CFR Cluj - Petrolul Ploiești · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC CFR 1907 Cluj và FC Petrolul Ploiesti là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi FC CFR 1907 Cluj chơi trên sân nhà, FC CFR 1907 Cluj đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Petrolul Ploiesti thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-5 nghiêng về phía FC CFR 1907 Cluj.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, FC CFR 1907 Cluj đã thắng 7 trận, có 7 trận hòa trong khi FC Petrolul Ploiesti thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-18 nghiêng về phía FC CFR 1907 Cluj.
Trận thắng gần đây nhất của FC Petrolul Ploiesti trên sân của FC CFR 1907 Cluj là ở năm 2015.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của FC CFR 1907 Cluj) và 0-0 (sân của FC Petrolul Ploiesti).
Cho xem nhiều hơn
CFR Cluj
Petrolul Ploiești
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
CFR Cluj
Petrolul Ploiești
Phỏng đoán
Trận đấu CFR Cluj vs Petrolul Ploiești trong România Superliga sẽ bắt đầu vào 21.02 lúc 11:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu CFR Cluj Petrolul Ploiești bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
8 / 10 của trận đấu cuối cùng CFR Cluj trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng CFR Cluj trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Superliga
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Petrolul Ploiești trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Petrolul Ploiești in Superliga kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng CFR Cluj trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 48:27 |
| 4 |
|
30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 49:40 |
| 5 |
|
30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 42:28 |
| 11 |
|
30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 39:37 |
| 12 |
|
30 | 32 | 7 | 11 | 12 | 24:31 |
| 13 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 30:58 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
10 | 46 | 6 | 1 | 3 | 13:11 |
| 3 |
|
10 | 43 | 4 | 4 | 2 | 8:7 |
| 4 |
|
10 | 39 | 3 | 4 | 3 | 13:12 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
9 | 33 | 5 | 2 | 2 | 11:8 |
| 6 |
|
9 | 25 | 2 | 3 | 4 | 9:15 |
| 7 |
|
9 | 25 | 1 | 3 | 5 | 8:11 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026România, Cluj Napoca,
Dr. Constantin Radulescu
Đội hình
CFR Cluj
-
Pancu D.
-
Neagoe E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
8.7 | 90 | 1 | 0.47 | - | 0.26 | 8 | 36/40(90%) | 1 | - |
|
Biliboc L.
Phía trước
|
8.6 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.11 | 1 | 22/32(69%) | - | - |
|
Papp P.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.16 | - | 0.03 | 1 | 22/31(71%) | - | - |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | - | 1 | 0.08 | - | 34/40(85%) | - | - |
|
Camora
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 53/67(79%) | - | - |
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 69/72(96%) | - | - |
|
Paun A.
Tiền vệ
|
7.6 | 68 | - | 0.12 | 1 | 0.36 | 2 | 21/27(78%) | - | - |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.21 | - | 0.01 | 3 | 63/72(88%) | 1 | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 64/74(86%) | 1 | - |
|
Pop R.
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | - | 0.02 | 1 | 0.11 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Muhar K.
Tiền vệ
|
7 | 80 | - | 0.21 | - | 0.36 | 8 | 58/66(88%) | - | - |
|
Balbarau R.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 6/16(38%) | - | - |
|
Jyry T.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 32/37(86%) | - | - |
|
Chica-Rosa A.
Phía trước
|
6.6 | 58 | - | 0.1 | - | - | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
Grozav G.
Phía trước
|
6.3 | 32 | - | - | - | 0.28 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Roche Y.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.09 | - | - | 1 | 28/34(82%) | 1 | - |
|
Botogan A.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.2 | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Ricardinho
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/25(60%) | - | - |
|
Dulca M.
Tiền vệ
|
5.9 | 80 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 25/30(83%) | - | - |
|
Gheorghe V.
Tiền vệ
|
5.8 | 59 | - | 0.05 | - | 0.06 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Dongmo D.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Fica A.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
8 | 3 | 1.08 | 4 | 1 | 1 | 5 | 3 |
|
Muhar K.
Tiền vệ
|
8 | 2 | 0.04 | 2 | 4 | - | 2 | 6 |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.14 | 1 | 1 | 3 | 3 | - |
|
Chica-Rosa A.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.82 | - | - | - | - | 2 |
|
Paun A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Biliboc L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.81 | - | - | - | 1 | - |
|
Camora
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Dulca M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gheorghe V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Jyry T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Papp P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | - | 1 | - |
|
Pop R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Roche Y.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balbarau R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Botogan A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dongmo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fica A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grozav G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ricardinho
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
9 | 36/40(90%) | - | - | - | 0.26 | 15/17(88%) | 73 | 1/2(50%) | 4/11(36%) | - | 2 | - |
|
Biliboc L.
Phía trước
|
5 | 22/32(69%) | - | - | - | 0.11 | 13/19(68%) | 48 | - | - | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Paun A.
Tiền vệ
|
5 | 21/27(78%) | - | - | 1 | 0.36 | 12/18(67%) | 40 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Muhar K.
Tiền vệ
|
4 | 58/66(88%) | - | - | - | 0.36 | 24/29(83%) | 84 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Pop R.
Tiền vệ
|
4 | 11/15(73%) | 1 | - | 1 | 0.11 | 6/10(60%) | 30 | 3/6(50%) | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Camora
Hậu vệ
|
3 | 53/67(79%) | - | - | - | 0.1 | 26/36(72%) | 100 | 1/7(14%) | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
3 | 63/72(88%) | - | - | - | 0.01 | 8/14(57%) | 79 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Grozav G.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.28 | 4/6(67%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Papp P.
Hậu vệ
|
2 | 22/31(71%) | - | - | - | 0.03 | 4/9(44%) | 51 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Botogan A.
Tiền vệ
|
1 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.2 | 1/1(100%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Chica-Rosa A.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 24 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Dulca M.
Tiền vệ
|
1 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 43 | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Gheorghe V.
Tiền vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.06 | 3/3(100%) | 17 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Ricardinho
Hậu vệ
|
1 | 15/25(60%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 49 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Roche Y.
Hậu vệ
|
1 | 28/34(82%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 52 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
1 | 69/72(96%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 84 | 7/9(78%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
- | 34/40(85%) | - | - | 1 | 0.08 | 12/16(75%) | 63 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Balbarau R.
Thủ môn
|
- | 6/16(38%) | - | - | - | - | - | 25 | - | - | - | - | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
- | 64/74(86%) | - | - | - | 0.1 | 20/26(77%) | 86 | 5/9(56%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Dongmo D.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Fica A.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Jyry T.
Tiền vệ
|
- | 32/37(86%) | - | - | - | 0.1 | 11/13(85%) | 50 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | - | - | 33 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Camora
Hậu vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | 1 | 3/5(60%) | - | 3 | - | - | - |
|
Chica-Rosa A.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/10(30%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pop R.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
9 | 7/7(100%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Ricardinho
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Biliboc L.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Dulca M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Jyry T.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Papp P.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 2 | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Muhar K.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roche Y.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 5/5(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 8 | - | 1 | - |
|
Botogan A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Paun A.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fica A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dongmo D.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gheorghe V.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Grozav G.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balbarau R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Popa M.
Thủ môn
|
0.41 | 2 | 1.41 | 1 | - | 3 | - |
|
Balbarau R.
Thủ môn
|
0.07 | 5 | 2.07 | 2 | - | 4 | - |