Wimbledon - Bolton Wanderers · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Wimbledon đã thắng 0 trận, có 4 trận hòa trong khi Bolton Wanderers thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-7 nghiêng về phía Bolton Wanderers.
Bạn có biết rằng Wimbledon ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Bolton Wanderers ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Wimbledon đã không ghi bàn 6 trận trong 12 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhì quốc gia mùa bóng năm nay.
Bolton Wanderers đã không ghi bàn 4 trận trong 14 trận đấu sân khách ở giải Giải hạng nhì quốc gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Wimbledon
Bolton Wanderers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Wimbledon
Bolton Wanderers
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Wimbledon và Bolton Wanderers, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia (Anh), được lên lịch vào 31.01 lúc 07:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Wimbledon trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Wimbledon in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Bolton Wanderers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Bolton Wanderers trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wimbledon không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 58:51 |
| 5 |
|
46 | 75 | 19 | 18 | 9 | 70:52 |
| 6 |
|
46 | 75 | 21 | 12 | 13 | 49:46 |
| 18 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 64:68 |
| 19 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 51:72 |
| 20 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 59:71 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Đội hình
Wimbledon
-
Johnnie Jackson
-
Steven Schumacher
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
8.3 | 83 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Forino C.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 42/52(81%) | - | - |
|
McAtee J.
Phía trước
|
8.1 | 68 | - | 0.2 | 1 | 0.2 | 3 | 14/22(64%) | 1 | - |
|
Erhahon E.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 45/52(87%) | - | - |
|
Ryan Johnson
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/33(64%) | - | - |
|
Blackett-Taylor C.
Phía trước
|
7.5 | 68 | 1 | 0.6 | - | 0.17 | 3 | 11/14(79%) | - | - |
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 55/73(75%) | - | - |
|
Tilley J.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.34 | 2 | 27/42(64%) | - | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 29/39(74%) | - | - |
|
Asiimwe N.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Apter R.
Tiền vệ
|
7 | 72 | - | 0.24 | - | 0.02 | 4 | 17/25(68%) | - | - |
|
Ogundere I.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.26 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 23/42(55%) | - | - |
|
Stevens M.
Phía trước
|
6.9 | 23 | - | 0.07 | - | 0.47 | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Bishop N.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/27(44%) | - | - |
|
Seddon S.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.1 | 2 | 42/61(69%) | - | - |
|
Reeves J.
Tiền vệ
|
6.7 | 80 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 37/42(88%) | - | - |
|
Dalby S.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Gale T.
Phía trước
|
6.6 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
6.6 | 22 | - | - | - | - | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Nelson Z.
Tiền vệ
|
6.6 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
6.5 | 83 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Cissoko I.
Tiền vệ
|
6.3 | 18 | - | 0.04 | - | - | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
Smith A.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.14 | - | 0.03 | 2 | 20/28(71%) | 1 | - |
|
Hippolyte M.
Tiền vệ
|
6.2 | 10 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Browne M.
Tiền vệ
|
6 | 79 | - | 0.28 | - | 0.01 | 4 | 23/27(85%) | - | - |
|
Maycock C.
Tiền vệ
|
6 | 73 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 14/20(70%) | - | - |
|
Bugiel O.
Phía trước
|
5.7 | 11 | - | 0.25 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Hackford A.
Phía trước
|
5.5 | 67 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | 0.09 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Christie C.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.06 | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Apter R.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.02 | 2 | 1 | - | 4 | - |
|
Browne M.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Blackett-Taylor C.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.29 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
McAtee J.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.17 | 1 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Cissoko I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Maycock C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Seddon S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Smith A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Tilley J.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Bugiel O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Forino C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Reeves J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Stevens M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Asiimwe N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bishop N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Christie C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dalby S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Erhahon E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gale T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hackford A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hippolyte M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nelson Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ogundere I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryan Johnson
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Apter R.
Tiền vệ
|
6 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 40 | 1/4(25%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Blackett-Taylor C.
