Bodrum Belediyesi Bodrumspor - Manisa · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải 1. Lig
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, BB Bodrumspor đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Manisa Futbol Kulubu thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-6 nghiêng về phía BB Bodrumspor.
BB Bodrumspor đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải 1. Lig.
Bạn có biết rằng BB Bodrumspor ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Bạn có biết rằng Manisa Futbol Kulubu ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Manisa Futbol Kulubu đã không thể thắng trong 3 trận đấu với BB Bodrumspor gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Bodrum Belediyesi Bodrumspor
Manisa
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bodrum Belediyesi Bodrumspor
Manisa
Phỏng đoán
Trận đấu Bodrum Belediyesi Bodrumspor vs Manisa trong Thổ Nhĩ Kỳ Giải 1. Lig sẽ bắt đầu vào 22.02 lúc 12:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Bodrum Belediyesi Bodrumspor Manisa bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Bodrum Belediyesi Bodrumspor trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Bodrum Belediyesi Bodrumspor trong Giải 1. Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 9 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Manisa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Manisa trong Giải 1. Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bodrum Belediyesi Bodrumspor trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 71 | 21 | 8 | 9 | 63:39 |
| 5 |
|
38 | 64 | 18 | 10 | 10 | 71:39 |
| 6 |
|
38 | 63 | 16 | 15 | 7 | 58:33 |
| 8 |
|
38 | 60 | 16 | 12 | 10 | 47:34 |
| 9 |
|
38 | 55 | 16 | 7 | 15 | 57:56 |
| 10 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 47:43 |
Thông tin trận đấu
12:00
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Thổ Nhĩ Kỳ, Bodrum,
Bodrum Ilce Stadi
Đội hình
Bodrum Belediyesi Bodrumspor
-
Eser B.
-
Unal Can Pektas A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải 1. Lig
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sen C.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.13 | 1 | 66/70(94%) | - | - |
|
Erdem U.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/30(67%) | - | - |
|
Brazao P.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.15 | 1 | 26/41(63%) | 1 | - |
|
Diony L.
Phía trước
|
7.2 | 90 | 1 | 1.05 | - | 0.03 | 3 | 18/20(90%) | - | - |
|
Imeri O.
Phía trước
|
7.2 | 89 | - | - | - | 0.28 | - | 47/55(85%) | 1 | - |
|
Karapo A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 15/20(75%) | - | - |
|
Aslan A.
Tiền vệ
|
7.1 | 74 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Erdilman M.
Tiền vệ
|
6.8 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 54/59(92%) | - | - |
|
Karakus V.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 25/37(68%) | - | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 50/56(89%) | - | - |
|
Bilsel E.
Phía trước
|
6.7 | 16 | - | - | - | 0.08 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Aytemur A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/70(86%) | - | - |
|
Cissokho M.
Tiền vệ
|
6.5 | 22 | - | 0.04 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Adekanye B.
Phía trước
|
6.4 | 15 | - | - | - | 0.02 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Herelle C.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Toure B.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/33(88%) | 1 | - |
|
Seferi Sulejmanov T.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.08 | 1 | 36/41(88%) | - | - |
|
Talum Y.
Tiền vệ
|
6 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Benrahou Y.
Tiền vệ
|
5.9 | 68 | - | 0.03 | - | - | 1 | 21/25(84%) | 1 | - |
|
Lindseth J.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 33/38(87%) | - | - |
|
Tosun B.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Kahraman O.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | 1 | 0.54 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Yilmaz M.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.12 | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diony L.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.99 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Karapo A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Aslan A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Benrahou Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Brazao P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cissokho M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Seferi Sulejmanov T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sen C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Adekanye B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aytemur A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bilsel E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Erdem U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Erdilman M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herelle C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imeri O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kahraman O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karakus V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lindseth J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Talum Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tosun B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yilmaz M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brazao P.
Tiền vệ
|
10 | 26/41(63%) | - | - | - | 0.15 | 16/27(59%) | 68 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Seferi Sulejmanov T.
Phía trước
|
6 | 36/41(88%) | 1 | - | - | 0.08 | 12/16(75%) | 64 | 4/5(80%) | - | 1/7(14%) | 1 | - |
|
Diony L.
Phía trước
|
4 | 18/20(90%) | - | 1 | - | 0.03 | 5/6(83%) | 34 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Karapo A.
Hậu vệ
|
3 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 46 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Adekanye B.
Phía trước
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 17 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
2 | 50/56(89%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 65 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Aslan A.
Tiền vệ
|
2 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.04 | 8/13(62%) | 50 | 3/6(50%) | 1/3(33%) | - | 3 | - |
|
Bilsel E.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.08 | 3/4(75%) | 16 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Imeri O.
Phía trước
|
2 | 47/55(85%) | - | - | - | 0.28 | 20/26(77%) | 74 | 4/7(57%) | 2/6(33%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Benrahou Y.
Tiền vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | - | - | 35 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Cissokho M.
Tiền vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Erdilman M.
Tiền vệ
|
1 | 54/59(92%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 73 | 7/8(88%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kahraman O.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 0.54 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Aytemur A.
Hậu vệ
|
- | 60/70(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 75 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
|
Erdem U.
Hậu vệ
|
- | 20/30(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 52 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Herelle C.
Hậu vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 27 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Karakus V.
Thủ môn
|
- | 25/37(68%) | - | - | - | - | 1/3(100%) | 48 | 6/18(33%) | - | - | 1 | - |
|
Lindseth J.
Tiền vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 55 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sen C.
Tiền vệ
|
- | 66/70(94%) | - | - | - | 0.13 | 25/27(93%) | 95 | 8/10(80%) | 3/6(50%) | - | 4 | - |
|
Talum Y.
Tiền vệ
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 33 | - | - | - | 2 | - |
|
Tosun B.
Thủ môn
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | - | - | 24 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Toure B.
Tiền vệ
|
- | 29/33(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 39 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Yilmaz M.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.12 | 1/2(50%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Seferi Sulejmanov T.
Phía trước
|
16 | 2/3(67%) | 4/13(31%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | 1 | - | - |
|
Karapo A.
Hậu vệ
|
15 | - | 8/13(62%) | 2 | 5/6(83%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Talum Y.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/11(55%) | - | 1/4(25%) | - | 2 | - | - | - |
|
Brazao P.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lindseth J.
Tiền vệ
|
10 | - | 1/9(11%) | 1 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Aslan A.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Erdilman M.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Imeri O.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Benrahou Y.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bilsel E.
Phía trước
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diony L.
Phía trước
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Adekanye B.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Erdem U.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Sen C.
Tiền vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Toure B.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cissokho M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Herelle C.
Hậu vệ
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Aytemur A.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kahraman O.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Karakus V.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tosun B.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yilmaz M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karakus V.
Thủ môn
|
-0.36 | - | 0.64 | 1 | - | 4 | - |
|
Tosun B.
Thủ môn
|
-0.9 | - | 1.1 | 2 | - | 3 | - |