Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Botosani - Đội bóng Dinamo București · 24.11.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
85’
2 : 1
82’
1 : 2
goals-icon
Pop A. (Cirjan C.)
82’
1 : 2
goals-icon
Bordusanu A. (Caragea A.)
76’
1 : 1
70’
1 : 1
goals-icon
Milanov G. (Armstrong D.)
(Mailat S.) Cimpanu G.
change-icon
69’
2 : 0
(Mitrov Z.) Bodisteanu S.
change-icon
68’
2 : 0
64’
1 : 1
goals-icon
Kyriakou C. (Marginean A.)
64’
1 : 1
goals-icon
Perica S. (Karamoko M.)
(Papa E.) Bordeianu M.
change-icon
59’
2 : 0
46’
2 : 0
1 : 0
(Kovtalyuk M.) Dumiter I.
change-icon
46’
2 : 0
Hiệp 1
(Kovtalyuk M.) Mailat S.
goals-icon
44’
1 : 0
43’
0 : 1
16’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.7
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.8
45%
Sở hữu bóng
55%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Botosani Botosani
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Botosani Botosani
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
#
Bàn thắng
  • 7 Mailat S. Mailat S.
    15
  • 26 Ongenda H. Ongenda H.
    7
  • 25 Kovtalyuk M. Kovtalyuk M.
    6
  • 41 Dumiter I. Dumiter I.
    5
  • 11 Mitrov Z. Mitrov Z.
    5
#
Bàn thắng
  • 7 Musi A. Musi A.
    7
  • 25 Cirjan C. Cirjan C.
    7
  • 9 Karamoko M. Karamoko M.
    7
  • 77 Armstrong D. Armstrong D.
    6
  • 4 Boateng K. Boateng K.
    5

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Botosani và FC Dinamo Bucuresti 1948 là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi FC Botosani chơi trên sân nhà, FC Botosani đã thắng 8 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Dinamo Bucuresti 1948 thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-14 nghiêng về phía FC Botosani.

Trong 30 lần gặp nhau gần đây, FC Botosani đã thắng 11 trận, có 8 trận hòa trong khi FC Dinamo Bucuresti 1948 thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-30 nghiêng về phía FC Botosani.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của FC Botosani) và 2-2 (sân của FC Dinamo Bucuresti 1948).

Ở Superliga, FC Botosani đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Superliga (România) sắp tới giữa Botosani và Đội bóng Dinamo București sẽ diễn ra vào 24.11 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Botosani v Đội bóng Dinamo București và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Botosani

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Botosani trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Botosani

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Botosani trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Botosani

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Superliga

Đội bóng Dinamo București

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng Dinamo București trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Đội bóng Dinamo București

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Dinamo București in Superliga kết thúc trong thất bại

Botosani

2 / 10 trận đấu cuối cùng Botosani trong Superliga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
4
CFR Cluj CFR Cluj 30 53 15 8 7 49:40
5
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București 30 52 14 10 6 42:28
6
Arges Pitesti Arges Pitesti 30 50 15 5 10 37:28
8
UTA Arad UTA Arad 30 43 11 10 9 39:44
9
Botosani Botosani 30 42 11 9 10 37:29
10
Otelul Galati Otelul Galati 30 41 11 8 11 39:32
Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
CFR Cluj CFR Cluj 10 43 4 4 2 8:7
4
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București 10 39 3 4 3 13:12
5
RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI 10 34 1 3 6 8:14
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Otelul Galati Otelul Galati 9 35 4 2 3 17:15
4
Botosani Botosani 9 33 3 3 3 13:17
5
Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc 9 33 5 2 2 11:8
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:30

Thứ Hai 24 tháng 11 2025
România

România, Botosani,

Stadionul Municipal

Trọng tài
Coltescu Sebastian Constantin România

Đội hình

Botosani Botosani
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
Thống Kê Chính
0.7
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.8
45%
Sở hữu bóng
55%
13
Tổng số cú sút
15
4
Những cú sút vào khung thành
9
71% 273/386
Đường chuyền
366/466 79%
2
Đá phạt góc
7
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
13
Tổng số cú sút
15
4
Những cú sút vào khung thành
9
0.45
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
3.32
5
Sút xa khung thành
3
6
Cú sút trong Vùng
12
7
Cú sút ngoài Vùng
3
4
Các cú đánh bị chặn
3
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
71% 273/386
Đường chuyền
366/466 79%
39% 29/74
Đường Chuyền Dài
25/68 37%
54% 80/147
Đường chuyền ở phần ba cuối
71/93 76%
0.54
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.43
20% 2/10
Chuyền bóng
6/19 32%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
28
1
Ngoại vi
5
16
Đá phạt
17
2
Đá phạt góc
7
19
Ném biên
14
Phòng thủ
17
Fouls
16
2
Thẻ vàng
2
40
Trận đấu tay đôi thắng
56
62% 8/13
Tranh bóng
9/18 50%
6
Cắt bóng
18
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
9
Thủ môn cứu thua
3
3.32
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.45
2.32
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.55

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Botosani Botosani
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
#
Bàn thắng
  • 7 Mailat S. Mailat S.
    15
  • 26 Ongenda H. Ongenda H.
    7
  • 25 Kovtalyuk M. Kovtalyuk M.
    6
  • 41 Dumiter I. Dumiter I.
    5
  • 11 Mitrov Z. Mitrov Z.
    5
  • 9 Cimpanu G. Cimpanu G.
    4
  • 10 Bodisteanu S. Bodisteanu S.
    2
  • 30 Tiganasu A. Tiganasu A.
    1
  • 6 Suta R. Suta R.
    1
  • 67 Papa E. Papa E.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Musi A. Musi A.
    7
  • 25 Cirjan C. Cirjan C.
    7
  • 9 Karamoko M. Karamoko M.
    7
  • 77 Armstrong D. Armstrong D.
    6
  • 4 Boateng K. Boateng K.
    5
  • 3 Oprut R. Oprut R.
    5
  • 99 Pop A. Pop A.
    4
  • 29 Soro A. Soro A.
    4
  • 8 Gnahore E. Gnahore E.
    2
  • 27 Sivis M. Sivis M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close