Reading - Bradford City · 28.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Reading và Bradford City là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Reading chơi trên sân nhà, Reading đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Bradford City thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-5 nghiêng về phía Reading.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Reading đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Bradford City thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-9 nghiêng về phía Bradford City.
Trận thắng gần đây nhất của Bradford City trên sân của Reading là ở năm 1997.
Ở Giải hạng nhì quốc gia, Bradford City đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Reading
Bradford City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Reading
Bradford City
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Reading và Bradford City sẽ diễn ra vào 28.02 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Reading trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Reading trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Bradford City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Bradford City trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Reading không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 71:58 |
| 4 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 58:51 |
| 5 |
|
46 | 75 | 19 | 18 | 9 | 70:52 |
| 11 |
|
46 | 63 | 17 | 12 | 17 | 69:58 |
| 12 |
|
46 | 63 | 16 | 15 | 15 | 64:60 |
| 13 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 54:65 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026Đội hình
Reading
-
Richardson L.
-
Alexander G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
O'Connor P.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | - | - | 55/63(87%) | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
7.6 | 79 | - | 0.11 | - | - | 1 | 36/44(82%) | 1 | - |
|
Ritchie M.
Tiền vệ
|
7.5 | 11 | 1 | 0.23 | - | - | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Tilt C.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 42/52(81%) | - | - |
|
Pennington M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 32/47(68%) | - | - |
|
Doyle K.
Tiền vệ
|
7.3 | 79 | - | 0.08 | - | 0.07 | 1 | 21/29(72%) | - | - |
|
Power M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.11 | 4 | 46/62(74%) | - | - |
|
Savage C.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | 1 | 0.24 | - | 18/29(62%) | - | - |
|
Touray I.
Hậu vệ
|
7 | 25 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 17/24(71%) | - | - |
|
Burns F.
Hậu vệ
|
6.9 | 11 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Pereira J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Yiadom A.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | - | - | 14/21(67%) | - | - |
|
Baldwin A.
Hậu vệ
|
6.8 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Wright T.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | - | - | 0.19 | - | 46/54(85%) | - | - |
|
Ehibhatiomhan K.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 8/14(57%) | 1 | - |
|
Pointon B.
Phía trước
|
6.4 | 89 | - | - | - | 0.06 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Metcalfe J.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 22/30(73%) | - | - |
|
Nyambe R.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Sarcevic A.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 18/21(86%) | - | - |
|
Williams R.
Tiền vệ
|
5.9 | 86 | - | - | - | 0.01 | - | 4/12(33%) | - | - |
|
Humphrys S.
Phía trước
|
5.8 | 25 | - | 0.16 | - | 0.01 | 2 | 4/4(100%) | - | - |
|
Fraser L.
Tiền vệ
|
5.8 | 79 | - | - | - | 0.03 | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Wheatley E.
Phía trước
|
5.7 | 65 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 5/11(45%) | - | - |
|
Walker S.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 6/21(29%) | - | - |
|
Mullin P.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Power M.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | - | 4 |
|
Ehibhatiomhan K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Humphrys S.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
Tilt C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Doyle K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Metcalfe J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pennington M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.51 | - | - | - | - | 1 |
|
Ritchie M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Sarcevic A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Touray I.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Wheatley E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Baldwin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burns F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fraser L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mullin P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyambe R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Connor P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereira J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pointon B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savage C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walker S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yiadom A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sarcevic A.
Tiền vệ
|
3 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 33 | - | - | - | - | 1 |
|
Tilt C.
Hậu vệ
|
3 | 42/52(81%) | - | - | - | 0.01 | 9/15(60%) | 68 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
|
Wheatley E.
Phía trước
|
3 | 5/11(45%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 24 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ehibhatiomhan K.
Phía trước
|
2 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Fraser L.
Tiền vệ
|
2 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 37 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Humphrys S.
Phía trước
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Pointon B.
Phía trước
|
2 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.06 | 10/13(77%) | 47 | - | 1/7(14%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Power M.
Tiền vệ
|
2 | 46/62(74%) | - | - | - | 0.11 | 17/27(63%) | 86 | 4/12(33%) | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Doyle K.
Tiền vệ
|
1 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.07 | 5/8(63%) | 47 | 2/3(67%) | - | 2/4(50%) | 5 | - |
|
Metcalfe J.
Tiền vệ
|
1 | 22/30(73%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 50 | 4/7(57%) | - | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Nyambe R.
Hậu vệ
|
1 | 15/17(88%) | - | - | - | - | - | 32 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
O'Connor P.
Hậu vệ
|
1 | 55/63(87%) | - | - | - | - | - | 79 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Pennington M.
Hậu vệ
|
1 | 32/47(68%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 69 | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ritchie M.
Tiền vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 13 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Touray I.
Hậu vệ
|
1 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.08 | 8/13(62%) | 36 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
1 | 36/44(82%) | - | - | - | - | - | 60 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Baldwin A.
Hậu vệ
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 36 | 5/8(63%) | - | - | 2 | - |
|
Burns F.
Hậu vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Mullin P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereira J.
Thủ môn
|
- | 33/39(85%) | - | - | - | - | - | 45 | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Savage C.
Tiền vệ
|
- | 18/29(62%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 4/6(67%) | 45 | 1/3(33%) | 2/8(25%) | - | - | 1 |
|
Walker S.
Thủ môn
|
- | 6/21(29%) | - | - | - | - | - | 29 | 4/19(21%) | - | - | - | - |
|
Williams R.
Tiền vệ
|
- | 4/12(33%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 40 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Wright J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Wright T.
Tiền vệ
|
- | 46/54(85%) | - | - | - | 0.19 | 19/24(79%) | 88 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | - | 1 | - |
|
Yiadom A.
Hậu vệ
|
- | 14/21(67%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 37 | 1/5(20%) | - | 1/4(25%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ehibhatiomhan K.
Phía trước
|
20 | 3/9(33%) | 3/11(27%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Wheatley E.
Phía trước
|
15 | 1/9(11%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Metcalfe J.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 7/11(64%) | 3 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
O'Connor P.
Hậu vệ
|
12 | 7/7(100%) | 4/5(80%) | - | 3/4(75%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Tilt C.
Hậu vệ
|
12 | 4/6(67%) | 3/6(50%) | 3 | 1/3(33%) | - | 7 | - | - | - |
|
Doyle K.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/10(70%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright T.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Humphrys S.
Phía trước
|
9 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Touray I.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 5/5(100%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Baldwin A.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pennington M.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 1 | - | 5 | 6 | - | - | - |
|
Sarcevic A.
Tiền vệ
|
8 | 1/5(20%) | - | 1 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Williams R.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Yiadom A.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Power M.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Fraser L.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/3(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nyambe R.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
6 | 4/4(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 3 | 9 | - | - | - |
|
Pointon B.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Burns F.
Hậu vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Ritchie M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Savage C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Wright J.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereira J.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mullin P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walker S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pereira J.
Thủ môn
|
-0.37 | 1 | 0.63 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Walker S.
Thủ môn
|
-1.79 | - | 0.21 | 2 | 1 | 5 | - |