Botosani - Universitatea Cluj · 20.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi FC Botosani chơi trên sân nhà, FC Botosani đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Universitatea Cluj thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-4 nghiêng về phía FC Universitatea Cluj.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, FC Botosani đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Universitatea Cluj thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-8 nghiêng về phía FC Universitatea Cluj.
Trận thắng gần đây nhất của FC Botosani trước FC Universitatea Cluj trên sân nhà là ở năm 2014.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của FC Botosani) và 0-1 (sân của FC Universitatea Cluj).
Bạn có biết rằng FC Botosani ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Botosani
Universitatea Cluj
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Botosani
Universitatea Cluj
Phỏng đoán
Trận đấu Superliga (România) sắp tới giữa Botosani và Universitatea Cluj sẽ diễn ra vào 20.02 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Botosani v Universitatea Cluj và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Botosani trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Botosani in Superliga kết thúc trong thất bại
6 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Botosani
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Universitatea Cluj không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Universitatea Cluj không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Botosani trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 47:30 |
| 3 |
|
30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 48:27 |
| 4 |
|
30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 49:40 |
| 8 |
|
30 | 43 | 11 | 10 | 9 | 39:44 |
| 9 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 37:29 |
| 10 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 39:32 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 50 | 6 | 2 | 2 | 12:6 |
| 2 |
|
10 | 46 | 6 | 1 | 3 | 13:11 |
| 3 |
|
10 | 43 | 4 | 4 | 2 | 8:7 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
9 | 35 | 4 | 2 | 3 | 17:15 |
| 4 |
|
9 | 33 | 3 | 3 | 3 | 13:17 |
| 5 |
|
9 | 33 | 5 | 2 | 2 | 11:8 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Sáu 20 tháng 2 2026România, Botosani,
Stadionul Municipal
Đội hình
Botosani
-
Grozavu L.
-
Bergodi C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lukic J.
Phía trước
|
9.3 | 90 | 2 | 1.04 | - | 0.01 | 2 | 12/22(55%) | - | - |
|
Ongenda H.
Phía trước
|
9.2 | 90 | 1 | 0.75 | - | 0.5 | 4 | 57/80(71%) | 1 | - |
|
Mitrov Z.
Phía trước
|
8.8 | 90 | - | 0.62 | 1 | 0.6 | 5 | 22/30(73%) | - | - |
|
Macalou I.
Phía trước
|
8.2 | 85 | - | 0.07 | 2 | 0.75 | 2 | 8/20(40%) | - | - |
|
Chipciu A.
Phía trước
|
8.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 12/25(48%) | - | - |
|
Edvinas Gertmonas
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 8/20(40%) | - | - |
|
Drammeh M.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.57 | - | 0.01 | 1 | 14/21(67%) | 1 | - |
|
Cisse J.
Hậu vệ
|
7.3 | 45 | - | 0.17 | - | 0.02 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Codrea D.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 17/30(57%) | 1 | - |
|
Petro C.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.13 | 1 | 75/97(77%) | - | - |
|
Diaw E.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 44/51(86%) | - | - |
|
Cristea I.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Adams A.
Hậu vệ
|
6.9 | 29 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 18/19(95%) | - | - |
|
Cret R.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 29/43(67%) | - | - |
|
Chintes A.
Hậu vệ
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mikanovic D.
Hậu vệ
|
6.6 | 79 | - | - | - | 0.02 | - | 12/18(67%) | 1 | - |
|
Bordeianu M.
Tiền vệ
|
6.5 | 61 | - | - | - | 0.45 | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Miron G.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Nistor D.
Tiền vệ
|
6.4 | 67 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 12/17(71%) | - | - |
|
Bodisteanu S.
Phía trước
|
6.1 | 29 | - | 0.14 | - | 0.06 | 2 | 26/33(79%) | - | - |
|
Mendy O.
Phía trước
|
6.1 | 11 | - | 0.08 | - | - | 1 | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Murgia A.
Tiền vệ
|
6.1 | 23 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Mailat S.
Phía trước
|
6 | 83 | - | 0.11 | - | 0.11 | 2 | 17/24(71%) | - | - |
|
El Sawy O.
