Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Botosani - Universitatea Cluj · 20.02.2026

Superliga

Superliga

Vòng 28
Th 6 20 thg 2 2026 - 13:00
Hoàn thành
1
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
1 : 4
88’
1 : 4
85’
1 : 4
goals-icon
Stanojev J. (Macalou I.)
(Mailat S.) Panoiu S.
change-icon
83’
2 : 3
80’
1 : 4
goals-icon
Mendy O. (Mikanovic D.)
79’
1 : 4
goals-icon
Chintes A. (El Sawy O.)
72’
1 : 4
67’
1 : 4
67’
1 : 4
goals-icon
Murgia A. (Nistor D.)
(Bordeianu M.) Bodisteanu S.
change-icon
61’
2 : 3
(Pavlovic M.) Adams A.
change-icon
61’
2 : 3
57’
2 : 3
55’
1 : 3
goals-icon
Drammeh M. (Macalou I.)
1 : 2
46’
1 : 3
goals-icon
Cristea I. (Cisse J.)
Hiệp 1
(Mitrov Z.) Ongenda H.
goals-icon
19’
1 : 2
15’
0 : 2
goals-icon
Lukic J. (Macalou I.)
4’
0 : 1
goals-icon
Lukic J. (Coubis A.)
0 : 0

Số liệu thống kê

2.17
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.01
70%
Sở hữu bóng
30%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Botosani Botosani
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Botosani Botosani
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
#
Bàn thắng
  • 7 Mailat S. Mailat S.
    15
  • 26 Ongenda H. Ongenda H.
    7
  • 25 Kovtalyuk M. Kovtalyuk M.
    6
  • 41 Dumiter I. Dumiter I.
    5
  • 11 Mitrov Z. Mitrov Z.
    5
#
Bàn thắng
  • 17 Lukic J. Lukic J.
    18
  • 10 Nistor D. Nistor D.
    8
  • 19 Macalou I. Macalou I.
    6
  • 29 Mendy O. Mendy O.
    5
  • 7 Drammeh M. Drammeh M.
    5

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi FC Botosani chơi trên sân nhà, FC Botosani đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Universitatea Cluj thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-4 nghiêng về phía FC Universitatea Cluj.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây, FC Botosani đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Universitatea Cluj thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-8 nghiêng về phía FC Universitatea Cluj.

Trận thắng gần đây nhất của FC Botosani trước FC Universitatea Cluj trên sân nhà là ở năm 2014.

Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của FC Botosani) và 0-1 (sân của FC Universitatea Cluj).

Bạn có biết rằng FC Botosani ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Superliga (România) sắp tới giữa Botosani và Universitatea Cluj sẽ diễn ra vào 20.02 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Botosani v Universitatea Cluj và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Botosani

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Botosani trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Botosani

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Botosani in Superliga kết thúc trong thất bại

Botosani

6 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Botosani

Universitatea Cluj

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Universitatea Cluj không thua

Universitatea Cluj

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Universitatea Cluj không thua

Botosani

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Botosani trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
2
RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI 30 56 16 8 6 47:30
3
Universitatea Cluj Universitatea Cluj 30 54 16 6 8 48:27
4
CFR Cluj CFR Cluj 30 53 15 8 7 49:40
8
UTA Arad UTA Arad 30 43 11 10 9 39:44
9
Botosani Botosani 30 42 11 9 10 37:29
10
Otelul Galati Otelul Galati 30 41 11 8 11 39:32
Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
U Craiova 1948 U Craiova 1948 10 50 6 2 2 12:6
2
Universitatea Cluj Universitatea Cluj 10 46 6 1 3 13:11
3
CFR Cluj CFR Cluj 10 43 4 4 2 8:7
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Otelul Galati Otelul Galati 9 35 4 2 3 17:15
4
Botosani Botosani 9 33 3 3 3 13:17
5
Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc 9 33 5 2 2 11:8
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Sáu 20 tháng 2 2026
România

