Botafogo Ribeirao Preto II - EC Primavera · 22.01.2026
Paulista, Serie A1
Vòng 4Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1
Sự kiện trận đấu
Botafogo FC SP đã không thể ghi bàn trong 3 trận gần nhất.
Botafogo FC SP wins 1st half in 14% of their matches, EC Primavera SP in 43% of their matches.
Botafogo FC SP wins 14% of halftimes, EC Primavera SP wins 43%.
When Botafogo FC SP leads 1-0 at home, they win in 60% of their matches.
When EC Primavera SP leads 0-1 away, they win in 62% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Botafogo Ribeirao Preto II
EC Primavera
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Botafogo Ribeirao Preto II
EC Primavera
Phỏng đoán
Trận đấu Botafogo Ribeirao Preto II vs EC Primavera trong Brazil - Brazil Paulista, Serie A1 sẽ bắt đầu vào 22.01 lúc 18:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Botafogo Ribeirao Preto II EC Primavera bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Botafogo Ribeirao Preto II trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Botafogo Ribeirao Preto II in Paulista, Serie A1 kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng EC Primavera trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 3 của trận đấu cuối cùng EC Primavera trong Paulista, Serie A1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10của trận đấu cuối cùng Botafogo Ribeirao Preto II trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Botafogo Ribeirao Preto II in Paulista, Serie A1 kết thúc trong một trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 6:7 |
| 10 |
|
8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 5:9 |
| 11 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:8 |
| 12 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 14:15 |
| 13 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:10 |
Thông tin trận đấu
18:00
Thứ Năm 22 tháng 1 2026Brazil - Brazil, Ribeirao Preto,
Estadio Santa Cruz
Đội hình
Botafogo Ribeirao Preto II
-
12 da Costa Daniel J.
Thủ môn -
25 Faro Klippel B.
Thủ môn -
14 Carlao
Hậu vệ -
15 Mariano Barbosa G.
Hậu vệ -
26 Pedrinho
Hậu vệ -
30 Teles H.
Hậu vệ -
16 Sales M.
Tiền vệ -
20 Marquinho
Tiền vệ -
27 Santos da Conceicao Y.
Tiền vệ -
19 Queiroz G.
Phía trước -
23 Alves dos Santos K.
Phía trước -
29 Gomes Ferreira T.
Phía trước
-
Tencatti C.
-
Rafael Marques
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zorzenoni V.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Gava R.
Tiền vệ
|
7.9 | 84 | - | 0.06 | - | 0.2 | 2 | 36/42(86%) | - | - |
|
Souza V.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/22(50%) | - | - |
|
Vilar dos Santos G.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 20/26(77%) | 1 | - |
|
Nem J.
Phía trước
|
7.2 | 89 | - | 0.19 | - | 0.2 | 4 | 28/34(82%) | 1 | - |
|
Gamalho L.
Phía trước
|
7.1 | 83 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 8/11(73%) | - | - |
|
Caicara J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.72 | 1 | 18/21(86%) | - | - |
|
Maciel L.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.15 | - | 0.02 | 2 | 39/44(89%) | 1 | - |
|
De Souza Inocencio G.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 34/42(81%) | - | - |
|
Ligger
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Josiel
Phía trước
|
6.5 | 12 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Ericson
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 29/42(69%) | - | - |
|
Morelli E.
Tiền vệ
|
6.4 | 57 | - | 0.16 | - | 0.01 | 3 | 13/16(81%) | - | - |
|
Joao Victor
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 16/26(62%) | 1 | - |
|
Kevin
Hậu vệ
|
6.3 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 19/29(66%) | - | - |
|
Pestano Dutra M.
Tiền vệ
|
6.3 | 57 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Poveda G.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.4 | - | 0.01 | 4 | 10/14(71%) | - | - |
|
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 24/36(67%) | - | - |
|
Thales
Hậu vệ
|
6.1 | 26 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Welliton
Phía trước
|
6 | 78 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | 1 | - |
|
Baya P.
