Burton Albion - Cardiff City · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Burton Albion đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Cardiff City thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-8 nghiêng về phía Cardiff City.
Bạn có biết rằng Burton Albion ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Cardiff City ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cardiff City đã bất bại 8 trận gần đây nhất.
Burton Albion đã không ghi bàn 8 trận trong 13 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhì quốc gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Burton Albion
Cardiff City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Burton Albion
Cardiff City
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Burton Albion và Cardiff City sẽ diễn ra vào 31.01 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Burton Albion trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Burton Albion trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 8 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cardiff City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cardiff City trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Burton Albion không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 103 | 31 | 10 | 5 | 89:41 |
| 2 |
|
46 | 91 | 27 | 10 | 9 | 90:50 |
| 3 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 71:58 |
| 16 |
|
46 | 56 | 14 | 14 | 18 | 49:58 |
| 17 |
|
46 | 54 | 13 | 15 | 18 | 50:60 |
| 18 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 64:68 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Đội hình
Burton Albion
-
Bowyer G.
-
Barry-Murphy B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
9.1 | 74 | 2 | 0.39 | - | 0.02 | 2 | 27/32(84%) | - | - |
|
Jake Beesley
Phía trước
|
8.4 | 90 | 1 | 0.06 | - | 0.18 | 1 | 20/28(71%) | - | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
7.8 | 90 | 1 | 0.35 | - | 0.02 | 2 | 8/19(42%) | - | - |
|
Chambers C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 54/70(77%) | - | - |
|
Fish W.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/64(80%) | - | - |
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 34/37(92%) | - | - |
|
Willock C.
Tiền vệ
|
6.8 | 74 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 21/23(91%) | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 25/37(68%) | - | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
6.6 | 81 | - | - | - | 0.02 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 22/34(65%) | - | - |
|
Tanner O.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Adom K.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Robinson C.
Phía trước
|
6.4 | 87 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 13/21(62%) | - | - |
|
Armer J.
Hậu vệ
|
6.3 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 8/13(62%) | - | - |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
6.3 | 16 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
6.3 | 68 | - | - | - | 0.03 | - | 13/15(87%) | 1 | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
6.3 | 23 | - | - | - | 0.02 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
6.3 | 50 | - | - | - | 0.18 | - | 5/10(50%) | 1 | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
6.2 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Evans G.
Tiền vệ
|
6.2 | 40 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 11/16(69%) | - | - |
|
Kpakio R.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 19/23(83%) | 1 | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/37(62%) | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
5.9 | 16 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 14/37(38%) | - | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
5.5 | 45 | - | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 5/8(63%) | - | - |
|
Davies I.
Phía trước
|
- | 3 | - | 0.07 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Larsson J.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Evans G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.23 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.02 | - | - | - | 2 | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Adom K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Chambers C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | 1 | - | - | 1 |
|
Davies I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Jake Beesley
Phía trước
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | 1 | - |
|
Robinson C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Willock C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Armer J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fish W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kpakio R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larsson J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanner O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jake Beesley
Phía trước
|
5 | 20/28(71%) | 1 | - | - | 0.18 | 8/15(53%) | 46 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Willock C.
Tiền vệ
|
4 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.07 | 11/13(85%) | 35 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
3 | 8/19(42%) | - | - | - | 0.02 | 5/11(45%) | 43 | - | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
3 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 50 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Robinson C.
Phía trước
|
3 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 36 | 1/1(100%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Adom K.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
2 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.04 | 8/9(89%) | 42 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
2 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.03 | 8/13(62%) | 42 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
2 | 25/37(68%) | - | - | - | 0.02 | 5/11(45%) | 70 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
2 | 5/8(63%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/6(50%) | 17 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Tanner O.
Phía trước
|
2 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.06 | 11/13(85%) | 48 | - | - | 1/5(20%) | - | 2 |
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Kpakio R.
Hậu vệ
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Armer J.
Hậu vệ
|
- | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 18 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
- | 7/13(54%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 14 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Chambers C.
Hậu vệ
|
- | 54/70(77%) | - | - | - | 0.02 | 7/16(44%) | 85 | 6/12(50%) | - | - | 1 | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 36 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | 23/37(62%) | - | - | - | 0.01 | 9/16(56%) | 44 | 14/28(50%) | - | - | - | - |
|
Davies I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Evans G.
Tiền vệ
|
- | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 24 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Fish W.
Hậu vệ
|
- | 51/64(80%) | - | - | - | 0.01 | 10/17(59%) | 86 | 4/13(31%) | - | - | - | - |
|
Larsson J.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 24 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
- | 22/34(65%) | - | - | - | 0.02 | 7/13(54%) | 48 | 8/15(53%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
- | 14/37(38%) | - | - | - | - | 1/13(8%) | 39 | 5/28(18%) | - | - | - | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 18 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
- | 5/10(50%) | - | - | - | 0.18 | 4/8(50%) | 21 | - | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
- | 34/37(92%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 48 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jake Beesley
Phía trước
|
23 | 7/12(58%) | 5/11(45%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
16 | 4/5(80%) | 6/11(55%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tanner O.
Phía trước
|
13 | - | 2/10(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
10 | 3/6(50%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Robinson C.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chambers C.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Fish W.
Hậu vệ
|
9 | 5/7(71%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 14 | - | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
8 | 5/5(100%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 8 | 1 | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 2/3(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Adom K.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Kpakio R.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evans G.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 4 | 1 | - | - | - |
|
Willock C.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Larsson J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Armer J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davies I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Collins B.
Thủ môn
|
-0.9 | 1 | 1.1 | 2 | - | 5 | 1 |
|
Trott N.
Thủ môn
|
-1.53 | - | 0.47 | 2 | - | 1 | - |