România, Botosani,

Stadionul Municipal

Trọng tài
Barbu Marian România

Đội hình

Botosani Botosani
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
Thống Kê Chính
2.17
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.01
70%
Sở hữu bóng
30%
20
Tổng số cú sút
10
5
Những cú sút vào khung thành
3
77% 397/517
Đường chuyền
129/225 57%
9
Đá phạt góc
3
1
Thẻ vàng
4
Cú sút
20
Tổng số cú sút
10
5
Những cú sút vào khung thành
3
1.6
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.29
7
Sút xa khung thành
5
15
Cú sút trong Vùng
5
5
Cú sút ngoài Vùng
5
8
Các cú đánh bị chặn
2
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
77% 397/517
Đường chuyền
129/225 57%
33% 18/54
Đường Chuyền Dài
19/69 28%
65% 137/211
Đường chuyền ở phần ba cuối
35/74 47%
2.1
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1
24% 6/25
Chuyền bóng
3/10 30%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
53
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
1
Ngoại vi
0
15
Đá phạt
9
9
Đá phạt góc
3
30
Ném biên
20
Phòng thủ
9
Fouls
15
1
Thẻ vàng
4
57
Trận đấu tay đôi thắng
65
63% 12/19
Tranh bóng
11/21 52%
24
Phá bóng
46
6
Cắt bóng
14
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
4
2.29
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.6
-0.71
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Botosani Botosani
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
#
Bàn thắng
  • 7 Mailat S. Mailat S.
    15
  • 26 Ongenda H. Ongenda H.
    7
  • 25 Kovtalyuk M. Kovtalyuk M.
    6
  • 41 Dumiter I. Dumiter I.
    5
  • 11 Mitrov Z. Mitrov Z.
    5
  • 9 Cimpanu G. Cimpanu G.
    4
  • 10 Bodisteanu S. Bodisteanu S.
    2
  • 30 Tiganasu A. Tiganasu A.
    1
  • 6 Suta R. Suta R.
    1
  • 67 Papa E. Papa E.
    1
#
Bàn thắng
  • 17 Lukic J. Lukic J.
    18
  • 10 Nistor D. Nistor D.
    8
  • 19 Macalou I. Macalou I.
    6
  • 29 Mendy O. Mendy O.
    5
  • 7 Drammeh M. Drammeh M.
    5
  • 93 Postolachi V. Postolachi V.
    3
  • 24 Mikanovic D. Mikanovic D.
    2
  • 77 Gheorghita A. Gheorghita A.
    2
  • 33 Stanojev J. Stanojev J.
    2
  • 13 Capradossi E. Capradossi E.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Lukic J.
Phía trước player-stats-team-img
9.3 90 2 1.04 - 0.01 2 12/22(55%) - -
player-stats-img
Ongenda H.
Phía trước player-stats-team-img
9.2 90 1 0.75 - 0.5 4 57/80(71%) 1 -
player-stats-img
Mitrov Z.
Phía trước player-stats-team-img
8.8 90 - 0.62 1 0.6 5 22/30(73%) - -
player-stats-img
Macalou I.
Phía trước player-stats-team-img
8.2 85 - 0.07 2 0.75 2 8/20(40%) - -
player-stats-img
Chipciu A.
Phía trước player-stats-team-img
8.2 90 - 0.02 - 0.01 1 12/25(48%) - -
player-stats-img
Edvinas Gertmonas
Thủ môn player-stats-team-img
8 90 - - - - - 8/20(40%) - -
player-stats-img
Drammeh M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.7 90 1 0.57 - 0.01 1 14/21(67%) 1 -
player-stats-img
Cisse J.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 45 - 0.17 - 0.02 1 8/11(73%) - -
player-stats-img
Codrea D.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 90 - 0.02 - - 1 17/30(57%) 1 -
player-stats-img
Petro C.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - 0.03 - 0.13 1 75/97(77%) - -
player-stats-img
Diaw E.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - 0.06 - 0.02 1 44/51(86%) - -
player-stats-img
Cristea I.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 45 - - - - - 5/9(56%) - -
player-stats-img
Adams A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 29 - 0.05 - 0.08 1 18/19(95%) - -
player-stats-img
Cret R.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 90 - - - 0.03 - 29/43(67%) - -
player-stats-img
Chintes A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 11 - - - - - - - -
player-stats-img
Mikanovic D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 79 - - - 0.02 - 12/18(67%) 1 -
player-stats-img
Bordeianu M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 61 - - - 0.45 - 16/24(67%) - -
player-stats-img
Miron G.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 90 - - - 0.02 - 37/44(84%) - -
player-stats-img
Nistor D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 67 - 0.04 - 0.01 1 12/17(71%) - -
player-stats-img
Bodisteanu S.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 29 - 0.14 - 0.06 2 26/33(79%) - -
player-stats-img