Tiền vệ
|
5.8 | 79 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Anestis I.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Stanojev J.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mitrov Z.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.34 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 |
|
Ongenda H.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.93 | 2 | - | - | 4 | - |
|
Bodisteanu S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.12 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Lukic J.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.73 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Macalou I.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Mailat S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 1 |
|
Adams A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Chipciu A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cisse J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Codrea D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Diaw E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Drammeh M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.56 | - | - | - | 1 | - |
|
Mendy O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Nistor D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Petro C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Anestis I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bordeianu M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chintes A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cret R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cristea I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edvinas Gertmonas
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Sawy O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mikanovic D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miron G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murgia A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stanojev J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ongenda H.
Phía trước
|
8 | 57/80(71%) | 2 | - | - | 0.5 | 25/42(60%) | 103 | 3/5(60%) | 2/6(33%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Mailat S.
Phía trước
|
7 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.11 | 12/16(75%) | 41 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Mitrov Z.
Phía trước
|
7 | 22/30(73%) | 1 | 1 | 1 | 0.6 | 16/24(67%) | 63 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 5/9(56%) | 1 | - |
|
Bodisteanu S.
Phía trước
|
6 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.06 | 11/17(65%) | 48 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Lukic J.
Phía trước
|
5 | 12/22(55%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 48 | 1/2(50%) | - | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Macalou I.
Phía trước
|
5 | 8/20(40%) | 2 | - | 2 | 0.75 | 5/13(38%) | 45 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 3/7(43%) | - | - |
|
Bordeianu M.
Tiền vệ
|
3 | 16/24(67%) | - | - | - | 0.45 | 7/11(64%) | 43 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | - |
|
Diaw E.
Hậu vệ
|
3 | 44/51(86%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 64 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Adams A.
Hậu vệ
|
2 | 18/19(95%) | - | - | - | 0.08 | 10/11(91%) | 33 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cisse J.
Hậu vệ
|
2 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 20 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Drammeh M.
Tiền vệ
|
2 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 43 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Miron G.
Hậu vệ
|
2 | 37/44(84%) | - | - | - | 0.02 | 3/7(43%) | 55 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Codrea D.
Tiền vệ
|
1 | 17/30(57%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 52 | 1/8(13%) | - | - | 2 | - |
|
El Sawy O.
Tiền vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 22 | - | - | - | - | - |
|
Mendy O.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Mikanovic D.
Hậu vệ
|
1 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 42 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Petro C.
Hậu vệ
|
1 | 75/97(77%) | - | - | - | 0.13 | 27/39(69%) | 120 | 2/15(13%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Anestis I.
Thủ môn
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | - | - | 21 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Chintes A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Chipciu A.
Phía trước
|
- | 12/25(48%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 67 | 1/9(11%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Cret R.
Hậu vệ
|
- | 29/43(67%) | - | - | - | 0.03 | 9/15(60%) | 82 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Cristea I.
Hậu vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 20 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Edvinas Gertmonas
Thủ môn
|
- | 8/20(40%) | - | - | - | - | - | 34 | 8/20(40%) | - | - | - | - |
|
Murgia A.
Tiền vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Nistor D.
Tiền vệ
|
- | 12/17(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Stanojev J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lukic J.
Phía trước
|
20 | 3/5(60%) | 6/15(40%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Macalou I.
Phía trước
|
15 | 1/2(50%) | 5/13(38%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mitrov Z.
Phía trước
|
15 | - | 7/14(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Petro C.
Hậu vệ
|
14 | - | 5/10(50%) | - | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Codrea D.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 4/10(40%) | 5 | 1/2(50%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Mailat S.
Phía trước
|
12 | - | 4/9(44%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
El Sawy O.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mikanovic D.
Hậu vệ
|
11 | 3/4(75%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Adams A.
Hậu vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - |
|
Bordeianu M.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ongenda H.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chipciu A.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | - | 2/3(67%) | 4 | 8 | - | - | - |
|
Cret R.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/7(71%) | - | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Diaw E.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Drammeh M.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | - | 2/3(67%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Cisse J.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Bodisteanu S.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy O.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cristea I.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Miron G.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Nistor D.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chintes A.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Murgia A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Anestis I.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edvinas Gertmonas
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stanojev J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Edvinas Gertmonas
Thủ môn
|
0.61 | 4 | 1.61 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Anestis I.
Thủ môn
|
-0.71 | - | 2.29 | 3 | - | 3 | - |