Bournemouth - Brentford · 03.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Bournemouth và Brentford FC khi Bournemouth chơi trên sân nhà là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Bournemouth và Brentford FC là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Bournemouth chơi trên sân nhà, Bournemouth đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi Brentford FC thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-15 nghiêng về phía Bournemouth.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, Bournemouth đã thắng 9 trận, có 8 trận hòa trong khi Brentford FC thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 48-33 nghiêng về phía Brentford FC.
Trận thắng gần đây nhất của Bournemouth trước Brentford FC trên sân nhà là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Bournemouth
Brentford
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bournemouth
Brentford
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ngoại Hạng (Anh) sắp tới giữa Bournemouth và Brentford sẽ diễn ra vào 03.03 lúc 14:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Bournemouth v Brentford và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bournemouth trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Bournemouth in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại
7 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bournemouth
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Brentford không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Brentford không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bournemouth không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 60 | 17 | 9 | 12 | 63:53 |
| 6 |
|
38 | 57 | 13 | 18 | 7 | 58:54 |
| 7 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 42:48 |
| 8 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 52:46 |
| 9 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 55:52 |
| 10 |
|
38 | 52 | 14 | 10 | 14 | 58:52 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Ba 03 tháng 3 2026Anh, Bournemouth,
Vitality Stadium
Sự tham dự
11108Đội hình
Bournemouth
-
Andoni Iraola
-
Andrews K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jensen M.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.26 | 1 | 46/54(85%) | 1 | - |
|
Scott A.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.17 | - | 0.29 | 2 | 27/34(79%) | - | - |
|
Senesi M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 40/54(74%) | - | - |
|
Evanilson
Phía trước
|
7.5 | 80 | - | - | - | 0.21 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Hill J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.16 | - | 0.14 | 1 | 29/41(71%) | - | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.39 | 2 | 27/37(73%) | - | - |
|
Henderson J.
Tiền vệ
|
7.2 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 39/43(91%) | - | - |
|
Thiago I.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 15/26(58%) | - | - |
|
Henry R.
Hậu vệ
|
7.1 | 21 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Rayan
Phía trước
|
7 | 74 | - | - | - | 0.04 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Van den Berg S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 37/42(88%) | - | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
6.9 | 69 | - | - | - | - | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
6.9 | 74 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 32/44(73%) | - | - |
|
Truffert A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.33 | - | 41/51(80%) | - | - |
|
Yarmolyuk Y.
Tiền vệ
|
6.9 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 30/45(67%) | - | - |
|
Adams T.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 45/49(92%) | 1 | - |
|
Adli A.
Phía trước
|
6.8 | 16 | - | 0.04 | - | - | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Kayode M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 32/48(67%) | - | - |
|
Tavernier M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 1.37 | - | 0.1 | 5 | 29/32(91%) | 1 | - |
|
Petrovic D.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 11/18(61%) | - | - |
|
Ouattara D.
Phía trước
|
6.5 | 87 | - | 0.14 | - | - | 2 | 11/21(52%) | - | - |
|
Schade K.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.13 | - | 0.07 | 1 | 14/23(61%) | - | - |
|
Collins N.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 54/62(87%) | - | - |
|
Unal E.
Phía trước
|
5.9 | 10 | - | 0.18 | - | 0.01 | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Kroupi Jr E.
Phía trước
|
5.8 | 16 | - | 0.13 | - | 0.03 | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Potter K.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tavernier M.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.43 | 4 | - | - | 5 | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ouattara D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Scott A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Adli A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hill J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Jensen M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kroupi Jr E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Schade K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Unal E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Van den Berg S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Adams T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collins N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evanilson
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henderson J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henry R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kayode M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petrovic D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potter K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rayan
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Senesi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thiago I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Truffert A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yarmolyuk Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tavernier M.
Tiền vệ
|
7 | 29/32(91%) | 1 | 2 | - | 0.1 | 10/11(91%) | 66 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Scott A.