Mendy O.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 11 - 0.08 - - 1 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Murgia A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 23 - - - - - 3/6(50%) - -
player-stats-img
Mailat S.
Phía trước player-stats-team-img
6 83 - 0.11 - 0.11 2 17/24(71%) - -
player-stats-img
El Sawy O.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 79 - - - - - 3/5(60%) - -
player-stats-img
Anestis I.
Thủ môn player-stats-team-img
5.7 90 - - - - - 16/18(89%) - -
player-stats-img
Stanojev J.
Phía trước player-stats-team-img
- 5 - - - - - - - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Mitrov Z.
Phía trước player-stats-team-img
5 1 0.34 1 3 1 3 2
player-stats-img
Ongenda H.
Phía trước player-stats-team-img
4 2 0.93 2 - - 4 -
player-stats-img
Bodisteanu S.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.12 - 1 - 2 1
player-stats-img
Lukic J.
Phía trước player-stats-team-img
2 2 1.73 - - 1 2 -
player-stats-img
Macalou I.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 2 - - 1 1
player-stats-img
Mailat S.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 2 - 1 1
player-stats-img
Adams A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Chipciu A.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Cisse J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 1 1 -
player-stats-img
Codrea D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Diaw E.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Drammeh M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.56 - - - 1 -
player-stats-img
Mendy O.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Nistor D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Petro C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Anestis I.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bordeianu M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Chintes A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cret R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cristea I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Edvinas Gertmonas
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
El Sawy O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mikanovic D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Miron G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Murgia A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Stanojev J.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Ongenda H.
Phía trước player-stats-team-img
8 57/80(71%) 2 - - 0.5 25/42(60%) 103 3/5(60%) 2/6(33%) 2/2(100%) 3 -
player-stats-img
Mailat S.
Phía trước player-stats-team-img
7 17/24(71%) - - - 0.11 12/16(75%) 41 - 1/2(50%) 1/3(33%) 2 -
player-stats-img
Mitrov Z.
Phía trước player-stats-team-img
7 22/30(73%) 1 1 1 0.6 16/24(67%) 63 1/1(100%) 2/8(25%) 5/9(56%) 1 -
player-stats-img
Bodisteanu S.
Phía trước player-stats-team-img
6 26/33(79%) - - - 0.06 11/17(65%) 48 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Lukic J.
Phía trước player-stats-team-img
5 12/22(55%) - - - 0.01 7/13(54%) 48 1/2(50%) - 3/4(75%) 2 -
player-stats-img
Macalou I.
Phía trước player-stats-team-img
5 8/20(40%) 2 - 2 0.75 5/13(38%) 45 1/4(25%) 2/3(67%) 3/7(43%) - -
player-stats-img
Bordeianu M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 16/24(67%) - - - 0.45 7/11(64%) 43 1/4(25%) 1/1(100%) 2/6(33%) 2 -
player-stats-img
Diaw E.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 44/51(86%) - - - 0.02 4/8(50%) 64 3/5(60%) - - 1 -
player-stats-img
Adams A.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 18/19(95%) - - - 0.08 10/11(91%) 33 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Cisse J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 8/11(73%) - - - 0.02 3/5(60%) 20 1/4(25%) - - - -
player-stats-img
Drammeh M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 14/21(67%) - - - 0.01 2/5(40%) 43 - 1/1(100%) 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
Miron G.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 37/44(84%) - - - 0.02 3/7(43%) 55 4/10(40%) - - 1 -
player-stats-img
Codrea D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 17/30(57%) - - - - 3/6(50%) 52 1/8(13%) - - 2 -
player-stats-img
El Sawy O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 3/5(60%) - - - - - 22 - - - - -
player-stats-img
