 |
|
Pedrinho
Tiền vệ
|
5 | - | - | 1 | 4 | - | 1 | 4 |
|
Coban B.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.07 | - | 3 | - | 2 | 2 |
|
Thiam M.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | 3 | 2 | 4 | - |
|
Gurbulak O.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Sengul A.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.09 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Gürler S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Samudio B.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.34 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Attamah J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Aytemur A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ergun U.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sousa D.
Thủ môn
|
1 | 1 | 0.85 | - | - | - | 1 | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aleksic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bayrakdar G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bilsel E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brazao P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Erdilman M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Erdogan Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hotic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imeri O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kas E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potuk A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seferi Sulejmanov T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sehic I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sen C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sertel C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sertkaya Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarim I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yazgan F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yilmaz M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Coban B.
Phía trước
|
15 | 22/34(65%) | - | - | - | 0.39 | 19/29(66%) | 64 | - | 1/5(20%) | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Kulembe F.
Tiền vệ
|
11 | 49/63(78%) | - | - | - | 0.53 | 27/35(77%) | 96 | 3/8(38%) | 1/6(17%) | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Gurbulak O.
Tiền vệ
|
9 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.42 | 17/21(81%) | 43 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
9 | 4/10(40%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 17 | - | - | - | - | 1 |
|
Gürler S.
Tiền vệ
|
8 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.07 | 8/14(57%) | 30 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Samudio B.
Phía trước
|
6 | 7/18(39%) | - | - | - | 0.07 | 3/12(25%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Erdogan Y.
Tiền vệ
|
5 | 18/19(95%) | - | - | 1 | 0.24 | 14/15(93%) | 29 | - | - | - | 2 | - |
|
Pedrinho
Tiền vệ
|
3 | 67/77(87%) | - | - | - | 0.41 | 29/37(78%) | 109 | 2/3(67%) | 4/12(33%) | - | 4 | - |
|
Aytemur A.
Hậu vệ
|
2 | 25/38(66%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 64 | 10/18(56%) | - | - | - | - |
|
Kas E.
Tiền vệ
|
2 | 52/56(93%) | - | - | - | 0.17 | 27/30(90%) | 110 | 2/3(67%) | 3/10(30%) | 4/4(100%) | 3 | - |
|
Sengul A.
Hậu vệ
|
2 | 99/111(89%) | - | - | - | 0.14 | 27/33(82%) | 132 | 12/17(71%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Attamah J.
Hậu vệ
|
1 | 72/83(87%) | - | - | - | 0.04 | 12/20(60%) | 98 | 10/17(59%) | - | - | 1 | - |
|
Brazao P.
Tiền vệ
|
1 | 9/16(56%) | - | - | - | - | - | 35 | 1/3(33%) | - | 1/4(25%) | 4 | - |
|
Ergun U.
Hậu vệ
|
1 | 39/46(85%) | - | - | - | 0.06 | 16/20(80%) | 74 | 1/3(33%) | 1/7(14%) | - | - | - |
|
Hotic D.
Tiền vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 27 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Seferi Sulejmanov T.
Phía trước
|
1 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Sousa D.
Thủ môn
|
1 | 21/38(55%) | - | - | - | - | - | 65 | - | - | - | 1 | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
- | 21/32(66%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 52 | 1/10(10%) | - | - | 2 | - |
|
Aleksic D.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Bayrakdar G.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Bilsel E.
Phía trước
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 22 | 1/4(25%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Erdilman M.
Tiền vệ
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 27 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Imeri O.
Phía trước
|
- | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 24 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Potuk A.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Sehic I.
Thủ môn
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | - | 4/7(57%) | 51 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Sen C.
Tiền vệ
|
- | 5/13(38%) | - | - | - | - | - | 43 | - | - | - | 2 | - |
|
Sertel C.
Hậu vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Sertkaya Y.
Tiền vệ
|
- | 11/18(61%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 36 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tarim I.
Hậu vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | 0.02 | 1/3(33%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Yazgan F.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Yilmaz M.
Hậu vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 25 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kulembe F.
Tiền vệ
|
20 | 1/4(25%) | 8/16(50%) | 4 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Coban B.
Phía trước
|
18 | - | 6/14(43%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kas E.
Tiền vệ
|
18 | 1/2(50%) | 9/16(56%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Bayrakdar G.
Phía trước
|
16 | 2/4(50%) | 3/12(25%) | 4 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pedrinho
Tiền vệ
|
14 | 2/2(100%) | 9/12(75%) | 3 | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - |
|
Seferi Sulejmanov T.
Phía trước
|
14 | 3/7(43%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Brazao P.
Tiền vệ
|
13 | - | 6/12(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gürler S.
Tiền vệ
|
13 | 2/6(33%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aytemur A.
Hậu vệ
|
12 | 8/12(67%) | - | - | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Yilmaz M.
Hậu vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | 2 | 5/5(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ergun U.
Hậu vệ
|
10 | 2/5(40%) | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hotic D.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 4 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Sengul A.
Hậu vệ
|
10 | 4/6(67%) | 2/4(50%) | 2 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
9 | 4/7(57%) | 2/2(100%) | - | - | - | 14 | - | - | - |
|
Erdogan Y.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sen C.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Sertkaya Y.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
9 | 1/7(14%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Bilsel E.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gurbulak O.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Samudio B.
Phía trước
|
7 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Erdilman M.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Attamah J.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Sertel C.
Hậu vệ
|
5 | 4/5(80%) | - | - | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Imeri O.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Sousa D.
Thủ môn
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Aleksic D.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tarim I.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yazgan F.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Potuk A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sehic I.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sehic I.
Thủ môn
|
0.85 | 1 | 0.85 | - | 2 | 9 | - |
|
Sousa D.
Thủ môn
|
-0.44 | 5 | 1.56 | 2 | 3 | 12 | 3 |