Cremonese - Bologna 1909 · 05.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, US Cremonese đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi Bologna FC thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-8 nghiêng về phía Bologna FC.
Bạn có biết rằng US Cremonese ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Bologna FC ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
US Cremonese đã không thể thắng 7 trận liên tiếp trên sân nhà.
Bologna FC đã thắng 6 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Cremonese
Bologna 1909
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cremonese
Bologna 1909
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie A (Ý) sắp tới giữa Cremonese và Bologna 1909 sẽ diễn ra vào 05.04 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Cremonese v Bologna 1909 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cremonese trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Cremonese in Giải Serie A kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Bologna 1909 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Bologna 1909 trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie A
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cremonese không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 51:36 |
| 8 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 49:46 |
| 9 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 41:40 |
| 17 |
|
38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
| 19 |
|
38 | 21 | 3 | 12 | 23 | 25:61 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 05 tháng 4 2026Ý, Cremona,
Stadio Giovanni Zini
Sự tham dự
10629Đội hình
Cremonese
-
Giampaolo M.
-
Italiano V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Miranda J.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | - | - | 2 | 0.12 | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Joao Mario
Hậu vệ
|
8.3 | 82 | 1 | 0.06 | - | 0.16 | 2 | 43/50(86%) | - | - |
|
Vitik M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 63/70(90%) | - | - |
|
Lucumi J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 73/77(95%) | - | - |
|
Moro N.
Tiền vệ
|
7.5 | 82 | - | 0.1 | - | 0.07 | 1 | 60/69(87%) | - | - |
|
Freuler R.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 93/95(98%) | - | - |
|
Ravaglia F.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 40/49(82%) | 1 | - |
|
Rowe J.
Phía trước
|
7.1 | 78 | 1 | 0.29 | - | 0.01 | 3 | 9/9(100%) | - | - |
|
Bernardeschi F.
Phía trước
|
6.7 | 61 | - | 0.12 | - | 0.07 | 3 | 37/40(93%) | - | - |
|
Orsolini R.
Phía trước
|
6.7 | 29 | - | - | - | 0.02 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Payero M.
Tiền vệ
|
6.6 | 37 | - | 0.08 | - | - | 1 | 6/11(55%) | 1 | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
6.6 | 90 | 1 | 1.1 | - | 0.01 | 3 | 15/19(79%) | - | - |
|
Bondo W.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 26/27(96%) | - | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 39/46(85%) | - | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Cambiaghi N.
Tiền vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 8/17(47%) | - | - |
|
Castro S.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.55 | - | 0.05 | 4 | 18/21(86%) | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Sohm S.
Tiền vệ
|
6.1 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 36/44(82%) | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Djuric M.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 4/12(33%) | - | - |
|
Okereke D.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
5.9 | 85 | - | 0.04 | - | - | 1 | 2/8(25%) | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/42(76%) | - | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
4.5 | 90 | - | 0.12 | - | 0.02 | 1 | 23/27(85%) | 1 | 1 |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
4.3 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 9/9(100%) | - | 1 |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Pobega T.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Zortea N.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Castro S.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.3 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Bernardeschi F.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.79 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Rowe J.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.27 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Joao Mario
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.17 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Moro N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Payero M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Vitik M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bondo W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cambiaghi N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djuric M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Freuler R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lucumi J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miranda J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okereke D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orsolini R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pobega T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ravaglia F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sohm S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zortea N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bernardeschi F.
Phía trước
|
7 | 37/40(93%) | - | - | - | 0.07 | 8/11(73%) | 51 | 2/2(100%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Castro S.
Phía trước
|
5 | 18/21(86%) | - | 1 | - | 0.05 | 6/7(86%) | 37 | 4/4(100%) | - | - | 1 | 2 |
|
Rowe J.
Phía trước
|
5 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 25 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Payero M.
Tiền vệ
|
3 | 6/11(55%) | - | - | - | - | 4/8(50%) | 20 | - | - | - | 2 | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
2 | 15/19(79%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/5(40%) | 37 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Joao Mario
Hậu vệ
|
2 | 43/50(86%) | - | - | - | 0.16 | 11/14(79%) | 71 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
2 | 2/8(25%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
1 | 39/46(85%) | - | - | - | - | 5/7(71%) | 56 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
1 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 38 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Miranda J.
Hậu vệ
|
1 | 32/38(84%) | 1 | - | 2 | 0.12 | 8/9(89%) | 56 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Orsolini R.
Phía trước
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 12 | - | - | - | 2 | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
1 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 56 | - | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Sohm S.
Tiền vệ
|
1 | 36/44(82%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 49 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Vitik M.
Hậu vệ
|
1 | 63/70(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 84 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | 32/42(76%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 50 | 12/22(55%) | - | - | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 48 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bondo W.
Tiền vệ
|
- | 26/27(96%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 31 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Cambiaghi N.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Djuric M.
Phía trước
|
- | 4/12(33%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | 2 | - |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Freuler R.
Tiền vệ
|
- | 93/95(98%) | - | - | - | 0.07 | 11/13(85%) | 102 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
- | 14/15(93%) | - | - | - | - | - | 18 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Lucumi J.
Hậu vệ
|
- | 73/77(95%) | - | - | - | 0.05 | 6/9(67%) | 92 | 6/8(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Moro N.
Tiền vệ
|
- | 60/69(87%) | - | - | - | 0.07 | 15/21(71%) | 84 | 6/12(50%) | 1/3(33%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Okereke D.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Pobega T.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ravaglia F.
Thủ môn
|
- | 40/49(82%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 55 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
- | 30/38(79%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 55 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
- | 8/17(47%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Zortea N.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vitik M.
Hậu vệ
|
14 | 4/7(57%) | 4/7(57%) | 3 | 2/4(50%) | - | 8 | - | - | - |
|
Castro S.
Phía trước
|
12 | 1/5(20%) | 1/7(14%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
10 | - | 1/9(11%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 3 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
8 | - | 6/8(75%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Djuric M.
Phía trước
|
8 | 4/5(80%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joao Mario
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Payero M.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rowe J.
Phía trước
|
8 | - | 1/7(14%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sohm S.
Tiền vệ
|
8 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Lucumi J.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Okereke D.
Phía trước
|
7 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
7 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 4 | - | 1 | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Bondo W.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Miranda J.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Moro N.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Orsolini R.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bernardeschi F.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Freuler R.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cambiaghi N.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ravaglia F.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zortea N.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Pobega T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ravaglia F.
Thủ môn
|
0.93 | 2 | 1.93 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Audero E.
Thủ môn
|
-1.25 | 5 | 0.75 | 2 | - | 3 | 1 |