Tiền vệ
|
5 | 27/34(79%) | 1 | - | - | 0.29 | 16/22(73%) | 51 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Collins N.
Hậu vệ
|
4 | 54/62(87%) | - | - | - | 0.14 | 5/7(71%) | 70 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Rayan
Phía trước
|
3 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.04 | 9/12(75%) | 36 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Schade K.
Phía trước
|
3 | 14/23(61%) | - | 1 | - | 0.07 | 5/9(56%) | 36 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
2 | 14/22(64%) | - | - | - | - | - | 33 | - | - | - | - | - |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
2 | 32/44(73%) | - | - | - | 0.1 | 11/17(65%) | 61 | 2/5(40%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
2 | 32/48(67%) | - | - | - | 0.03 | 11/21(52%) | 64 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Evanilson
Phía trước
|
2 | 16/18(89%) | 1 | - | - | 0.21 | 7/8(88%) | 26 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Hill J.
Hậu vệ
|
2 | 29/41(71%) | - | 1 | - | 0.14 | 2/12(17%) | 66 | 3/9(33%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
2 | 27/37(73%) | 1 | - | - | 0.39 | 12/17(71%) | 61 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ouattara D.
Phía trước
|
2 | 11/21(52%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 43 | - | - | - | 1 | - |
|
Adli A.
Phía trước
|
1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Kroupi Jr E.
Phía trước
|
1 | 4/7(57%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/4(75%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Thiago I.
Phía trước
|
1 | 15/26(58%) | - | - | - | 0.04 | 8/14(57%) | 39 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Truffert A.
Hậu vệ
|
1 | 41/51(80%) | 1 | - | - | 0.33 | 6/12(50%) | 74 | 2/7(29%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Unal E.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Van den Berg S.
Hậu vệ
|
1 | 37/42(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 51 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Adams T.
Tiền vệ
|
- | 45/49(92%) | - | - | - | 0.03 | 12/13(92%) | 60 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Henderson J.
Tiền vệ
|
- | 39/43(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 50 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Henry R.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 14 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Jensen M.
Tiền vệ
|
- | 46/54(85%) | 2 | - | - | 0.26 | 14/19(74%) | 79 | 8/13(62%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Kayode M.
Hậu vệ
|
- | 32/38(84%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 74 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
- | 30/45(67%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 54 | 11/26(42%) | - | - | - | - |
|
Petrovic D.
Thủ môn
|
- | 11/18(61%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 26 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Potter K.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Senesi M.
Hậu vệ
|
- | 40/54(74%) | - | - | - | 0.04 | 5/10(50%) | 68 | 3/10(30%) | - | - | 3 | - |
|
Yarmolyuk Y.
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 24 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
17 | 2/5(40%) | 6/12(50%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Thiago I.
Phía trước
|
16 | 6/12(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kayode M.
Hậu vệ
|
14 | 1/4(25%) | 6/10(60%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tavernier M.
Tiền vệ
|
14 | 2/4(50%) | 4/10(40%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Schade K.
Phía trước
|
12 | 2/8(25%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scott A.
Tiền vệ
|
12 | 3/4(75%) | 2/8(25%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Senesi M.
Hậu vệ
|
12 | 5/7(71%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/9(56%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Evanilson
Phía trước
|
11 | 2/6(33%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hill J.
Hậu vệ
|
11 | 8/10(80%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 11 | - | - | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Jensen M.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Van den Berg S.
Hậu vệ
|
9 | 5/8(63%) | - | 1 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Adams T.
Tiền vệ
|
8 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Rayan
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Ouattara D.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Adli A.
Phía trước
|
5 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Collins N.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Henderson J.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Truffert A.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Yarmolyuk Y.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Henry R.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Unal E.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kroupi Jr E.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Petrovic D.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Potter K.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
0.45 | 2 | 0.45 | - | 1 | 5 | - |
|
Petrovic D.
Thủ môn
|
0.22 | 2 | 0.22 | - | 1 | 3 | - |