Phía trước
|
5.4 | 86 | - | 0.06 | - | 0.18 | 3 | 17/24(71%) | - | 1 |
|
Carlao
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Queiroz G.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Renatinho
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.02 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Sales M.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nem J.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.29 | 2 | - | - | 1 | 3 |
|
Poveda G.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.17 | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Baya P.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.31 | - | 1 | - | - | 3 |
|
Morelli E.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.24 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Gamalho L.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.08 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Gava R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Joao Victor
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Maciel L.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.46 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Caicara J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Josiel
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pestano Dutra M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vilar dos Santos G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | 1 | 1 | - |
|
De Souza Inocencio G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Carlao
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ericson
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kevin
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ligger
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Queiroz G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Renatinho
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sales M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Souza V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thales
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Welliton
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zorzenoni V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gamalho L.
Phía trước
|
4 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Gava R.
Tiền vệ
|
4 | 36/42(86%) | - | - | - | 0.2 | 19/20(95%) | 62 | 1/2(50%) | 2/10(20%) | - | 1 | - |
|
Nem J.
Phía trước
|
4 | 28/34(82%) | 1 | 1 | - | 0.2 | 14/17(82%) | 56 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Poveda G.
Phía trước
|
4 | 10/14(71%) | - | 2 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 29 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Morelli E.
Tiền vệ
|
3 | 13/16(81%) | - | 1 | - | 0.01 | 8/9(89%) | 27 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Caicara J.
Hậu vệ
|
2 | 18/21(86%) | 2 | - | - | 0.72 | 5/6(83%) | 33 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Ericson
Hậu vệ
|
2 | 29/42(69%) | - | - | - | 0.06 | 7/10(70%) | 52 | 6/15(40%) | - | - | 1 | - |
|
Josiel
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 10 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Baya P.
Phía trước
|
1 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.18 | 8/12(67%) | 42 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Maciel L.
Tiền vệ
|
1 | 39/44(89%) | - | 1 | - | 0.02 | 9/11(82%) | 51 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Vilar dos Santos G.
Hậu vệ
|
1 | 20/26(77%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 45 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Welliton
Phía trước
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Carlao
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joao Victor
Tiền vệ
|
- | 16/26(62%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 42 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Kevin
Hậu vệ
|
- | 19/29(66%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 52 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Ligger
Hậu vệ
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 54 | 4/9(44%) | - | - | 1 | - |
|
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ
|
- | 24/36(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 45 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Pestano Dutra M.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Queiroz G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Renatinho
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 5 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sales M.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 4 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Souza V.
Thủ môn
|
- | 11/22(50%) | 1 | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 37 | 6/17(35%) | - | - | 1 | - |
|
Thales
Hậu vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | - | 22 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Zorzenoni V.
Thủ môn
|
- | 18/27(67%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 38 | 7/16(44%) | - | - | - | - |
|
De Souza Inocencio G.
Hậu vệ
|
- | 34/42(81%) | - | - | - | 0.05 | 7/9(78%) | 66 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Welliton
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 3/9(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ligger
Hậu vệ
|
9 | 5/5(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 13 | - | - | - |
|
Nem J.
Phía trước
|
9 | 1/4(25%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Poveda G.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Gamalho L.
Phía trước
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
De Souza Inocencio G.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kevin
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Morelli E.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ericson
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Maciel L.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Baya P.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Caicara J.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pestano Dutra M.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sales M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vilar dos Santos G.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Joao Victor
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Queiroz G.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Thales
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gava R.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Josiel
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Renatinho
Tiền vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Souza V.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Carlao
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zorzenoni V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zorzenoni V.
Thủ môn
|
0.55 | 8 | 1.55 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Souza V.
Thủ môn
|
0.51 | 3 | 0.51 | - | 1 | 8 | 1 |