Corum Belediyespor - Keciorengucu · 07.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải 1. Lig
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Corum FK và Ankara Keçiörengücü là 3-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Corum FK đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi Ankara Keçiörengücü thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-12 nghiêng về phía Corum FK.
Corum FK đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Ankara Keçiörengücü đã không thể thắng trong 5 trận đấu với Corum FK gần đây nhất.
Corum FK đã ghi ít nhất một bàn trong 5 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Corum Belediyespor
Keciorengucu
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Corum Belediyespor
Keciorengucu
Phỏng đoán
Trận đấu Giải 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) sắp tới giữa Corum Belediyespor và Keciorengucu sẽ diễn ra vào 07.05 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Corum Belediyespor v Keciorengucu và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Corum Belediyespor trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Corum Belediyespor trong Giải 1. Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 8 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Keciorengucu trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Keciorengucu trong Giải 1. Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Corum Belediyespor trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 74 | 21 | 11 | 6 | 81:35 |
| 4 |
|
38 | 71 | 21 | 8 | 9 | 63:39 |
| 5 |
|
38 | 64 | 18 | 10 | 10 | 71:39 |
| 6 |
|
38 | 63 | 16 | 15 | 7 | 58:33 |
| 7 |
|
38 | 60 | 16 | 12 | 10 | 73:43 |
| 8 |
|
38 | 60 | 16 | 12 | 10 | 47:34 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Năm 07 tháng 5 2026Thổ Nhĩ Kỳ, Corum,
Corum City Stadium
Đội hình
Corum Belediyespor
-
Kosukavak Y.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải 1. Lig
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pedrinho
Tiền vệ
|
8.4 | 89 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 31/39(79%) | - | - |
|
Osmanoglu S.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Sehic I.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Gürler S.
Tiền vệ
|
7.6 | 64 | - | 0.02 | - | 0.29 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Kas E.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Celik A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 39/50(78%) | - | - |
|
Fernandes J.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.11 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Coban B.
Phía trước
|
6.8 | 26 | 1 | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Dere A.
Tiền vệ
|
6.8 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Ergun U.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Sengul A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/47(85%) | - | - |
|
Karaogul I.
Tiền vệ
|
6.6 | 83 | - | - | - | 0.03 | - | 35/41(85%) | - | - |
|
Satilmis E.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 27/38(71%) | - | - |
|
Roshi O.
Tiền vệ
|
6.6 | 51 | - | - | - | 0.02 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Yazgan F.
Tiền vệ
|
6.6 | 26 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | - | 1 | 0.01 | - | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Samudio B.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Akdag I.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.13 | - | 0.1 | 3 | 40/50(80%) | - | - |
|
Kulembe F.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | 1 | 0.84 | - | 0.01 | 2 | 20/28(71%) | - | - |
|
Wellington
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 38/46(83%) | - | - |
|
Lus S.
Hậu vệ
|
6.1 | 30 | - | - | - | 0.2 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Rroca E.
Tiền vệ
|
5.9 | 39 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 4/9(44%) | - | - |
|
Erdogan Y.
Tiền vệ
|
5.8 | 89 | - | - | - | 0.04 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Bulut H.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/24(63%) | - | - |
|
Ezeh O.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | 0.13 | - | 0.03 | 2 | 16/19(84%) | - | - |
|
Ayan H.
Tiền vệ
|
4.9 | 83 | - | - | - | 0.03 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Akman A.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Attamah J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalafat K.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Yilmaz E.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | 0.08 | - | 0.05 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Akdag I.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.23 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Ezeh O.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Kulembe F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.67 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Wellington
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Celik A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Coban B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | - | 1 |
|
Fernandes J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gürler S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Kas E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Pedrinho
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rroca E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Yilmaz E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Akman A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Attamah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ayan H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bulut H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dere A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Erdogan Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ergun U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalafat K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karaogul I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lus S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osmanoglu S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roshi O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samudio B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Satilmis E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sehic I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sengul A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yazgan F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandes J.
Phía trước
|
5 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.11 | 7/7(100%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | - | 2 |
|
Akman A.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Bulut H.
Tiền vệ
|
3 | 15/24(63%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 51 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Ezeh O.
Phía trước
|
3 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 32 | 2/2(100%) | - | - | 3 | - |
|
Kulembe F.
Tiền vệ
|
3 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 41 | 1/5(20%) | - | - | - | 2 |
|
Samudio B.
Phía trước
|
3 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.05 | 5/6(83%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Yilmaz E.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.05 | 2/2(100%) | 7 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Celik A.
Hậu vệ
|
2 | 39/50(78%) | - | - | - | 0.02 | 4/10(40%) | 67 | 1/7(14%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Erdogan Y.
Tiền vệ
|
2 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 30 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1 | 1 |
|
Gürler S.
Tiền vệ
|
2 | 15/20(75%) | 1 | - | - | 0.29 | 10/12(83%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Thiam M.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | - | 1 | 0.01 | 2/3(67%) | 17 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Wellington
Hậu vệ
|
2 | 38/46(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 56 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Akdag I.
Tiền vệ
|
1 | 40/50(80%) | - | - | - | 0.1 | 5/11(45%) | 73 | 5/12(42%) | - | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Coban B.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Pedrinho
Tiền vệ
|
1 | 31/39(79%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 59 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Roshi O.
Tiền vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 22 | - | - | - | - | 1 |
|
Attamah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Ayan H.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 19 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Dere A.
Tiền vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ergun U.
Hậu vệ
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 43 | 3/8(38%) | - | - | - | 1 |
|
Kalafat K.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Karaogul I.
Tiền vệ
|
- | 35/41(85%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 47 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Kas E.
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 50 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Lus S.
Hậu vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.2 | 3/4(75%) | 25 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Osmanoglu S.
Hậu vệ
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 50 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rroca E.
Tiền vệ
|
- | 4/9(44%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 21 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Satilmis E.
Thủ môn
|
- | 27/38(71%) | - | - | - | 0.04 | 2/5(40%) | 42 | 7/15(47%) | - | - | - | - |
|
Sehic I.
Thủ môn
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 39 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Sengul A.
Hậu vệ
|
- | 40/47(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 54 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Yazgan F.
Tiền vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 14 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ezeh O.
Phía trước
|
12 | 3/3(100%) | 3/9(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
12 | 3/5(60%) | 2/7(29%) | 4 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Akdag I.
Tiền vệ
|
11 | - | 9/11(82%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Erdogan Y.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Celik A.
Hậu vệ
|
10 | 4/6(67%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Osmanoglu S.
Hậu vệ
|
10 | 7/7(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Wellington
Hậu vệ
|
10 | 1/6(17%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Fernandes J.
Phía trước
|
9 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kas E.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Pedrinho
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 1 | 5/5(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Kulembe F.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ayan H.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bulut H.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Gürler S.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Karaogul I.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dere A.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Ergun U.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Rroca E.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yazgan F.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Akman A.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Roshi O.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Samudio B.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Coban B.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sengul A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Sehic I.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Yilmaz E.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Satilmis E.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Attamah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kalafat K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lus S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sehic I.
Thủ môn
|
0.34 | 3 | 0.34 | - | 2 | 3 | - |
|
Satilmis E.
Thủ môn
|
0.08 | 1 | 1.08 | 1 | - | 3 | 3 |