Phía trước
|
4 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.17 | 6/9(67%) | 30 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Browne M.
Tiền vệ
|
4 | 23/27(85%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/9(67%) | 51 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Dalby S.
Phía trước
|
3 | 22/30(73%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 45 | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
McAtee J.
Phía trước
|
3 | 14/22(64%) | 1 | - | 1 | 0.2 | 8/13(62%) | 33 | - | - | - | - | - |
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
2 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.05 | 9/9(100%) | 52 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Maycock C.
Tiền vệ
|
2 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 42 | - | - | - | 1 | - |
|
Ryan Johnson
Hậu vệ
|
2 | 21/33(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/12(25%) | 57 | 1/11(9%) | - | - | 2 | - |
|
Smith A.
Tiền vệ
|
2 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 37 | - | - | - | 1 | - |
|
Stevens M.
Phía trước
|
2 | 3/3(100%) | 1 | - | - | 0.47 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Tilley J.
Phía trước
|
2 | 27/42(64%) | 1 | - | - | 0.34 | 6/11(55%) | 79 | - | 2/12(17%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Bugiel O.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Forino C.
Hậu vệ
|
1 | 42/52(81%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 70 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Hackford A.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Seddon S.
Hậu vệ
|
1 | 42/61(69%) | - | 1 | - | 0.1 | 5/15(33%) | 94 | 1/16(6%) | - | - | - | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
1 | 29/39(74%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 55 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Asiimwe N.
Hậu vệ
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 34 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bishop N.
Thủ môn
|
- | 12/27(44%) | - | - | - | 0.01 | 1/9(11%) | 41 | 6/21(29%) | - | - | - | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
- | 23/42(55%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 47 | 8/25(32%) | - | - | - | - |
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Christie C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 0.06 | - | 2 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Cissoko I.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Erhahon E.
Tiền vệ
|
- | 45/52(87%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 77 | 1/4(25%) | - | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Gale T.
Phía trước
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hippolyte M.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
- | 55/73(75%) | - | - | - | 0.05 | 17/29(59%) | 108 | 4/12(33%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Nelson Z.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Ogundere I.
Hậu vệ
|
- | 22/28(79%) | 1 | - | - | 0.26 | 4/4(100%) | 48 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | 0.01 | 8/8(100%) | 56 | - | - | - | 2 | - |
|
Reeves J.
Tiền vệ
|
- | 37/42(88%) | - | - | - | 0.03 | 13/14(93%) | 55 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Erhahon E.
Tiền vệ
|
21 | 1/1(100%) | 12/20(60%) | 2 | 2/7(29%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
20 | 2/8(25%) | 3/12(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Dalby S.
Phía trước
|
16 | 5/10(50%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
16 | 6/7(86%) | 5/9(56%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Tilley J.
Phía trước
|
16 | 4/6(67%) | 6/10(60%) | 1 | 3/4(75%) | - | 3 | - | - | - |
|
Browne M.
Tiền vệ
|
14 | 2/7(29%) | 2/7(29%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ryan Johnson
Hậu vệ
|
13 | 5/8(63%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 4 | 14 | - | 1 | - |
|
Forino C.
Hậu vệ
|
11 | 8/10(80%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 10 | - | 1 | - |
|
Hackford A.
Phía trước
|
10 | 1/6(17%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
10 | 5/8(63%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Smith A.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
McAtee J.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Seddon S.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 3 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Maycock C.
Tiền vệ
|
8 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Ogundere I.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Reeves J.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Blackett-Taylor C.
Phía trước
|
7 | - | 1/6(17%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 10 | - | - | - |
|
Bugiel O.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stevens M.
Phía trước
|
6 | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Apter R.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cissoko I.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gale T.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Asiimwe N.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Nelson Z.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Christie C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Hippolyte M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Bishop N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bonham J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 3 | 1 | - |
|
Bishop N.
Thủ môn
|
-0.41 | 5 | 0.59 | 1 | - | 8 | - |