Giải 1. Lig
Kết quả mới nhất
Cuối cùng
Vòng loại 2
Vòng loại 1
Vòng 38
Bảng xếp hạng
1. Lig 25/26
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 81 | 23 | 12 | 3 | 82:27 |
| 2 |
|
38 | 74 | 21 | 11 | 6 | 81:42 |
| 3 |
|
38 | 74 | 21 | 11 | 6 | 81:35 |
| 4 |
|
38 | 71 | 21 | 8 | 9 | 63:39 |
| 5 |
|
38 | 64 | 18 | 10 | 10 | 71:39 |
| 6 |
|
38 | 63 | 16 | 15 | 7 | 58:33 |
| 7 |
|
38 | 60 | 16 | 12 | 10 | 73:43 |
| 8 |
|
38 | 60 | 16 | 12 | 10 | 47:34 |
| 9 |
|
38 | 55 | 16 | 7 | 15 | 57:56 |
| 10 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 47:43 |
| 11 |
|
38 | 52 | 13 | 13 | 12 | 57:55 |
| 12 |
|
38 | 52 | 15 | 7 | 16 | 44:44 |
| 13 |
|
38 | 50 | 13 | 11 | 14 | 52:54 |
| 14 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 52:47 |
| 15 |
|
38 | 48 | 14 | 6 | 18 | 61:57 |
| 16 |
|
38 | 46 | 13 | 7 | 18 | 47:51 |
| 17 |
|
38 | 39 | 11 | 6 | 21 | 44:75 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 45:72 |
| 19 |
|
38 | 14 | 2 | 8 | 28 | 33:102 |
| 20 |
|
38 | -57 | 1 | 3 | 34 | 22:169 |
Trận đấu thống kê
45%
25%
30%
171
chiến thắng sân nhà
96
Rút thăm
113
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
79%
14%
2.5
54%
39%
3.5
35%
59%
4.5
20%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
72%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
59%
Trung bình ghi 1H
1.29
Trung bình ghi 2H
1.64
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
62%
8.5
49%
9.5
38%
10.5
26%
11.5
18%
12.5
8%
13.5
6%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
95%
5.5
90%
6.5
25%
Giải 1. Lig Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng