Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Bodrum Belediyesi Bodrumspor - Manisa · 22.02.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Imeri O.) Yilmaz M.
change-icon
90+2’
2 : 2
90+3’
1 : 2
goals-icon
Diony L. (Kahraman O.)
90’
1 : 2
goals-icon
Kahraman O. (Talum Y.)
89’
2 : 1
89’
1 : 2
(Hình phạt) Hotic D.
goals-icon
87’
1 : 1
76’
0 : 2
goals-icon
Adekanye B. (Vargas A.)
(Erdilman M.) Sertkaya Y.
change-icon
74’
1 : 1
(Aslan A.) Bilsel E.
change-icon
74’
1 : 1
68’
0 : 2
goals-icon
Cissokho M. (Benrahou Y.)
67’
1 : 1
54’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
42’
0 : 2
15’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.34
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.29
63%
Sở hữu bóng
37%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Bodrum Belediyesi Bodrumspor Bodrum Belediyesi Bodrumspor
Manisa Manisa
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bodrum Belediyesi Bodrumspor Bodrum Belediyesi Bodrumspor
Manisa Manisa
#
Bàn thắng
  • 17 Seferi Sulejmanov T. Seferi Sulejmanov T.
    17
  • 90 Habesoglu A. Habesoglu A.
    12
  • 10 Brazao P. Brazao P.
    8
  • 23 Hotic D. Hotic D.
    5
  • 5 Ajeti A. Ajeti A.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Diony L. Diony L.
    22
  • 20 Benrahou Y. Benrahou Y.
    5
  • 11 Adekanye B. Adekanye B.
    5
  • 23 Kiprit M. Kiprit M.
    4
  • 41 Suleyman B. Suleyman B.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải 1. Lig

Sự kiện trận đấu

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, BB Bodrumspor đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Manisa Futbol Kulubu thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-6 nghiêng về phía BB Bodrumspor.

BB Bodrumspor đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải 1. Lig.

Bạn có biết rằng BB Bodrumspor ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng Manisa Futbol Kulubu ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Manisa Futbol Kulubu đã không thể thắng trong 3 trận đấu với BB Bodrumspor gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Bodrum Belediyesi Bodrumspor vs Manisa trong Thổ Nhĩ Kỳ Giải 1. Lig sẽ bắt đầu vào 22.02 lúc 12:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Bodrum Belediyesi Bodrumspor Manisa bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Bodrum Belediyesi Bodrumspor

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Bodrum Belediyesi Bodrumspor trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Bodrum Belediyesi Bodrumspor

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Bodrum Belediyesi Bodrumspor trong Giải 1. Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Bodrum Belediyesi Bodrumspor Manisa

6 / 9 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Manisa

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Manisa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Manisa

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Manisa trong Giải 1. Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Bodrum Belediyesi Bodrumspor

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bodrum Belediyesi Bodrumspor trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Lig 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
4
Corum Belediyespor Corum Belediyespor 38 71 21 8 9 63:39
5
Bodrum Belediyesi Bodrumspor Bodrum Belediyesi Bodrumspor 38 64 18 10 10 71:39
6
Pendikspor Pendikspor 38 63 16 15 7 58:33
8
Bandırmaspor Bandırmaspor 38 60 16 12 10 47:34
9
Manisa Manisa 38 55 16 7 15 57:56
10
Sivasspor Sivasspor 38 53 14 11 13 47:43
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Chủ Nhật 22 tháng 2 2026
Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ, Bodrum,

Bodrum Ilce Stadi

Trọng tài
Bahadir Suleyman Thổ Nhĩ Kỳ
Bodrum Belediyesi Bodrumspor Bodrum Belediyesi Bodrumspor
Manisa Manisa
Thống Kê Chính
1.34
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.29
63%
Sở hữu bóng
37%
13
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
2
86% 442/511
Đường chuyền
243/305 80%
6
Đá phạt góc
2
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
13
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
2
0.83
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.09
10
Sút xa khung thành
3
10
Cú sút trong Vùng
6
3
Cú sút ngoài Vùng
1
1
Các cú đánh bị chặn
2
1
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
86% 442/511
Đường chuyền
243/305 80%
62% 42/68
Đường Chuyền Dài
14/44 32%
75% 128/171
Đường chuyền ở phần ba cuối
36/55 65%
0.98
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.86
27% 10/37
Chuyền bóng
1/10 10%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
33
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
16
Đá phạt
6
6
Đá phạt góc
2
26
Ném biên
11
Phòng thủ
6
Fouls
16
3
Thẻ vàng
2
50
Trận đấu tay đôi thắng
38
73% 11/15
Tranh bóng
13/18 72%
9
Phá bóng
38
5
Cắt bóng
9
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
1.09
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.83
-0.92
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.17

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bodrum Belediyesi Bodrumspor Bodrum Belediyesi Bodrumspor
Manisa Manisa
#
Bàn thắng
  • 17 Seferi Sulejmanov T. Seferi Sulejmanov T.
    17
  • 90 Habesoglu A. Habesoglu A.
    12
  • 10 Brazao P. Brazao P.
    8
  • 23 Hotic D. Hotic D.
    5
  • 5 Ajeti A. Ajeti A.
    4
  • 68 Tarim I. Tarim I.
    4
  • 48 Dumanli C. Dumanli C.
    2
  • 21 Aslan A. Aslan A.
    2
  • 70 Bilsel E. Bilsel E.
    1
  • 41 Bayrakdar G. Bayrakdar G.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Diony L. Diony L.
    22
  • 20 Benrahou Y. Benrahou Y.
    5
  • 11 Adekanye B. Adekanye B.
    5
  • 23 Kiprit M. Kiprit M.
    4
  • 41 Suleyman B. Suleyman B.
    4
  • 2 Talum Y. Talum Y.
    4
  • 60 Toure B. Toure B.
    2
  • 17 Kahraman O. Kahraman O.
    2
  • 45 Karapo A. Karapo A.
    2
  • 8 Yurdakul K. Yurdakul K.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải 1. Lig

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Sen C.
Tiền vệ player-stats-team-img
8.3 90 - 0.01 - 0.13 1 66/70(94%) - -
player-stats-img
Erdem U.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.4 90 - - - 0.01 - 20/30(67%) - -
player-stats-img
Brazao P.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 90 - 0.02 - 0.15 1 26/41(63%) 1 -
player-stats-img
Diony L.
Phía trước player-stats-team-img
7.2 90 1 1.05 - 0.03 3 18/20(90%) - -
player-stats-img
Imeri O.
Phía trước player-stats-team-img
7.2 89 - - - 0.28 - 47/55(85%) 1 -
player-stats-img
Karapo A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 1 0.15 - 0.01 2 15/20(75%) - -
player-stats-img
Aslan A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 74 - 0.02 - 0.04 1 28/33(85%) - -
player-stats-img
Erdilman M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 74 - - - 0.02 - 54/59(92%) - -
player-stats-img
Karakus V.
Thủ môn player-stats-team-img
6.8 90 - - - - - 25/37(68%) - -
player-stats-img
Ajeti A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.13 - 0.01 2 50/56(89%) - -
player-stats-img
Bilsel E.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 16 - - - 0.08 - 6/8(75%) - -
player-stats-img
Aytemur A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - - - 0.01 - 60/70(86%) - -
player-stats-img
Cissokho M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 22 - 0.04 - - 1 3/5(60%) - -
player-stats-img
Adekanye B.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 15 - - - 0.02 - 7/10(70%) - -
player-stats-img
Herelle C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 90 - - - - - 17/19(89%) - -
player-stats-img
Toure B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 90 - - - 0.01 - 29/33(88%) 1 -
player-stats-img
Seferi Sulejmanov T.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 90 - 0.07 - 0.08 1 36/41(88%) - -
player-stats-img
Talum Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 89 - - - 0.01 - 9/14(64%) - -
player-stats-img
Benrahou Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.9 68 - 0.03 - - 1 21/25(84%) 1 -
player-stats-img
Lindseth J.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 90 - - - 0.03 - 33/38(87%) - -
player-stats-img
Tosun B.
Thủ môn player-stats-team-img
5.5 90 - - - - - 15/18(83%) - -
player-stats-img
Kahraman O.
Phía trước player-stats-team-img
- 1 - - 1 0.54 - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Yilmaz M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1 - - - 0.12 - 3/4(75%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Diony L.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.99 2 - - 3 -
player-stats-img
Ajeti A.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - 2 2 -
player-stats-img
Karapo A.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.11 1 - - 2 -
player-stats-img
Aslan A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Benrahou Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Brazao P.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Cissokho M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Seferi Sulejmanov T.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Sen C.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Adekanye B.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Aytemur A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bilsel E.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Erdem U.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Erdilman M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Herelle C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Imeri O.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kahraman O.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Karakus V.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lindseth J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Talum Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Tosun B.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Toure B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Yilmaz M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Brazao P.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 26/41(63%) - - - 0.15 16/27(59%) 68 1/2(50%) 1/3(33%) 2/4(50%) 2 -
player-stats-img
Seferi Sulejmanov T.
Phía trước player-stats-team-img
6 36/41(88%) 1 - - 0.08 12/16(75%) 64 4/5(80%) - 1/7(14%) 1 -
player-stats-img
Diony L.
Phía trước player-stats-team-img
4 18/20(90%) - 1 - 0.03 5/6(83%) 34 - - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Karapo A.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 15/20(75%) - - - 0.01 3/4(75%) 46 - - 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Adekanye B.
Phía trước player-stats-team-img
2 7/10(70%) - - - 0.02 3/4(75%) 17 - - 2/4(50%) - -
player-stats-img
Ajeti A.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 50/56(89%) - - - 0.01 6/10(60%) 65 2/6(33%) - - - -
player-stats-img
Aslan A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 28/33(85%) - - - 0.04 8/13(62%) 50 3/6(50%) 1/3(33%) - 3 -
player-stats-img
Bilsel E.
Phía trước player-stats-team-img
2 6/8(75%) - - - 0.08 3/4(75%) 16 - 1/1(100%) 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Imeri O.
Phía trước player-stats-team-img
2 47/55(85%) - - - 0.28 20/26(77%) 74 4/7(57%) 2/6(33%) 2/3(67%) - -
player-stats-img
Benrahou Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 21/25(84%) - - - - - 35 1/2(50%) - 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
Cissokho M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 3/5(60%) - - - - 1/1(100%) 13 - - - - -
player-stats-img
Erdilman M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 54/59(92%) - - - 0.02 10/13(77%) 73 7/8(88%) - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Kahraman O.
Phía trước player-stats-team-img
1 1/1(100%) 1 - 1 0.54 1/1(100%) 2 - - - - -
player-stats-img
Aytemur A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 60/70(86%) - - - 0.01 6/10(60%) 75 4/11(36%) - - - -
player-stats-img
Erdem U.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 20/30(67%) - - - 0.01 4/6(67%) 52 2/6(33%) - - 1 -
player-stats-img
Herelle C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 17/19(89%) - - - - 1/1(100%) 27 2/3(67%) - - - -
player-stats-img
Karakus V.
Thủ môn player-stats-team-img
- 25/37(68%) - - - - 1/3(100%) 48 6/18(33%) - - 1 -
player-stats-img
Lindseth J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 33/38(87%) - - - 0.03 7/8(88%) 55 2/3(67%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Sen C.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 66/70(94%) - - - 0.13 25/27(93%) 95 8/10(80%) 3/6(50%) - 4 -
player-stats-img
Talum Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9/14(64%) - - - 0.01 2/3(67%) 33 - - - 2 -
player-stats-img
Tosun B.
Thủ môn player-stats-team-img
- 15/18(83%) - - - - - 24 2/5(40%) - - 1 -
player-stats-img
Toure B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 29/33(88%) - - - 0.01 3/5(60%) 39 1/3(33%) - - - -
player-stats-img
Yilmaz M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - 0.12 1/2(50%) 5 1/1(100%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Seferi Sulejmanov T.
Phía trước player-stats-team-img
16 2/3(67%) 4/13(31%) - 2/2(100%) 1 - 1 - -
player-stats-img
Karapo A.
Hậu vệ player-stats-team-img
15 - 8/13(62%) 2 5/6(83%) 1 3 - - -
player-stats-img
Talum Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 - 6/11(55%) - 1/4(25%) - 2 - - -
player-stats-img
Brazao P.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 6/10(60%) 1 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Lindseth J.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 1/9(11%) 1 - 3 1 - - -
player-stats-img
Aslan A.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/1(100%) 5/8(63%) - 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Erdilman M.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/1(100%) 4/8(50%) 2 2/2(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Imeri O.
Phía trước player-stats-team-img
9 1/1(100%) 5/8(63%) 1 2/3(67%) - 1 - - -
player-stats-img
Benrahou Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 3/6(50%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Bilsel E.
Phía trước player-stats-team-img
7 2/3(67%) 2/4(50%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Diony L.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 2/5(40%) 1 - - 3 - - -
player-stats-img
Adekanye B.
Phía trước player-stats-team-img
6 - 2/6(33%) 2 - - 1 - - -
player-stats-img
Erdem U.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 4/6(67%) 1 3/3(100%) 2 6 - - -
player-stats-img
Sen C.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 5/5(100%) - 1/1(100%) 2 3 - - -
player-stats-img
Toure B.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 1/4(25%) 3 - - 1 - - -
player-stats-img
Cissokho M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) 1 2/2(100%) - 3 - - -
player-stats-img
Herelle C.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 2/4(50%) - - - 1 7 - - -
player-stats-img
Ajeti A.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1/2(50%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Aytemur A.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 1/2(50%) 1 - 1 2 - - -
player-stats-img
Kahraman O.
Phía trước player-stats-team-img
2 1/2(50%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Karakus V.
Thủ môn player-stats-team-img
2 1/1(100%) 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Tosun B.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Yilmaz M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Karakus V.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.36 - 0.64 1 - 4 -
player-stats-img
Tosun B.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.9 - 1.1 2 - 3 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close