Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Girondins de Bordeaux - Grenoble Foot 38 · 10.02.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+9’
2 : 0
90+8’
1 : 1
90+4’
1 : 1
90+3’
2 : 0
(Bokele M.) Michelin C.
change-icon
84’
2 : 0
82’
1 : 1
goals-icon
Sylvestre E. (Rigo D.)
(Vipotnik Z.) Njie N.
change-icon
80’
2 : 0
(Weissbeck G.) Diaz P.
change-icon
80’
2 : 0
79’
1 : 1
goals-icon
Xantippe M. (Tourraine M.)
79’
1 : 1
goals-icon
Ntolla N. (Postolachi V.)
69’
1 : 1
68’
1 : 1
goals-icon
Touray S. (Mbemba N.)
68’
1 : 1
goals-icon
Sanyang A. (Sbai A.)
(Ignatenko D.) Cassubie Y.
change-icon
60’
2 : 0
(Livolant J.) Davitashvili Z.
change-icon
60’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
21’
2 : 0
4’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

62%
Sở hữu bóng
38%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
16
5
Những cú sút vào khung thành
4
2
Sút xa khung thành
5
3
Ảnh bị chặn
7
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Girondins de Bordeaux Girondins de Bordeaux
Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Girondins de Bordeaux Girondins de Bordeaux
Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38
#
Bàn thắng
  • 9 Vipotnik Z. Vipotnik Z.
    10
  • 22 Davitashvili Z. Davitashvili Z.
    8
  • 4 Diaz P. Diaz P.
    7
  • 5 Barbet Y. Barbet Y.
    6
  • 9 Elis A. Elis A.
    5
#
Bàn thắng
  • 9 Meissa Ba P. Meissa Ba P.
    11
  • 8 Benet J. Benet J.
    8
  • 7 Sbai A. Sbai A.
    6
  • 93 Postolachi V. Postolachi V.
    3
  • 75 Joseph L. Joseph L.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Bordeaux đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Grenoble thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-4 nghiêng về phía Bordeaux.

Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của Bordeaux) và 0-0 (sân của Grenoble).

Bạn có biết rằng Bordeaux ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Grenoble ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Grenoble đã bất bại 6 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Girondins de Bordeaux và Grenoble Foot 38, là một phần của Ligue 2 (Pháp), được lên lịch vào 10.02 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Girondins de Bordeaux

4 / 10 of last matches in all competitions Girondins de Bordeaux played with a score of 0:0

Girondins de Bordeaux

4 / 10 of last matches in Ligue 2 Girondins de Bordeaux played with a score of 0:0

Girondins de Bordeaux Grenoble Foot 38

6 / 8 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Grenoble Foot 38

3 / 10 of last matches in all competitions Grenoble Foot 38 played with a score of 0:0

Grenoble Foot 38

3 / 10 of last matches in Ligue 2 Grenoble Foot 38 played with a score of 0:0

Girondins de Bordeaux

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Girondins de Bordeaux trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
10
Pau Pau 38 51 13 12 13 60:57
9
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp 38 51 13 12 13 44:40
11
Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38 38 51 13 12 13 43:44
12
Girondins de Bordeaux Girondins de Bordeaux 38 50 14 9 15 50:52
13
Bastia Bastia 38 50 14 9 15 44:48
14
Annecy Annecy 38 46 12 10 16 49:50
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Bảy 10 tháng 2 2024
Pháp

Pháp, Bordeaux,

Matmut Atlantique

Trọng tài
Benchabane Faouzi Pháp
62%
Sở hữu bóng
38%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
16
5
Những cú sút vào khung thành
4
2
Sút xa khung thành
5
3
Ảnh bị chặn
7
4
Thủ môn cứu thua
4
Kỷ luật
14
Fouls
14
2
Thẻ vàng
3
Khác
14
Ném phạt thành công
15
9
Đá phạt góc
8
18
Ném biên
19

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Girondins de Bordeaux Girondins de Bordeaux
Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38
#
Bàn thắng
  • 9 Vipotnik Z. Vipotnik Z.
    10
  • 22 Davitashvili Z. Davitashvili Z.
    8
  • 4 Diaz P. Diaz P.
    7
  • 5 Barbet Y. Barbet Y.
    6
  • 9 Elis A. Elis A.
    5
  • 29 Livolant J. Livolant J.
    5
  • 27 Weissbeck G. Weissbeck G.
    4
  • 80 Pitu A. Pitu A.
    1
  • 19 Ignatenko D. Ignatenko D.
    1
  • 19 Vetro J. Vetro J.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Meissa Ba P. Meissa Ba P.
    11
  • 8 Benet J. Benet J.
    8
  • 7 Sbai A. Sbai A.
    6
  • 93 Postolachi V. Postolachi V.
    3
  • 75 Joseph L. Joseph L.
    3
  • 25 Valls T. Valls T.
    3
  • 66 Diarra M. Diarra M.
    2
  • 70 Touray S. Touray S.
    2
  • 39 Tourraine M. Tourraine M.
    1
  • 11 Sanyang A. Sanyang A.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close