Mendy O.
Phía trước player-stats-team-img
1 2/3(67%) - - - - - 14 - - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Mikanovic D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 12/18(67%) - - - 0.02 3/4(75%) 42 2/4(50%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Petro C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 75/97(77%) - - - 0.13 27/39(69%) 120 2/15(13%) - 1/3(33%) 1 -
player-stats-img
Anestis I.
Thủ môn player-stats-team-img
- 16/18(89%) - - - - - 21 3/5(60%) - - - -
player-stats-img
Chintes A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 10 - - - - -
player-stats-img
Chipciu A.
Phía trước player-stats-team-img
- 12/25(48%) - - - 0.01 3/9(33%) 67 1/9(11%) - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Cret R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 29/43(67%) - - - 0.03 9/15(60%) 82 - - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Cristea I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 5/9(56%) - - - - 1/1(100%) 20 2/5(40%) - - - -
player-stats-img
Edvinas Gertmonas
Thủ môn player-stats-team-img
- 8/20(40%) - - - - - 34 8/20(40%) - - - -
player-stats-img
Murgia A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 3/6(50%) - - - - - 8 - - - 1 -
player-stats-img
Nistor D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 12/17(71%) - - - 0.01 5/8(63%) 25 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Stanojev J.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - 1 - - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Lukic J.
Phía trước player-stats-team-img
20 3/5(60%) 6/15(40%) 3 - 1 2 - - -
player-stats-img
Macalou I.
Phía trước player-stats-team-img
15 1/2(50%) 5/13(38%) 1 1/2(50%) - 1 - - -
player-stats-img
Mitrov Z.
Phía trước player-stats-team-img
15 - 7/14(50%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Petro C.
Hậu vệ player-stats-team-img
14 - 5/10(50%) - 2/3(67%) 2 2 - - -
player-stats-img
Codrea D.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 1/2(50%) 4/10(40%) 5 1/2(50%) 3 5 - - -
player-stats-img
Mailat S.
Phía trước player-stats-team-img
12 - 4/9(44%) 3 - - - - - -
player-stats-img
El Sawy O.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 1/1(100%) 4/10(40%) 2 3/4(75%) 1 - - - -
player-stats-img
Mikanovic D.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 3/4(75%) 3/7(43%) 2 1/1(100%) 2 3 - - -
player-stats-img
Adams A.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 - 6/9(67%) - 3/5(60%) - - - - -
player-stats-img
Bordeianu M.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 4/10(40%) 2 - - 1 - - -
player-stats-img
Ongenda H.
Phía trước player-stats-team-img
10 2/3(67%) 5/7(71%) - - - - - - -
player-stats-img
Chipciu A.
Phía trước player-stats-team-img
9 1/1(100%) 5/8(63%) - 2/3(67%) 4 8 - - -
player-stats-img
Cret R.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 - 5/7(71%) - 3/3(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Diaw E.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 3/4(75%) 2/5(40%) 1 1/1(100%) 1 6 - - -
player-stats-img
Drammeh M.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 6/9(67%) - 2/3(67%) 2 3 - - -
player-stats-img
Cisse J.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 4/4(100%) 1/3(33%) 1 - - 5 - - -
player-stats-img
Bodisteanu S.
Phía trước player-stats-team-img
6 - 2/6(33%) - - - - - - -
player-stats-img
Mendy O.
Phía trước player-stats-team-img
6 1/1(100%) 2/5(40%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Cristea I.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 2/3(67%) 1/2(50%) - 1/1(100%) - 6 - - -
player-stats-img
Miron G.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 2/4(50%) 2 1/1(100%) 2 6 - - -
player-stats-img
Nistor D.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Chintes A.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Murgia A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Anestis I.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Edvinas Gertmonas
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Stanojev J.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Edvinas Gertmonas
Thủ môn player-stats-team-img
0.61 4 1.61 1 - 4 1
player-stats-img
Anestis I.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.71 - 2.29 3 - 3 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close